vocab unit 1 ( class 11 )

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/72

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:50 AM on 6/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

73 Terms

1
New cards

Balanced (adj)

cân bằng , cân đối

2
New cards

Balance (n-v)

sự thăng bằng , sự cân bằng / cân bằng

3
New cards

Diet (n)

chế độ ăn

4
New cards

Enthusiasm ( n )

sự nhiệt tình

5
New cards

Enthusiastic (adj)

tràn đầy nhiệt huyết

6
New cards

Enthusiastically (adv)

một cách nhiệt tình

7
New cards

Enthusiast (n)

người nhiệt tình

8
New cards

Physical (adj)

thân thể

9
New cards

Physically (adv)

về mặt thể chất

10
New cards

Physics (n)

môn vật lý

11
New cards

Physicist (n)

nhà vật lý

12
New cards

Physician (n)

bác sĩ điều trị

13
New cards

mental (adj)

thuộc tâm thần , thuộc trí óc

14
New cards

treatment (n)

sự đối xử , sự điều trị

15
New cards

treat (v)

đối xử , điều trị

16
New cards

suffer (v)

đau khổ , chịu đựng , mắc phải

17
New cards

injury (n)

chấn thương

18
New cards

injure (v)

gây thương tích

19
New cards

injured (adj)

bị thương

20
New cards

strength (n)

sức mạnh

21
New cards

strengthen (v)

củng cố , tăng cường

22
New cards

strong (adj)

khỏe mạnh

23
New cards

strongly (adv)

mạnh , chắc chắn

24
New cards

examine (v)

khảo sát , khám

25
New cards

examination (n)

sự khảo sát , kỳ thi

26
New cards

examiner (n)

giám khảo

27
New cards

examinee (n)

thí sinh

28
New cards

life expectancy (n)

tuổi thọ

29
New cards

explain (v)

giải thích

30
New cards

explanation (n)

lời giải thích

31
New cards

explicable (adj)

có thể giải thích được

32
New cards

ingredient (n)

thành phần

33
New cards

nutrition (n)

sự dinh dưỡng

34
New cards

nutrient (n)

chất dinh dưỡng

35
New cards

nutritional (adj)

dinh dưỡng

36
New cards

nutritious (adj)

bổ dưỡng

37
New cards

mineral (n)

khoáng sản , khoáng chất

38
New cards

repetitive (adj)

mang tính lặp lại

39
New cards

Electronic device (n)

thiết bị điện tử

40
New cards

fitness (n)

sự sung sức , sự khỏe khoắn

41
New cards

bacteria (n)

vi khuẩn

42
New cards

organism (n)

sinh vật

43
New cards

infection (n)

sự lây nhiễm

44
New cards

infectious (adj)

truyền nhiễm

45
New cards

infect (v)

lây nhiễm

46
New cards

Tuberculosis (n)

bệnh lao

47
New cards

food poisoning (n)

ngộ độc thực phẩm

48
New cards

antibiotic (n)

thuốc kháng sinh

49
New cards

tiny (adj)

nhỏ xíu

50
New cards

Germ (n)

vi trùng , mầm mống

51
New cards

Work out

tập thể dục , tính toán

52
New cards

stay up

thức

53
New cards

Stop to do sth

dừng lại để làm gì

54
New cards

stop to doing sth

ngừng hẳn làm gì đó

55
New cards

Learn sth from sb

học điều gì từ ai

56
New cards

Stay healthy

khỏe mạnh

57
New cards

Suffer from

chịu đựng , trải qua , mắc phải

58
New cards

Try to do sth

cố gắng làm điều gì

59
New cards

Try doing sth

thử làm điều gì

60
New cards

Pay attention to sb/sth

chú ý đến ai / cái gì

61
New cards

Avoid doing sth

tránh làm điều gì

62
New cards

Remember to do sth

nhớ phải làm điều gì

63
New cards

Remember doing sth

nhớ đã làm điều gì

64
New cards

Start to do/doing sth

bắt đầu làm điều gì

65
New cards

Be suitable for sb/sth

phù hợp với ai / cái gì

66
New cards

Keep fit

giữ dáng

67
New cards

At least

nhất là

68
New cards

Give off

tỏa ra , phát ra , bốc ra

69
New cards

Prevent sb from doing sth

ngăn cản ai làm điều gì

70
New cards

Fall asleep

ngủ thiếp đi , chìm vào giấc ngủ

71
New cards

Forget to do sth

quên làm điều gì

72
New cards

Forget doing sth

quên đã làm điều gì

73
New cards

Be pleased to do sth

vui lòng làm điều gì