quyển 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/862

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:30 AM on 4/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

863 Terms

1
New cards

言論 (yánlùn)

ngôn luận, lời phát biểu

2
New cards

界線 (jièxiàn)

ranh giới

3
New cards

臉書 (liǎnshū)

Facebook

4
New cards

則 (zé)

thì…, còn…, lượng từ cho bài đăng

5
New cards

留言 (liúyán)

bình luận

6
New cards

停止 (tíngzhǐ)

dừng lại

7
New cards

決策 (juécè)

quyết sách, quyết định

8
New cards

無罪 (wúzuì)

vô tội

9
New cards

遭 (zāo)

Bị

10
New cards

慘 (cǎn)

thảm, tệ

11
New cards

處境 ( chǔjìng )

Hoàn cành

12
New cards

發表 (fābiǎo)

phát biểu, đăng tải

13
New cards

司法 (sīfǎ)

tư pháp

14
New cards

判決 (pànjué)

phán quyết

15
New cards

顧名思義 (gùmíngsīyì)

nhìn tên là hiểu, như tên gọi

16
New cards

來源 (láiyuán)

nguồn

17
New cards

處罰 (chǔfá)

xử phạt

18
New cards

包容(bāoróng)

bao dung

19
New cards

展現 (zhǎnxiàn)

thể hiện

20
New cards

成熟 (chéngshòu)

Trưởng thành

21
New cards

胡作非為 (húzuò fēiwéi)

làm bậy, làm bừa

22
New cards

一旦 (yídàn)

một khi

23
New cards

工具 (gōngjù)

công cụ

24
New cards

洗腦 (xǐnǎo)

tẩy não

25
New cards

假新聞( jiǎxīnwén)

Tin giả

26
New cards

權益(quányì)

quyền lợi

27
New cards

盲點 (mángdiǎn)

điểm mù, hạn chế

28
New cards

達成(dáchéng)

Đạt được

29
New cards

成熟(chéngshòu)

Trưởng thành

30
New cards

立場 (lìchǎng)

lập trường

31
New cards

平衡 (pínghéng)

cân bằng

32
New cards

秩序( zhìxù)

trật tự,quy tắc,trình tự

33
New cards

辯護 (biànhù)

biện hộ

34
New cards

導致(dǎozhì)

Dẫn đến

35
New cards

散播(sànbò)

Lan truyền

36
New cards

指控(zhǐkòng)

Cáo buộc

37
New cards

無理取鬧 (wúlǐ qǔnào)

gây sự vô lý

38
New cards

指正 (zhǐzhèng)

chỉ ra, góp ý

39
New cards

一來一往 (yìlái yìwǎng)

qua lại, tranh luận qua lại

40
New cards

真理 (zhēnlǐ)

chân lý

41
New cards

共識 (gòngshì)

đồng thuận

42
New cards

亂象 (luànxiàng)

hỗn loạn, tình trạng rối ren

43
New cards

攻擊 (gōngjí)

tấn công

44
New cards

自殺 (zìshā)

tự sát

45
New cards

過於 (guòyú)

quá mức

46
New cards

事實上 (shìshí shàng)

thực tế thì

47
New cards

仇恨 (chóuhèn)

thù hận

48
New cards

不實 (bùshí)

sai sự thật

49
New cards

謠言 (yáoyán)

tin đồn

50
New cards

霸凌 (bàlíng)

bắt nạt

51
New cards

負責 (fùzé)

chịu trách nhiệm

52
New cards

誤解 (wùjiě)

hiểu lầm

53
New cards

意義 (yìyì)

ý nghĩa

54
New cards

因此 (yīncǐ)

vì vậy

55
New cards

否定 (fǒudìng)

phủ nhận

56
New cards

價值 (jiàzhí)

giá trị

57
New cards

封住嘴 (fēngzhùzuǐ)

bịt miệng

58
New cards

混亂 (hùnluàn)

hỗn loạn

59
New cards

唯一 (wéiyī)

duy nhất

60
New cards

越辯越明(yuè biàn yuè míng)

càng tranh luận càng sáng tỏ

61
New cards

濫用(làn yòng)

Lạm dụng

62
New cards

並非 (bìng fēi)

không phải (nhấn mạnh)

63
New cards

抓( zhuā)

bắt / nắm / tóm

64
New cards

名嘴 (míng zuǐ)

người nổi tiếng chuyên bình luận

65
New cards

隨意

suí yì

tùy tiện

66
New cards

鄉民

xiāng mín

cư dân mạng

67
New cards

匿名

nì míng

ẩn danh

68
New cards

正義

zhèng yì

công lý

69
New cards

惡意

è yì

ác ý

70
New cards

情緒

qíng xù

cảm xúc

71
New cards

護身符

hùshēnfú

Bùa hộ mệnh

72
New cards

傳播

chuánbò

Truyền bá, lan truyền

73
New cards

驚人

jīngrén

Kinh người, đáng kinh ngạc

74
New cards

股(M)

Một luồng / một đợt

75
New cards

有心

yǒuxīn

Cố ý, có lòng

76
New cards

無意

wúyì

Vô tình, không cố ý

77
New cards

威脅

wēixié

Đe dọa

78
New cards

諷刺

fèngcì

Châm biếm, mỉa mai

79
New cards

憂鬱症

yōuyùzhèng

Trầm cảm

80
New cards

Thì / còn / (liên từ)

81
New cards

閉嘴

bìzuǐ

Câm miệng, im đi

82
New cards

回應

huíyìng

Phản hồi

83
New cards

傷害

shānghài

Làm tổn thương

84
New cards

破壞

pòhuài

Phá hoại, hủy hoại

85
New cards

guǎn

Quản / lo / để ý

86
New cards

聰明

cōngmíng

Thông minh

87
New cards

標題

biāotí

Tiêu đề

88
New cards

懷疑

huáiyí

Nghi ngờ

89
New cards

模糊

móhú

Mơ hồ, mập mờ, không rõ ràng

90
New cards

擅長

shàncháng

Giỏi về…

91
New cards

灰色地帶

huīsè dìdài

Vùng xám, ranh giới mơ hồ (chưa rõ đúng sai)

92
New cards

法院

fǎyuàn

Tòa án

93
New cards

確定

quèdìng

Xác định / chắc chắn

94
New cards

承擔

chéngdān

Gánh chịu, chịu trách nhiệm

95
New cards

和諧

héxié

Hài hòa

96
New cards

制定

zhìdìng

Soạn thảo, lập ra (luật, quy định, kế hoạch)

97
New cards

嚴格

yángé

Nghiêm khắc, nghiêm ngặt

98
New cards

約束

yuēshù

Ràng buộc, kiềm chế, hạn chế

99
New cards

老實(lǎoshí)

Thật thà

100
New cards

狡猾(jiǎohuá)

Xảo quyệt