1/216
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
go for
nỗ lực để đạt được điều gì; mê tít (ai); chọn cái gì
1. Chọn / Quyết định chọn
Ví dụ: "I think I'll go for the steak."
(Tôi nghĩ tôi sẽ chọn món bít tết.)
2. Cố gắng đạt được (mục tiêu/giải thưởng)
Ví dụ: "She is going for the gold medal in this Olympics."
(Cô ấy đang nỗ lực hết mình để giành huy chương vàng tại kỳ Olympic này.)
3. Thích / Bị thu hút bởi (một kiểu người hoặc phong cách)
Ví dụ: "I don't usually go for tall men."
(Tôi thường không thích/gu của tôi không phải là đàn ông cao.)

Go along with
đồng ý, đồng tình với ai/điều gì;hòa hợp

Go up (to)
vào đại học
1. Tăng lên (Giá cả, nhiệt độ, số lượng)
Ví dụ: "The price of petrol has gone up again."
(Giá xăng lại tăng lên rồi.)
2. Tiến lại gần (ai đó/cái gì đó) — dùng Go up to
Ví dụ: "He went up to the teacher to ask a question."
(Anh ấy tiến lại gần giáo viên để hỏi một câu hỏi.)
3. Được xây dựng nên
Ví dụ: "New office blocks are going up all over the city."
(Những tòa nhà văn phòng mới đang được mọc lên khắp thành phố.)

take apart
tháo rời, chỉ trích, đánh bại một cách rất dễ dàng
1. Tháo rời (Máy móc, đồ vật)
Dùng khi bạn tách một vật thành từng bộ phận nhỏ cấu thành nên nó.
Ví dụ: "The technician took the laptop apart to see what was wrong."
(Kỹ thuật viên đã tháo rời chiếc laptop để xem nó bị hỏng chỗ nào.)
Ví dụ: "He loves taking apart old clocks."
(Anh ấy rất thích tháo tung những chiếc đồng hồ cũ ra.)
2. Phân tích/Chỉ ra lỗi sai (Hành động, ý tưởng)
Dùng khi bạn xem xét kỹ lưỡng một kế hoạch hoặc một lập luận và chỉ ra từng điểm yếu của nó.
Ví dụ: "The lawyer took her testimony apart piece by piece."
(Luật sư đã mổ xẻ/phân tích kỹ lưỡng lời khai của cô ấy từng chút một.)
3. Đánh bại hoàn toàn (Trong thể thao)
Dùng khi một đội bóng hoặc vận động viên chiến thắng đối thủ một cách dễ dàng và áp đảo.
Ví dụ: "The Brazilian team took the defense apart."
(Đội Brazil đã xé toang hàng phòng ngự đối phương.)

come over
có vẻ như , tới đâu , tới thăm
Gọn gàng và súc tích theo đúng phong cách của bạn về cụm Come over:
1. Ghé chơi nhà
Dùng khi ai đó di chuyển từ chỗ của họ sang chỗ bạn (thường là nhà bạn) để thăm hỏi hoặc tụ tập.
Ví dụ: "Why don't you come over for dinner tonight?"
(Sao tối nay bạn không ghé nhà mình ăn tối nhỉ?)
Ví dụ: "Ron came over to help me fix my computer."
(Ron đã ghé qua để giúp tôi sửa máy tính.)
2. Bất chợt cảm thấy (Cảm xúc)
Dùng khi một cảm giác hoặc tâm trạng đột ngột xâm chiếm, làm thay đổi thái độ hoặc hành vi của bạn.
Ví dụ: "A sudden wave of dizziness came over her."
(Một cơn chóng mặt đột ngột ập đến với cô ấy.)
Ví dụ: "I don't know what came over me; I just started crying."
(Tôi không biết cái gì đã xảy đến với mình nữa; tôi cứ thế bật khóc.)
3. Băng qua một khoảng cách
Dùng khi di chuyển từ một nơi xa (thường là qua biển, qua biên giới hoặc từ bên kia đường) để đến một vị trí mới.
Ví dụ: "His ancestors came over from Ireland in the 19th century."
(Tổ tiên của anh ấy đã di cư từ Ireland sang đây vào thế kỷ 19.)
Ví dụ: "She came over to speak to me."
(Cô ấy đã băng qua phía tôi để nói chuyện.)

come up
được đề cập tới; xảy ra;
Gọn gàng và súc tích theo đúng phong cách của bạn về cụm Come up:
1. Xuất hiện / Nảy sinh (Vấn đề)
Dùng khi một tình huống bất ngờ hoặc một vấn đề xảy ra khiến bạn phải bận tâm xử lý.
Ví dụ: "I'm sorry, I'll be late. Something urgent has come up."
(Xin lỗi, tôi sẽ đến muộn. Có việc đột xuất vừa mới nảy sinh.)
Ví dụ: "We'll let you know if any vacancies come up."
(Chúng tôi sẽ báo cho bạn nếu có vị trí trống nào xuất hiện.)
2. Được đề cập / Được nhắc đến
Dùng khi một chủ đề hoặc tên của ai đó được đưa ra bàn luận trong một cuộc trò chuyện.
Ví dụ: "Your name came up in the meeting yesterday."
(Tên của bạn đã được nhắc đến trong cuộc họp ngày hôm qua.)
Ví dụ: "The subject of money didn't come up."
(Vấn đề tiền bạc đã không được đề cập tới.)
3. Sắp xảy ra (Thời gian/Sự kiện)
Dùng để nói về một sự kiện sắp tới gần.
Ví dụ: "My exams are coming up next week."
(Kỳ thi của tôi đang đến gần vào tuần tới rồi.)
Ví dụ: "The holidays are coming up fast."
(Kỳ nghỉ đang đến rất nhanh.)
4. Đi lên / Tiến lại gần
Dùng khi di chuyển từ dưới lên trên hoặc tiến về phía ai đó.
Ví dụ: "He came up to me and asked for directions."
(Anh ta tiến lại gần tôi và hỏi đường.)
Ví dụ: "The sun is starting to come up."
(Mặt trời đang bắt đầu mọc lên.)

turn over
lật giở, lật úp
1. Lật ngược lại / Úp xuống
Dùng khi bạn lật mặt một vật gì đó (trang giấy, miếng thịt trên chảo, hoặc lật úp một chiếc cốc).
Ví dụ: "The teacher told us to turn over our exam papers."
(Giáo viên bảo chúng tôi lật ngược tờ đề thi lại.)
Ví dụ: "Remember to turn over the fish so it doesn't burn."
(Nhớ lật miếng cá lại để nó không bị cháy nhé.)
2. Bàn giao / Giao lại (Trách nhiệm, quyền lực)
Dùng khi bạn chuyển giao quyền điều hành, một công việc hoặc một vật gì đó cho người khác quản lý.
Ví dụ: "He turned over the business to his son."
(Ông ấy đã bàn giao lại việc kinh doanh cho con trai mình.)
Ví dụ: "The suspect was turned over to the police."
(Nghi phạm đã được giao lại cho phía cảnh sát.)

give over
thôi đi (bảo ai đừng làm gì)
1. Thôi đi / Ngưng lại (Dùng để bảo ai đó dừng làm việc gì phiền phức)
Đây là cách nói thân mật, thường dùng trong câu mệnh lệnh.
Ví dụ: "Give over! I'm tired of your complaining."
(Thôi đi! Tôi mệt mỏi với việc phàn nàn của bạn lắm rồi.)
2. Bàn giao / Giao lại (Trách nhiệm hoặc tài sản)
Tương tự như hand over hoặc turn over.
Ví dụ: "The keys were given over to the new tenants."
(Chùm chìa khóa đã được bàn giao cho những người thuê nhà mới.)

put back
lùi lại; trả thứ gì về đúng vị trí; cản trở, ngăn cản
Để lại chỗ cũ
Ví dụ: "Please put the dictionary back on the shelf."
(Làm ơn hãy để cuốn từ điển lại chỗ cũ trên giá sách.)
Lùi lịch / Trì hoãn
Ví dụ: "The meeting has been put back to next Friday."
(Cuộc họp đã được lùi lại sang thứ Sáu tới.)

put forth/forward
đề nghị/gợi ý một ý kiến, ý tưởng để mọi người thảo luận/xem xét
He decided to put forward a new plan to increase sales. (Anh ấy quyết định đề xuất một kế hoạch mới để tăng doanh số.)
She was surprised when her name was put forward for the award. (Cô ấy đã ngạc nhiên khi tên mình được đề cử cho giải thưởng.)

put in for
đề nghị cái gì, xin ...
e's going to put in for a transfer to the London office.
Dịch: Anh ấy sẽ nộp đơn xin chuyển đến văn phòng ở Luân Đôn.
Đưa ra yêu cầu / Đơn xin (việc, thăng chức, nghỉ phép)
Ví dụ: "I’m going to put in for a transfer to the London office."
(Tôi định nộp đơn xin chuyển công tác sang văn phòng ở Luân Đôn.)
Đòi bồi thường
Ví dụ: "He put in for insurance after the car accident."
(Anh ấy đã nộp đơn đòi bảo hiểm sau vụ tai nạn xe hơi.)

catch out
bắt được ai đang làm gì sai; lừa, bẫy; đặt ai đó vào tình thế khó khăn
Bắt thóp / Phát hiện ai đó đang nói dối hoặc làm sai
Ví dụ: "The reporter caught the politician out with a tricky question."
(Phóng viên đã bắt thóp chính trị gia bằng một câu hỏi hóc búa.)
Đặt ai đó vào tình thế khó khăn (ngoài dự tính)
Ví dụ: "The sudden rainstorm caught us out without umbrellas."
(Trận mưa rào bất chợt khiến chúng tôi gặp khó vì không mang ô.)

make out
nhận ra (nhìn, nghe, hiểu ai/ cái gì)
Nhìn ra / Nghe ra / Hiểu được (một cách khó khăn)
Ví dụ: "I could just make out a figure in the darkness."
(Tôi chỉ có thể lờ mờ nhìn ra một bóng người trong bóng tối.)

make off
vội vàng tẩu thoát
He quickly made off when he heard the police sirens. (Anh ta nhanh chóng bỏ chạy khi nghe thấy tiếng còi xe cảnh sát.)
Chuồn mất / Tẩu thoát (thường sau khi làm điều xấu)
Ví dụ: "The kids made off as soon as they saw the police."
(Mấy đứa trẻ tẩu thoát ngay khi chúng nhìn thấy cảnh sát.)
Đi gấp / Rời đi nhanh chóng
Ví dụ: "He made off in a hurry to catch his bus."
(Anh ấy vội vàng rời đi để kịp chuyến xe buýt.)

get about/around
di chuyển, đi tới nhiều nơi
She wants to get ahead in her career
She gets about with the help of a stick
Đi lại / Di chuyển (đến nhiều nơi)
Ví dụ: "My grandmother finds it hard to get about without a cane."
(Bà tôi thấy khó khăn khi đi lại mà không có gậy.)
Lan truyền (tin đồn, tin tức)
Ví dụ: "News of their breakup soon got around the office."
(Tin tức về việc họ chia tay sớm lan truyền khắp văn phòng.)
get along
có quan hệ tốt với; xử lí; rời đi, đi khỏi
It's time we got along (tránh nhầm get away)
I wonder how Tom is Getting along in his new job ?
Có mối quan hệ tốt / Hòa thuận với ai
Đây là nghĩa phổ biến nhất, dùng khi bạn và ai đó không cãi vã, chơi thân với nhau.
Ví dụ: "I don't get along with my sister; we argue all the time."
(Tôi không hòa thuận với em gái mình; chúng tôi cãi nhau suốt.)
2. Xoay xở / Tiến triển (trong công việc hoặc cuộc sống)
Dùng để nói về việc bạn đang làm một việc gì đó ổn thỏa đến đâu.
Ví dụ: "How are you getting along with your new project?"
(Bạn tiến triển đến đâu với dự án mới rồi?)

get ahead
thành công, tiến bộ
Tiến bộ / Thành công (trong sự nghiệp)
Ví dụ: "She wants to get ahead in her career."
(Cô ấy muốn thăng tiến/thành công trong sự nghiệp của mình.)
Vượt lên trước (về vị trí)
Ví dụ: "We drove faster to get ahead of the truck."
(Chúng tôi lái xe nhanh hơn để vượt lên trước chiếc xe tải.)

get away with
thoát được sự trừng phạt; cuỗm được cái gì rồi trốn thoát; chỉ bị phạt nhẹ
He was lucky to get away with only a fine (May mắn chỉ bị phạt nhẹ)
Thoát tội / Không bị phạt
Ví dụ: "He thought he could get away with cheating on the exam."
(Cậu ta nghĩ rằng mình có thể gian lận trong kỳ thi mà không bị bắt/phạt.)
Chỉ bị phạt nhẹ (khi đáng lẽ phải nặng hơn)
Ví dụ: "The thief got away with a small fine."
(Tên trộm chỉ bị phạt nhẹ một khoản tiền nhỏ.)

get down
làm ai đó buồn, thất vọng; ghi chép lại
Làm ai đó buồn bã / Thất vọng
Ví dụ: "This rainy weather is really getting me down."
(Thời tiết mưa gió này thực sự làm tôi thấy nản lòng.)
Ghi chép lại
Ví dụ: "Did you get down the telephone number?"
(Bạn có ghi lại số điện thoại đó không?)

get by
xoay sở
Xoay xở sống qua ngày (thường là với ít tiền)
Ví dụ: "It's hard to get by on such a low salary."
(Thật khó để xoay xở sống với mức lương thấp như vậy.)
Vừa đủ khả năng (về ngôn ngữ hoặc kỹ năng)
Ví dụ: "My French isn't great, but I can get by."
(Tiếng Pháp của tôi không giỏi lắm, nhưng tôi có thể giao tiếp cơ bản/đủ dùng.)

get in with
hòa thuận, cởi mở

get through
thi đỗ; kết nối điện thoại; hoàn thành

get out of
né, tránh
"I can't wait to get out of this meeting." (Tôi không thể chờ để thoát ra khỏi cuộc họp này.)
Ví dụ: "The dog managed to get out of the garden." (Con chó đã tìm cách ra khỏi khu vườn.)
Trốn tránh / Thoát khỏi (trách nhiệm, nghĩa vụ)
Ví dụ: "I managed to get out of going to that boring meeting."
(Tôi đã xoay xở để trốn khỏi việc phải đi họp buổi họp nhàm chán đó.)
Từ bỏ một thói quen
Ví dụ: "It's hard to get out of the habit of biting your nails."
(Rất khó để từ bỏ thói quen cắn móng tay.)
Lưu ý nhỏ: Đừng nhầm với Get out (Ra ngoài/Xuống xe). Get out of thường dùng cho những thứ mang tính trừu tượng như trách nhiệm hoặc thói quen.

do out of
ngăn cản ai không có được thứ họ nên có (gian lận)
He was done out of his inheritance by his greedy relatives.
Dịch: Anh ấy đã bị những người họ hàng tham lam lừa gạt để không có được phần thừa kế của mình.

keep in with
duy trì mối quan hệ tốt đẹp với ai đó
Giữ mối quan hệ tốt với ai (thường để có lợi)
Ví dụ: "It's a good idea to keep in with the security guards."
(Nên giữ quan hệ tốt với mấy anh bảo vệ, đó là một ý hay đấy.)
Lấy lòng / Thân thiện với ai đó có quyền lực
Ví dụ: "He’s trying to keep in with his boss to get a raise."
(Anh ta đang cố gắng lấy lòng sếp để được tăng lương.)

Pass over
lờ đi , né tránh
Lờ đi / Bỏ qua (không chú ý đến)
Ví dụ: "They passed him over for the promotion again."
(Họ lại bỏ qua anh ấy khi xét thăng tiến một lần nữa.)

Pass off
diễn ra , xảy ra
Diễn ra / Kết thúc (theo một cách cụ thể)
Ví dụ: "The protest passed off peacefully."
(Cuộc biểu tình đã diễn ra một cách hòa bình.)
Mạo nhận / Lừa dối (biến cái này thành cái kia)
Ví dụ: "He tried to pass himself off as a doctor."
(Hắn ta cố gắng mạo nhận mình là bác sĩ.)
Stand up for
ủng hộ
Bảo vệ / Ủng hộ / Đứng lên vì (lẽ phải, ai đó)
Ví dụ: "You must stand up for your rights."
(Bạn phải đứng lên bảo vệ quyền lợi của chính mình.)
Bênh vực ai đó khi họ bị chỉ trích
Ví dụ: "Thank you for standing up for me during the argument."
(Cảm ơn bạn đã bênh vực tôi trong lúc tranh cãi.)

Go ahead
cho phép ai bắt đầu làm việc gì; tiếp tục, tiến bộ
. Dùng để cho phép (Cứ tự nhiên / Cứ làm đi)
Đây là cách dùng phổ biến nhất. Khi ai đó hỏi xin phép bạn làm điều gì, bạn trả lời "Go ahead" để thể hiện sự đồng ý.
Ví dụ:
A: "Can I use your phone for a minute?" (Tôi dùng điện thoại của bạn một chút được không?)
B: "Sure, go ahead." (Chắc chắn rồi, cứ tự nhiên đi.)
Ngữ cảnh: Dùng trong giao tiếp thân mật hoặc lịch sự hàng ngày.
2. Dùng để bắt đầu hoặc tiếp tục một việc gì đó
Khi bạn muốn bắt đầu một kế hoạch hoặc tiếp tục nói sau khi bị ngắt lời.
Ví dụ: "I’m sorry I interrupted you. Please go ahead with your story."
(Xin lỗi vì đã ngắt lời bạn. Xin hãy tiếp tục câu chuyện của mình đi.)
Ví dụ: "The company decided to go ahead with the new project despite the costs."
(Công ty đã quyết định tiến hành dự án mới bất chấp chi phí.)
3. Dùng như một danh từ: "The go-ahead" (Sự cho phép/Lệnh xuất phát)
Trong trường hợp này, nó thường đi với động từ Give hoặc Get.
Ví dụ: "We’re just waiting to get the go-ahead from the manager."
(Chúng tôi chỉ đang chờ nhận được sự cho phép từ quản lý.)

Go against
làm trái ý muốn của ai, chống lại , phản đối
. Phản đối / Chống lại (một người hoặc ý kiến)
Ví dụ: "I don't want to go against my parents."
(Tôi không muốn làm trái ý/chống lại bố mẹ mình.)
2. Đi ngược lại / Trái với (quy luật, niềm tin, quy định)
Ví dụ: "His action goes against the company's rules."
(Hành động của anh ta đi ngược lại quy định của công ty.)
3. Bất lợi cho ai đó (thường dùng trong thi đấu hoặc kiện tụng)
Ví dụ: "The court's decision went against him."
(Quyết định của tòa án đã gây bất lợi cho anh ấy.)

bubbly
She has a very bubbly personality and always makes people laugh.
cheerful, friendly, vui vẻ
Cô ấy có một tính cách rất vui vẻ/hoạt bát và luôn khiến mọi người cười.

go away
cút đi , đi khỏi
1. Rời đi / Đi chỗ khác
Ví dụ: "Go away! I’m trying to study."
(Đi chỗ khác đi! Tôi đang cố học bài đây.)
2. Biến mất / Tan biến (cơn đau, cảm xúc, vấn đề)
Ví dụ: "I hope your headache goes away soon."
(Tôi hy vọng cơn đau đầu của bạn sớm hết.)
3. Đi du lịch / Đi vắng
Ví dụ: "We’re going away for the weekend."
(Chúng tôi sẽ đi chơi/đi vắng vào cuối tuần.)

go in for
thích thú, tham gia (kì thi )
1. Tham gia (cuộc thi hoặc kỳ thi)
Ví dụ: "Are you going in for the English singing contest?"
(Bạn sẽ tham gia cuộc thi hát tiếng Anh chứ?)
2. Thích / Có sở thích về cái gì đó
Ví dụ: "I don't really go in for extreme sports."
(Tôi không thực sự thích các môn thể thao mạo hiểm lắm.)

Burglar
The police arrested the burglar who broke into the house last night.
kẻ trộm đêm
Cảnh sát đã bắt giữ tên trộm đã đột nhập vào nhà tối qua.

anesthetic
The dentist gave me a local anesthetic before pulling my tooth.
(n) thuốc mê trong phẫu thuật
Nha sĩ đã tiêm cho tôi một liều thuốc gây tê cục bộ trước khi nhổ răng.

allegation
The company is facing serious allegations of fraud.
.
sự viện lí lẽ,
Công ty đang đối mặt với những lời cáo buộc nghiêm trọng về gian lận

closeness
Their closeness as sisters was evident to everyone.
N-gần gũi, thân mật
- chật chội, bí hơi, căng thẳng
-tính dè dặt / bủn xỉn
Sự thân thiết của họ với tư cách là chị em gái là điều rõ ràng với mọi người

confisticate
tịch thu
The police can confiscate illegal goods.
Cảnh sát có thể tịch thu những hàng hóa bất hợp pháp

disgusting
adj. /dis´gʌstiη/ làm ghê tởm, kinh tởm
The smell from the rubbish bin was absolutely disgusting.
Mùi từ thùng rác thực sự rất ghê tởm.

forged note
He was arrested for trying to pay with a forged note.
Anh ta bị bắt vì cố gắng thanh toán bằng một tờ tiền giả.
tờ tiền giả

kidnapper
kẻ bắt cóc tống tiền
The police are searching for the kidnapper who took the child.
Cảnh sát đang tìm kiếm kẻ bắt cóc đã đưa đứa trẻ đi.

cheat on
v., n. /tʃit/ lừa, lừa đảo; trò lừa đảo, trò gian lận
1. Phản bội / Ngoại tình (trong tình cảm)
Đây là nghĩa phổ biến nhất, dùng khi ai đó không trung thủy với người yêu hoặc vợ/chồng.
Ví dụ: "She broke up with him because he cheated on her."
(Cô ấy chia tay anh ta vì anh ta đã phản bội cô ấy.)
2. "Ăn gian" / Phá vỡ (quy tắc ăn kiêng, tập luyện)
Dùng khi bạn phá vỡ một chế độ kỷ luật mà bạn tự đặt ra cho bản thân.
Ví dụ: "I cheated on my diet and ate a whole pizza."
(Tôi đã "ăn gian" chế độ ăn kiêng và chén sạch một cái pizza.)
Mẹo nhớ: Cheat là gian lận, on là hướng vào đối tượng nào đó. Gian lận trong tình cảm hoặc gian lận với chính cam kết của bản thân.

have an affair with sb
(idm.) ngoại tình với ai
1. Ngoại tình / Có quan hệ lén lút
Cụm này dùng để chỉ việc một người (thường là đã kết hôn hoặc có người yêu) có mối quan hệ tình cảm bí mật với người khác.
Ví dụ: "He was fired after it was discovered he was having an affair with his boss."
(Anh ta đã bị đuổi việc sau khi bị phát hiện có quan hệ lén lút với sếp của mình.)
Phân biệt một chút:
Cheat on sb: Nhấn mạnh vào hành động phản bội (có thể chỉ là một lần lầm lỡ).
Have an affair with sb: Nhấn mạnh vào một mối quan hệ kéo dài và bí mật.

lock up
giam giữ

lull sb to sleep
ru ai ngủ
1. Lull sb to sleep
Nghĩa: Ru ai đó ngủ.
Ví dụ: "The sound of the rain lulled me to sleep."
(Tiếng mưa rơi đã ru tôi vào giấc ngủ.)

miss a term
nghỉ 1 học kì
Due to illness, she had to miss a term of university.
Vì bị ốm, cô ấy đã phải nghỉ học một học kỳ đại học.
2. Miss a term
Nghĩa: Bỏ lỡ một học kỳ.
Ví dụ: "He missed a term due to serious illness."
(Anh ấy đã phải bỏ lỡ một học kỳ vì bệnh nặng.)

get behind with
chưa hoàn thành một việc gì đó, tụt lại phía sau
If you miss too many classes, you'll get behind with your studies.
Nếu bạn nghỉ học quá nhiều buổi, bạn sẽ bị chậm trễ trong việc học của mình.
Get behind with
Nghĩa: Trễ nải, chưa hoàn thành việc gì đúng hạn (thường là bài tập hoặc hóa đơn).
Ví dụ: "I got behind with my rent this month."
(Tháng này tôi bị chậm thanh toán tiền nhà.)

get across
giao tiếp, truyền tải
It was hard to get my point across to the audience.
Rất khó để truyền đạt ý của tôi cho khán giả hiểu.4
Nghĩa: Truyền đạt thông tin/ý tưởng sao cho người khác hiểu.
Ví dụ: "He tried to get his point across, but no one listened."
(Anh ấy cố gắng truyền đạt quan điểm của mình, nhưng chẳng ai nghe.)

get through to sb
liên lạc với ai, làm ai hiểu được mình
I finally got through to her on the phone after many attempts.
Cuối cùng tôi cũng đã liên lạc được với cô ấy qua điện thoại sau nhiều lần cố gắng.
I tried to explain, but I couldn't get through to him.
Tôi đã cố giải thích, nhưng tôi không thể làm cho anh ấy hiểu
Nghĩa: Làm cho ai đó hiểu ra/thấu hiểu (thường là sau khi đã cố gắng giải thích nhiều lần).
Ví dụ: "I can't get through to him; he just won't listen!"
(Tôi không thể làm cho anh ta hiểu được; anh ta cứ khăng khăng không nghe!)

keep down
kiểm soát, kiềm chế, ngăn k cho tăng
The government is trying to keep down inflation.
Chính phủ đang cố gắng kiểm soát (hoặc ngăn không cho tăng) lạm phát.
Nghĩa: Giữ cho mức độ/tiếng ồn ở mức thấp.
Ví dụ: "Keep your voice down, the baby is sleeping."
(Nói khẽ thôi, em bé đang ngủ.)
keep off
tránh đề cập tới thứ gì
We tried to keep off sensitive topics during the discussion.
Chúng tôi cố gắng tránh đề cập đến những chủ đề nhạy cảm trong cuộc thảo luận.
Nghĩa: Tránh xa, không chạm vào hoặc không đi lên (thường thấy ở các biển báo).
Ví dụ: "Please keep off the grass."
(Vui lòng không đi lên cỏ.)
8. Make room for

look back on
nhớ; nhớ lại (= remember)
When I look back on my childhood, I remember many happy moments.
Khi tôi hồi tưởng lại thời thơ ấu của mình, tôi nhớ rất nhiều khoảnh khắc hạnh phúc.

make room for
nhường chỗ cho
We need to move the sofa to make room for the new television.
Chúng ta cần di chuyển ghế sofa để tạo không gian cho chiếc tivi mới.

give in
nhượng bộ, chịu thua
Nhượng bộ / Chấp nhận thua
Ví dụ: "The government finally gave in to the protesters' demands."
(Chính phủ cuối cùng đã nhượng bộ trước các yêu sách của người biểu tình.)
Nộp (bài tập / tài liệu)
Ví dụ: "Please give in your reports by the end of the day."
(Vui lòng nộp báo cáo của bạn vào cuối ngày.)
give st back
trả lại cái gì
Don't forget to give my book back tomorrow.
Đừng quên trả lại cuốn sách của tôi vào ngày mai nhé.

fall out
tranh cãi, có quan hệ xấu với ai đó
My sister and I often fall out over small things.
Chị gái tôi và tôi thường tranh cãi về những chuyện nhỏ nhặt.

fall through
hỏng, dang dở, không đi đến kết quả nào, thất bại
Our plans to go on holiday fell through because of the bad weather.
Kế hoạch đi nghỉ của chúng tôi đã thất bại
(Kế hoạch/Thỏa thuận) Thất bại, không diễn ra được.
Ví dụ: "Our travel plans fell through because of the weather."
(Kế hoạch đi chơi của chúng tôi đã đổ bể vì thời tiết.)

fall back on=rely on=depend on
phải cần tới, phải dựa vào
When he lost his job, he had to fall back on his savings.
Khi mất việc, anh ấy đã phải trông cậy vào (hoặc dựa vào) số tiền tiết kiệm của mình.

catch up on
cập nhật tin tức, làm bù
I need to catch up on my sleep this weekend.
Tôi cần ngủ bù vào cuối tuần này.
Let's meet for coffee and catch up on all the news.
Hãy gặp nhau uống cà phê và cập nhật tất cả tin tức nhé.

set aside
gạt sang 1 bên, tiết kiệm
Let's set aside our differences and work together.
Hãy gạt bỏ những khác biệt của chúng ta sang một bên và cùng nhau làm việc.
She tries to set aside some money each month for a new car.
Cô ấy cố gắng để dành (hoặc tiết kiệm) một ít tiền mỗi tháng để mua xe mới.

set out
bắt đầu mục tiêu , rõ ràng
They set out to build a successful business.
Họ bắt đầu (khởi sự) với mục tiêu rõ ràng là xây dựng một doanh nghiệp thành công.

put sb up
cho ai ở nhờ
Can you put me up for the night when I come to visit?
Bạn có thể cho tôi ở nhờ một đêm khi tôi đến thăm không?

put up
dựng lên , tăng giá
They decided to put up a new fence around the garden.
Họ quyết định dựng lên (hoặc xây) một hàng rào mới quanh khu vườn.

put sb through
nối máy cho ai
Could you put me through to Mr. Smith, please?
Bạn có thể nối máy cho tôi gặp ông Smith được không?

live up to
đáp ứng đc kì vọng
The hotel didn't quite live up to our expectations.
Khách sạn đã không hoàn toàn đạt được kỳ vọng của chúng tôi.
He always tries to live up to his promises.
Anh ấy luôn cố gắng giữ đúng lời hứa của mình.

drop in on
ghé thăm
I might drop in on my aunt on the way home.
Tôi có thể ghé thăm dì tôi trên đường về nhà.

rinse out
xối nước, rửa sạch
Please rinse out the milk bottle before putting it in the recycling bin.
Làm ơn tráng sạch chai sữa trước khi bỏ vào thùng tái chế.

wait on
phục vụ bàn , bồi bàn
She works part-time waiting on tables in a restaurant.
Cô ấy làm thêm bán thời gian phục vụ bàn trong một nhà hàng.

brush up on
ôn lại, học lại
I need to brush up on my Spanish before my trip to Mexico.
Tôi cần ôn lại/trau dồi lại tiếng Tây Ban Nha trước chuyến đi đến Mexico.
Go with
kèm với
1. Kết hợp / Hợp với (màu sắc, quần áo, món ăn)
Ví dụ: "This tie goes with your shirt."
(Cái cà vạt này rất hợp với chiếc sơ mi của bạn.)
2. Chọn / Chốt một phương án
Ví dụ: "I think we’ll go with the first option."
(Tôi nghĩ chúng ta sẽ chọn phương án đầu tiên.)
3. Đi kèm với (bao gồm trong giá/dịch vụ)
Ví dụ: "A salad goes with the main course."
(Món salad được đi kèm với món chính.)

Go under:
phá sản, chìm xuống
Gọn gàng cho bạn về cụm Go under:
1. Phá sản / Sụp đổ (Công ty, doanh nghiệp)
Đây là nghĩa phổ biến nhất trong đời sống và kinh tế.
Ví dụ: "Thousands of small businesses went under during the pandemic."
(Hàng ngàn doanh nghiệp nhỏ đã bị phá sản trong suốt đại dịch.)
2. Chìm xuống (Dưới mặt nước)
Ví dụ: "The ship hit an iceberg and went under in minutes."
(Con tàu đâm vào tảng băng và bị chìm chỉ trong vài phút.)
3. Bị gây mê / Ngất đi
Dùng khi nói về việc bắt đầu mất ý thức trước khi phẫu thuật.
Ví dụ: "I was nervous just before I went under."
(Tôi đã rất lo lắng ngay trước khi bị gây mê/lịm đi.)

Go out:
mất điện, ra ngoài, đi chơi

Go on:
tiếp tục, diễn ra; dùng để năn nỉ, khuyến khích ai làm gì; trôi qua (thời gian)
1. Tiếp tục (Làm một việc gì đó)
Ví dụ: "Please go on reading. I'm listening."
(Làm ơn hãy tiếp tục đọc đi. Tôi đang nghe đây.)
2. Xảy ra (Đang diễn ra)
Ví dụ: "What is going on here?"
(Có chuyện gì đang xảy ra ở đây vậy?)
3. Bắt đầu (Hoạt động / Dùng một dịch vụ nào đó)
Ví dụ: "The lights go on automatically at night."
(Đèn sẽ tự động bật sáng vào ban đêm.)

Go into
: đi sâu vào điều gì (để xem xét, thảo luận)
1. Thảo luận chi tiết / Đi sâu vào (vấn đề)
Ví dụ: "I don't want to go into details now."
(Tôi không muốn đi sâu vào chi tiết lúc này.)
2. Theo đuổi một ngành nghề/lĩnh vực
Ví dụ: "She decided to go into nursing."
(Cô ấy đã quyết định theo ngành điều dưỡng.)
3. Đâm sầm vào (xe cộ)
Ví dụ: "The car lost control and went into a tree."
(Chiếc xe mất lái và đâm sầm vào một cái cây.)

Go by:
trôi qua (thời gian, ...); tuột mấ mất (cơ hội)
1. Trôi qua (Thời gian)
Ví dụ: "As time goes by, things will get better."
(Khi thời gian trôi qua, mọi thứ sẽ tốt đẹp hơn thôi.)
2. Đi ngang qua
Ví dụ: "I saw him go by on his bike."
(Tôi thấy anh ấy đi ngang qua trên chiếc xe đạp.)
3. Căn cứ vào / Dựa vào
Ví dụ: "Don't go by appearances."
(Đừng đánh giá dựa vào vẻ bề ngoài.)
4. Được gọi là (Tên gọi)
Ví dụ: "His name is Richard, but he goes by Rick."
(Tên anh ấy là Richard, nhưng anh ấy thường được gọi là Rick.)

Go back
trở lại, bắt đầu làm lại gì đó
1. Quay lại / Trở về (một nơi nào đó)
Ví dụ: "I forgot my keys, I have to go back home."
(Tôi quên chìa khóa rồi, tôi phải quay về nhà thôi.)
2. Hẹn hò lại / Quay lại với người yêu cũ
Ví dụ: "She decided to go back to her ex-boyfriend."
(Cô ấy đã quyết định quay lại với bạn trai cũ.)
3. Tồn tại từ / Bắt đầu từ (thời điểm trong quá khứ)
Ví dụ: "Our friendship goes back to high school."
(Tình bạn của chúng tôi bắt đầu từ tận thời cấp 3.)

Go about
xử lý, giải quyết, đối phó với điều gì
1. Go about
Nghĩa 1: Bắt đầu / Tiến hành làm việc gì đó.
Ví dụ: "I’m not sure how to go about fixing this sink."
(Tôi không rõ phải bắt đầu sửa cái bồn rửa này thế nào.)
Nghĩa 2: Tiếp tục làm việc hằng ngày.
Ví dụ: "Despite the rain, they went about their business."
(Dù trời mưa, họ vẫn tiếp tục công việc của mình.)

Go around (go round )
có đủ; lây truyền, lan truyền, hành xử tệ
2. Go around (hoặc Go round)
Nghĩa 1: Có đủ cho mọi người.
Ví dụ: "Is there enough pizza to go around?"
(Có đủ pizza cho tất cả mọi người không?)
Nghĩa 2: Đi quanh / Lan truyền (tin đồn, bệnh tật).
Ví dụ: "A nasty flu is going around the office."
(Một trận cúm ác tính đang lây lan khắp văn phòng.)
Nghĩa 3: Đến thăm nhà ai đó.
Ví dụ: "I’ll go around to her house after work."
(Tôi sẽ ghé qua nhà cô ấy sau giờ làm.)

Go along
đi đến một nơi nào hoặc sự kiện
I didn't really want to go, but I decided to go along with their plan.
Dịch: Tôi không thực sự muốn đi, nhưng tôi đã quyết định đồng ý với kế hoạch của họ.
The kids went along with their parents to the museum.
Dịch: Bọn trẻ đã đi cùng bố mẹ đến bảo tàng.

Go after
theo đuổi điều gì; cố gắng để có/giành được cái gì

Go at
tấn công ai; cố gắng nỗ lực làm gì
1. Tấn công ai đó (bằng lời nói hoặc hành động)
Ví dụ: "The two dogs started going at each other."
(Hai con chó bắt đầu lao vào tấn công nhau.)
2. Làm việc gì đó với rất nhiều năng lượng / Nỗ lực
Ví dụ: "He went at the cleaning with great enthusiasm."
(Anh ấy lao vào dọn dẹp với sự nhiệt tình rất lớn.)

Go through
nghiên cứu , trải qua

Look through
đọc lướt, đọc nhanh hoặc nhìn/xem qua cái gì
1. Đọc lướt / Xem nhanh qua
Dùng khi bạn xem một tài liệu, cuốn sách hay danh sách để lấy thông tin chính chứ không đọc kỹ từng chữ.
Ví dụ: "I looked through the newspaper while waiting for the bus."
(Tôi đọc lướt qua tờ báo trong lúc đợi xe buýt.)
2. Kiểm tra / Soát lại
Xem lại một tập hợp các thứ gì đó để tìm kiếm một vật cụ thể hoặc kiểm tra lỗi.
Ví dụ: "I've looked through all my drawers, but I can't find my keys."
(Tôi đã lục tìm trong tất cả các ngăn kéo nhưng vẫn không thấy chìa khóa đâu.)
3. Nhìn xuyên qua
Nghĩa đen là nhìn qua một vật liệu trong suốt như cửa sổ, thấu kính.
Ví dụ: "She looked through the window at the rain."
(Cô ấy nhìn qua cửa sổ ngắm mưa.)
4. Ngó lơ / Coi như không thấy (Look straight through someone)
Khi bạn nhìn thẳng vào ai đó nhưng vờ như không thấy họ vì đang giận hoặc kiêu ngạo.
Ví dụ: "I smiled at her, but she looked straight through me."
(Tôi mỉm cười với cô ấy, nhưng cô ấy lờ tịt tôi đi như thể tôi không tồn tại.)
Mẹo nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang dùng ánh mắt "xuyên qua" một lớp bề mặt (trang giấy, ngăn kéo, cửa sổ) để tìm thứ gì đó ở bên trong hoặc bên dưới.

look away
quay đi, nhìn chỗ khác
1. Quay mặt đi / Ngoảnh mặt đi
Dùng khi bạn không muốn nhìn vào ai đó hoặc cái gì đó vì sợ hãi, xấu hổ hoặc đau lòng.
Ví dụ: "The sight of blood made him look away."
(Nhìn thấy máu khiến anh ấy phải quay mặt đi chỗ khác.)
2. Lờ đi / Không chú ý đến
Trong một số ngữ cảnh, nó có nghĩa là cố tình không để tâm đến một sự việc đang diễn ra.
Ví dụ: "We cannot just look away from the poverty in our city."
(Chúng ta không thể cứ nhắm mắt làm ngơ trước sự nghèo đói trong thành phố của mình.)
Mẹo nhớ: Look là nhìn, Away là xa/hướng khác. Bạn hướng cái nhìn của mình ra một chỗ khác để tránh phải đối diện trực tiếp.

look in
: tạt qua, ghé qua thăm ai
Look in: Ghé thăm nhanh (thường là ghé qua nhà ai đó khi bạn đang trên đường đi đâu đó).
Ví dụ: "I’ll look in on my grandmother on my way home." (Tôi sẽ ghé qua thăm bà trên đường về nhà.)

look back
: nghĩ lại, nhìn lại, xem lại
Look back: Nhìn lại quá khứ / Hồi tưởng lại.
Ví dụ: "When I look back, I realize how much I've learned." (Khi nhìn lại, tôi nhận ra mình đã học được rất nhiều.)

look to
: cân nhắc, suy tính, tìm cách / look to sb for sth: trông mong ai sẽ làm gì cho bạn
Look to: Trông cậy vào ai đó / Mong đợi điều gì từ ai.
Ví dụ: "They look to the government for help." (Họ trông cậy vào chính phủ để được giúp đỡ.)

. look at
: nhìn, ngắm nhìn; cân nhắc, nghiên cứu; đọc
Nhìn vào (nghĩa đen); hoặc Xem xét/Nghiên cứu một vấn đề.
Ví dụ: "The doctor needs to look at your throat." (Bác sĩ cần kiểm tra họng của bạn.)

. look ahead:
tiên liệu, tính toán trước
Nhìn xa trông rộng / Nghĩ về tương lai.
Ví dụ: "We need to look ahead and plan for the next ten years." (Chúng ta cần nhìn xa và lập kế hoạch cho 10 năm tới.)

. look up
nâng cao, cải thiện; trở nên tốt hơn; tra cứu
Tra cứu (thông tin trong sách, từ điển); hoặc (Tình hình) trở nên tốt đẹp hơn.
Ví dụ: "Things are finally looking up for the company." (Mọi thứ cuối cùng cũng đang khởi sắc đối với công ty.)
Khởi sắc, trở nên khả quan hơn, tốt đẹp hơn.
Ví dụ 1: "Our financial situation is finally looking up."
(Tình hình tài chính của chúng tôi cuối cùng cũng đang khởi sắc rồi.)
Ví dụ 2: "The weather was terrible this morning, but things are looking up now."
(Sáng nay thời tiết tệ quá, nhưng giờ thì mọi thứ đang trở nên tốt hơn rồi.)

look on
đứng ngoài xem
look on/upon sb/sth as sb/sth: xem ai/cái gì đó như là ai/cái gì
Đứng nhìn (như một người ngoài cuộc, không tham gia vào).
Ví dụ: "A large crowd looked on as the firemen fought the fire." (Một đám đông đứng nhìn khi lính cứu hỏa chữa cháy.)

break with
dứt bỏ, không theo
Phá vỡ (truyền thống, thói quen, mối quan hệ với một nhóm người).
Ví dụ: "He decided to break with tradition and get married on a beach." (Anh ấy quyết định phá bỏ truyền thống và tổ chức đám cưới trên bãi biển.)

break up
chia tay, chấm dứt; mất sóng
Nghĩa 1 (Chia tay): "They broke up after five years of dating." (Họ đã chia tay sau 5 năm hẹn hò.)
Nghĩa 2 (Mất sóng/Tín hiệu bị ngắt quãng): "You're breaking up, I can't hear you well." (Sóng của bạn đang bị chập chờn, tôi không nghe rõ.)

break off
chấm dứt mối quan hệ; ngừng lại một lúc
Chấm dứt đột ngột (một cuộc hội thoại, một mối quan hệ, hoặc một thỏa thuận).
Ví dụ: "She broke off their engagement." (Cô ấy đã hủy bỏ hôn ước của họ.)

break in
ngắt lời, chen ngang; đột nhập vào
Gọn gàng cho bạn về cụm Break in:
1. Đột nhập (vào nhà)
Dùng khi ai đó dùng vũ lực hoặc cậy cửa để vào nhà với ý đồ xấu (thường là trộm cắp).
Ví dụ: "Thieves broke in and stole all the jewelry."
(Kẻ trộm đã đột nhập vào và lấy đi tất cả trang sức.)
Lưu ý: Nếu có địa điểm cụ thể phía sau, ta dùng Break into (Ví dụ: Break into the house).
2. Ngắt lời / Xen vào cuộc trò chuyện
Ví dụ: "I'm sorry to break in, but there's a phone call for you."
(Xin lỗi vì đã ngắt lời, nhưng có một cuộc điện thoại gọi cho bạn.)
3. Tập làm quen / Làm cho mềm đi (đồ mới)
Dùng cho giày mới hoặc máy móc mới để chúng hoạt động trơn tru hoặc bớt đau chân.
Ví dụ: "I need to break in these new boots before the hiking trip."
(Tôi cần đi cho quen chân/làm mềm đôi ủng mới này trước chuyến leo núi.)
4. Thuần hóa (động vật)
Dùng để dạy một con vật (thường là ngựa) biết nghe lời hoặc biết cách để cưỡi.
Ví dụ: "It takes a lot of patience to break in a young horse."
(Cần rất nhiều kiên nhẫn để thuần hóa một con ngựa non.)

break into
đột nhiên bắt đầu làm gì; đột nhập; thành công
1. Đột nhập vào (có địa điểm cụ thể)
Khác với Break in (thường đứng một mình), Break into luôn đi kèm với một nơi chốn cụ thể mà ai đó đột nhập trái phép.
Ví dụ: "Someone broke into my car and stole the radio."
(Ai đó đã đột nhập vào xe của tôi và lấy trộm cái đài.)
2. Bắt đầu làm gì đó một cách đột ngột
Thường dùng với các trạng thái cảm xúc như cười, khóc, hoặc hát.
Ví dụ: "The crowd broke into cheers when the goal was scored."
(Đám đông đột ngột reo hò khi bàn thắng được ghi.)
Ví dụ: "She broke into tears after hearing the news." (Cô ấy bật khóc nức nở...)
3. Thành công trong một lĩnh vực mới (Lấn sân)
Dùng khi bạn bắt đầu tham gia và gặt hái thành công ở một thị trường hoặc công việc khó gia nhập.
Ví dụ: "It’s a very competitive market, but they managed to break into it."
(Đó là một thị trường rất cạnh tranh, nhưng họ đã xoay xở để lấn sân vào được.)
4. Tốn một khoảng thời gian/công sức (Dùng cho quỹ thời gian)
Ví dụ: "The extra work broke into my weekend."
(Công việc làm thêm đã chiếm dụng/ăn vào thời gian cuối tuần của tôi.)

bring down
giảm xuống; hạ bệ; làm ngã
1. Bring down
Nghĩa 1: Hạ gục / Lật đổ (một chính phủ, một người quyền lực).
Ví dụ: "The scandal helped bring down the government."
(Vụ bê bối đã góp phần lật đổ chính phủ.)
Nghĩa 2: Làm giảm xuống (giá cả, nhiệt độ).
Ví dụ: "We need to bring down the cost of living."
(Chúng ta cần làm giảm chi phí sinh hoạt xuống.)
Nghĩa 3: Làm ai đó buồn.
Ví dụ: "That sad movie really brought me down."
(Bộ phim buồn đó thực sự làm tôi thấy nản lòng.)

break down
suy sụp, hỏng hóc, thất bại, chia tách
1. (Máy móc, xe cộ) Bị hỏng
Dùng khi máy móc ngừng hoạt động.
Ví dụ: "Our car broke down on the way to the airport."
(Xe của chúng tôi bị hỏng trên đường đến sân bay.)
2. (Cảm xúc) Suy sụp / Khóc nức nở
Dùng khi một người không kiềm chế được cảm xúc và bắt đầu khóc hoặc rơi vào trạng thái hoảng loạn.
Ví dụ: "She broke down in tears when she heard the news."
(Cô ấy đã bật khóc nức nở khi nghe tin.)
3. Chia nhỏ ra (để dễ hiểu hoặc dễ làm)
Dùng khi bạn phân tích một vấn đề phức tạp hoặc một con số lớn thành nhiều phần nhỏ.
Ví dụ: "Can you break down the costs for me?"
(Bạn có thể liệt kê chi tiết các khoản chi phí cho tôi không?)
4. Đập tan / Phá vỡ (Rào cản, vật cản)
Dùng cả nghĩa đen (phá cửa) và nghĩa bóng (phá vỡ rào cản ngôn ngữ, văn hóa).
Ví dụ: "The police broke down the door."
(Cảnh sát đã phá cửa xông vào.)
Ví dụ bóng: "We need to break down the barriers between our departments."
(Chúng ta cần phá bỏ rào cản giữa các phòng ban.)
5. Thất bại / Tan vỡ (Cuộc đàm phán, mối quan hệ)
Dùng khi một quá trình thảo luận hoặc thỏa thuận không còn tiến triển được nữa.
Ví dụ: "Negotiations between the two companies have broken down."
(Cuộc đàm phán giữa hai công ty đã bị đổ vỡ.)
6. Phân hủy (Sinh học/Hóa học)
Dùng khi các chất bị phân rã tự nhiên.
Ví dụ: "Plastic takes hundreds of years to break down."
(Nhựa mất hàng trăm năm để phân hủy.)

bring sb on
giúp ai cải thiện/tiến bộ; đưa ai vào sân để thi đấu
Bring sb on
Nghĩa: Giúp ai đó phát triển / Cải thiện (kỹ năng, sự tự tin).
Ví dụ: "The new coach is really bringing the young players on."
(Huấn luyện viên mới đang thực sự giúp các cầu thủ trẻ tiến bộ.)
Lưu ý: Nếu là Bring something on, nó có nghĩa là gây ra cái gì đó xấu (như bệnh tật).

. bring forward
diễn ra sớm hơn; đề xuất, gợi ý đưa ra để bàn bạc/xem xét
Đẩy lịch lên sớm hơn (trái nghĩa với Put off - hoãn lại).
Ví dụ: "The meeting has been brought forward to Monday."
(Cuộc họp đã được đẩy sớm lên vào thứ Hai.)
