1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
have breakfast
ăn sáng
have lunch
ăn trưa
have dinner
ăn tối
eat healthy food
ăn đồ lành mạnh
eat too much junk food
ăn quá nhiều đồ ăn nhanh
drink enough water
uống đủ nước
cook with my family
nấu ăn cùng gia đình
try new food
thử món mới
What is your favourite food?
→My favourite food is ….. because …..
Món ăn yêu thích của bạn là gì?
→Món ăn yêu thích của mình là …. bởi vì ….
What do you usually have for breakfast?
→I usually have ……
Bạn thường ăn gì vào buổi sáng?
→Mình thường ăn ….…
Can you cook?
→Yes, I can/No, I cannot
Bạn biết nấu ăn không?
→Có, tôi biết/Không, tôi không biết
What fruit do you like?
→I like …..
Bạn thích ăn trái cây gì?
→Mình thích …..
Do you eat vegetables?
→Yes, I do/No, I don’t
Bạn có ăn rau không?
→Có/Không
What snacks do you like?
→I like ….
Bạn thích đồ ăn vặt nào?
→Mình thích ….