THE DEAD SEA SCROLLS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:58 PM on 5/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

scrolls

cuộn giấy

2
New cards

unearthed

khai quật, không tiếp đất

3
New cards

devout

thành kính, sùng đạo

4
New cards

sect

môn phái, giáo phái

5
New cards

siege

sự bao vây, sự vây hãm

6
New cards

biblical

thuộc kinh thánh

7
New cards

parchment

Giấy da dê, da cừu

8
New cards

tin

thiếc

9
New cards

chisell

chạm trổ, đục

10
New cards

caches

nơi cất giấu

11
New cards

unconventional

khác thường, độc đáo

12
New cards

hoards

các khu chứa

13
New cards

pillaged

cướp bóc, cướp phá

14
New cards

statesman

chính khách, nhà chính trị

15
New cards

decipher

.v. giải mã

16
New cards

reassemble

tập hợp, lắp ráp

17
New cards

genome

noun.thuộc hệ gen; bộ gen

18
New cards

groundcherry

quả anh đào

19
New cards

rust fungus

Nấm rỉ sét

20
New cards

genetic mutation

sự đột biến gen

21
New cards

truss

n. Cành, cụm

22
New cards

lycopene

(n) sắc tố dinh dưỡng màu đỏ trong cơ thể người

23
New cards

pigment

chất nhuộm

24
New cards

aromatic

thơm ngon

25
New cards

obscure

adj.tối tăm, mờ mịt, ko rõ nghĩa

26
New cards

staple

lương thực chính

27
New cards

catapulted

phóng lên

28
New cards

foxtail

cỏ đuôi cáo

29
New cards

spontaneously

một cách tự phát

30
New cards

functional

(adj) thuộc về chức năng, họat động

31
New cards

endeavor

nỗ lực, cố gắng

32
New cards

cumulative

(a) tích lũy, dồn lại

33
New cards

unheralded

không báo trước, bất ngờ

34
New cards

postulate

Mặc định rằng

35
New cards

proto-elements

nguyên tố nguyên thủy

36
New cards

noteworthy

đáng chú ý, đáng ghi nhớ

37
New cards

enterprise

(n) hãng kinh doanh

38
New cards

glean

(v) gather, collect --- lượm lặt

39
New cards

acey-deucey

trò chơi xúc xắc/bài bạc may rủi(n)

40
New cards

stirrup

(n) bàn đạp (ở yên ngựa)

41
New cards

jockey

n.người cưỡi ngựa chuyên nghiệp

42
New cards

serendipity

sự tình cờ, may mắn

43
New cards

affix

đóng chặt vào, buộc vào, gắn vào

44
New cards

hymn

bài thánh ca

45
New cards

banal

tầm thường, vô vị

46
New cards

refrain

(v): kiềm chế làm việc gì, cố nhịn, cố nín

47
New cards

provenance

nguồn gốc, lai lịch

48
New cards

constrained

bị ép buộc