1/294
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
revise /rɪˈvaɪz/
ôn tập_(v)
revision /rɪˈvɪʒn/
sự ôn tập_(n)
arrange /əˈreɪndʒ/
sắp xếp_(v)
arrangement /əˈreɪndʒmənt/
sự sắp xếp_(n)
confide /kənˈfaɪd/
tin tưởng, tiết lộ_(v)
confidence /ˈkɒnfɪdəns/
sự tin tưởng_(n)
confident /ˈkɒnfɪdənt/
tự tin, tin tưởng_(adj)
confidently /ˈkɒnfɪdəntli/
tự tin_(adv)
enthuse /ɪnˈθjuːz/
nồng nhiệt với_(v)
enthusiasm /ɪnˈθjuːziæzəm/
sự hăm hở, nhiệt tình_(n)
enthusiast /ɪnˈθjuːziæst/
người nhiệt tình_(n)
enthusiastic /ɪnˌθjuːziˈæstɪk/
hăm hở, nhiệt tình_(adj)
enthusiastically /ɪnˌθjuːziˈæstɪkli/
hăm hở, nhiệt tình_(adv)
unenthusiastic /ˌʌnɪnˌθjuːziˈæstɪk/
không hăm hở, nhiệt tình_(adj)
unenthusiastically /ˌʌnɪnˌθjuːziˈæstɪkli/
không hăm hở, nhiệt tình_(adv)
appear /əˈpɪə(r)/
xuất hiện_(v)
disappear /ˌdɪsəˈpɪə(r)/
biến mất_(v)
appearance /əˈpɪərəns/
xuất hiện, vẻ bề ngoài_(n)
disappearance /ˌdɪsəˈpɪərəns/
biến mất_(n)
confide /kənˈfaɪd/
tin tưởng, tiết lộ_(v)
confidence /ˈkɒnfɪdəns/
sự tin tưởng_(n)
confident /ˈkɒnfɪdənt/
tin tưởng_(adj)
confidential /ˌkɒnfɪˈdenʃl/
bí mật_(adj)
confidently /ˈkɒnfɪdəntli/
tin tưởng_(adv)
confidentially /ˌkɒnfɪˈdenʃəli/
bí mật_(adv)
criticize /ˈkrɪtɪsaɪz/
phê bình, chỉ trích_(v)
criticism /ˈkrɪtɪsɪzəm/
lời phê bình, chỉ trích_(n)
critic /ˈkrɪtɪk/
nhà phê bình_(n)
critical /ˈkrɪtɪkl/
phê bình, chỉ trích_(adj)
critically /ˈkrɪtɪkli/
phê bình, chỉ trích_(adv)
depend (on) /dɪˈpend/
lệ thuộc_(v)
dependence /dɪˈpendəns/
sự phụ thuộc_(n)
independence /ˌɪndɪˈpendəns/
sự độc lập_(n)
dependent (on) /dɪˈpendənt/
phụ thuộc_(adj)
independent (of) /ˌɪndɪˈpendənt/
độc lập_(adj)
dependable /dɪˈdependəbl/
đáng tin cậy_(adj)
dependently /dɪˈdependəntli/
phụ thuộc_(adv)
independently /ˌɪndɪˈpendəntli/
độc lập_(adv)
dependably /dɪˈdependəbli/
đáng tin cậy_(adv)
emotion /ɪˈməʊʃn/
cảm xúc_(n)
emotional /ɪˈməʊʃənl/
thuộc về cảm xúc_(adj)
unemotional /ˌʌnɪˈməʊʃənl/
thuộc về không cảm xúc_(adj)
emotionally /ɪˈməʊʃnəli/
thuộc về cảm xúc_(adv)
health /helθ/
sức khỏe_(n)
healthy /ˈhelθi/
khỏe mạnh_(adj)
unhealthy /ʌnˈhelθi/
không khỏe mạnh_(adj)
healthily /ˈhelθɪli/
khỏe mạnh_(adv)
unhealthily /ʌnˈhelθɪli/
không khỏe mạnh_(adv)
private /ˈpraɪvət/
riêng tư_(adj)
privacy /ˈpraɪvəsi/
sự riêng tư_(n)
optimist /ˈɒptɪmɪst/
người lạc quan_(n)
optimism /ˈɒptɪmɪzəm/
chủ nghĩa lạc quan_(n)
optimistic /ˌɒptɪˈmɪstɪk/
lạc quan_(adj)
optimistically /ˌɒptɪˈmɪstɪkli/
lạc quan_(adv)
pessimism /ˈpesɪmɪzəm/
chủ nghĩa bi quan_(n)
pessimist /ˈpesɪmɪst/
người bi quan_(n)
pessimistic /ˌpesɪˈmɪstɪk/
bi quan_(adj)
pessimistically /ˌpesɪˈmɪstɪkli/
bi quan_(adv)
sympathize /ˈsɪmpəθaɪz/
thông cảm_(v)
sympathy /ˈsɪmpəθi/
thông cảm_(n)
sympathetic /ˌsɪmpəˈθetɪk/
thông cảm_(adj)
unsympathetic /ˌʌnsɪmpəˈθetɪk/
không thông cảm_(adj)
sympathetically /ˌsɪmpəˈθetɪkli/
thông cảm_(adv)
trust /trʌst/
tin cậy_(v)
distrust /dɪsˈtrʌst/
không tin cậy_(v)
trust /trʌst/
tin cậy_(n)
distrust /dɪsˈtrʌst/
không tin cậy_(n)
trusty /ˈtrʌsti/
tin cậy_(adj)
distrustful /dɪsˈtrʌstfl/
không tin cậy_(adj)
act /ækt/
hành động_(v)
actor /ˈæktə(r)/
nam diễn viên_(n)
actress /ˈæktrəs/
nữ diễn viên_(n)
activist /ˈæktɪvɪst/
nhà hoạt động_(n)
activity /ækˈtɪvəti/
hoạt động_(n)
inactivity /ˌɪnækˈtɪvəti/
tình trạng không vận động_(n)
active /ˈæktɪv/
tích cực, hoạt động_(adj)
inactive /ɪnˈæktɪv/
không hoạt động_(adj)
actively /ˈæktɪvli/
một cách tích cực_(adv)
create /kriˈeɪt/
sáng tạo_(v)
creation /kriˈeɪʃn/
sự sáng tạo_(n)
creativity /ˌkriːeɪˈtɪvəti/
tính sáng tạo_(n)
creative /kriˈeɪtɪv/
sáng tạo_(adj)
creatively /kriˈeɪtɪvli/
sáng tạo_(adv)
differ /ˈdɪfə(r)/
khác_(v)
difference /ˈdɪfrəns/
sự khác nhau_(n)
different /ˈdɪfrənt/
khác nhau_(adj)
differently /ˈdɪfrəntli/
khác nhau_(adv)
imagine /ɪˈmædʒɪn/
tưởng tượng_(v)
imagination /ɪˌmædʒɪˈneɪʃn/
trí tưởng tượng_(n)
imaginary /ɪˈmædʒɪnəri/
ảo, không có thực_(adj)
imaginative /ɪˈmædʒɪnətɪv/
giàu trí tưởng tượng_(adj)
imaginable /ɪˈmædʒɪnəbl/
có thể tưởng tượng ra_(adj)
imaginatively /ɪˈmædʒɪnətɪvli/
giàu trí tưởng tượng_(adv)
imaginably /ɪˈmædʒɪnəbli/
có thể tưởng tượng ra_(adv)
organise /ˈɔːɡənaɪz/
tổ chức_(v)
organisation /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/
tổ chức_(n)
organiser /ˈɔːɡənaɪzə(r)/
nhà tổ chức_(n)
disorganisation /dɪsˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/
tình trạng không tổ chức_(n)
disorganised /dɪsˈɔːɡənaɪzd/
không tổ chức tốt_(adj)
succeed /səkˈsiːd/
thành công_(v)