B7-P1: KHÁM MẮT+TAI

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/12

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:47 PM on 4/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

13 Terms

1
New cards

QUY TRÌNH KHÁM MẮT

  • HỎI BỆNH

  • KHÁM BÁN PHẦN

  • ĐO THỊ LỰC

  • KHÁM THỊ TRƯỜNG

  • ĐÁNH GIÁ CƠ VẬN NHÃN

  • PHẢN XẠ ĐỒNG TỪ

2
New cards

HỎI BỆNH

  • TIỀN SỬ+BỆNH SỬ

3
New cards

KHÁM BÁN PHẦN TRƯỚC

Dùng đèn pin quan sát tình trạng mi mắt, giác mạc (trong hay sẹo), củng mạc, tiền phòng (có mủ/máu không), mống mắt, thể thủy tinh và tuyến lệ.

4
New cards

ĐO THỊ LỰC

* Sử dụng bảng Snellen trong điều kiện ánh sáng chuẩn.

  • Đánh giá độ cận (cách bảng 5m) và độ viễn (cách bảng 15-20cm).

5
New cards

KHÁM THỊ TRƯỜNG

* Sử dụng lưới Amsler để kiểm tra các điểm mờ hoặc biến dạng đường thẳng.

Đo thị trường đối chứng bằng cách so sánh tầm nhìn của bệnh nhân với bác sĩ.

6
New cards

ĐÁNH GIÁ CƠ VẬN NHÃN

Kiểm tra khả năng liếc mắt theo các hướng để tìm giới hạn vận động hoặc sự bất đối xứng giữa hai mắt.

7
New cards

PHẢN XẠ ĐỒNG TỬ

Khám phản xạ ánh sáng đồng tử: Quan sát sự co giãn, kích thước và hình dạng đồng tử khi chiếu đèn pin trực tiếp và gián tiếp trong phòng tối.

8
New cards

QUY TRÌNH KHÁM TAI

  • HỎI BỆNH

  • TƯ THẾ+KT

  • KHÁM BÊN NGOÀI

  • SOI TAI

  • KHÁM THÍNH LỰC

9
New cards
  • HỎI BỆNH

Khai thác các triệu chứng như ngứa, chảy dịch, ù tai, giảm thính lực và các tổn thương tai trước đây

10
New cards

Tư thế và Kỹ thuật: *

Khám bên tai tốt trước, tai bệnh sau.

  • Kỹ thuật: Kéo vành tai lên trên và ra sau để quan sát rõ hơn.

11
New cards

Khám bên ngoài:

Quan sát kích thước, hình dạng vành tai; sờ nắn các điểm trước và sau tai để tìm dấu hiệu đau.

12
New cards

Soi tai:

Ống tai ngoài: Kiểm tra da ống tai, dị vật, dịch tiết hoặc khối u nhọt bằng đèn soi.

Ống tai trong và Màng nhĩ: Quan sát màng nhĩ (còn nguyên vẹn hay không), các mốc xương (rốn nhĩ, cán xương búa) và bóng sáng

13
New cards

Khám thính lực:

Nói thầm: Kiểm tra khả năng nghe ở khoảng cách 30cm.

Nghiệm pháp Rinne: So sánh dẫn truyền đường khí và đường xương để đánh giá loại suy giảm thính lực.

NgHiệm pháp Weber: Đánh giá tình trạng mất thính lực dẫn truyền hoặc thần kinh thính giá