SAT VOCAB (5TH 60 WORDS)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:16 AM on 6/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

Controversy

cuộc tranh cãi

2
New cards

Conundrum

câu đố; vấn đề nan giải

3
New cards

Convalesce

hồi phục sức khỏe

4
New cards

Convene

triệu tập; họp

5
New cards

Conventional

thông thường; truyền thống

6
New cards

Conviction

sự kết án; niềm tin vững chắc

7
New cards

Convince

thuyết phục

8
New cards

Convivial

thân thiện; vui vẻ

9
New cards

Convoluted

phức tạp; xoắn ốc

10
New cards

Coordinate

phối hợp; tọa độ

11
New cards

Copious

phong phú; dồi dào

12
New cards

Cordially

thân ái; chân thành

13
New cards

Corpulent

to béo; mập mạp

14
New cards

Correct

chính xác; sửa chữa

15
New cards

Correlation

sự tương quan

16
New cards

Correspond

trao đổi thư từ; tương ứng

17
New cards

Corroborate

chứng thực; làm vững thêm

18
New cards

Cosmopolitan

thuộc toàn thế giới; mang tính quốc tế

19
New cards

Costly

đắt đỏ

20
New cards

Countenance

sắc mặt; ủng hộ

21
New cards

Counteract

chống lại; làm mất tác dụng

22
New cards

Coup

cuộc đảo chính; hành động táo bạo

23
New cards

Court

tòa án; tán tỉnh

24
New cards

Covenant

hiệp ước; giao kèo

25
New cards

Covert

bí mật; che giấu

26
New cards

Covet

thèm muốn; khao khát

27
New cards

Crafty

xảo trá; ranh mãnh

28
New cards

Crass

thô lỗ; ngu ngốc

29
New cards

Craven

hèn nhát

30
New cards

Create

tạo ra

31
New cards

Credible

đáng tin cậy

32
New cards

Creed

tín ngưỡng; cương lĩnh

33
New cards

Crevice

đường nứt; kẽ hở

34
New cards

Criterion

tiêu chuẩn

35
New cards

Critical

phê bình; quan trọng

36
New cards

Criticize

chỉ trích; phê phán

37
New cards

Crusade

cuộc thập tự chinh; chiến dịch

38
New cards

Cryptic

bí ẩn; khó hiểu

39
New cards

Culinary

thuộc về nấu nướng

40
New cards

Culminate

lên đến đỉnh điểm; kết thúc

41
New cards

Culpable

đáng bị khiển trách; có tội

42
New cards

Culprit

thủ phạm; kẻ có tội

43
New cards

Cultivate

trau dồi; trồng trọt

44
New cards

Culture

văn hóa

45
New cards

Cumbersome

cồng kềnh; vướng víu

46
New cards

Cunning

xảo quyệt; khéo léo

47
New cards

Cupidity

tính tham lam

48
New cards

Curator

người phụ trách; người bảo quản

49
New cards

Curdle

làm đông lại; đóng cục

50
New cards

Cursory

vội vàng; lướt qua

51
New cards

Curt

cộc lốc; ngắn gọn

52
New cards

Curtail

cắt xén; rút ngắn

53
New cards

Cynic

người hoài nghi; người nhạo báng

54
New cards

Cynical

hoài nghi; cay độc

55
New cards

Daunting

làm nản chí; đáng sợ

56
New cards

Dearth

sự khan hiếm; sự thiếu hụt

57
New cards

Debacle

sự sụp đổ; sự thất bại thảm hại

58
New cards

Debilitate

làm yếu đi; suy nhược

59
New cards

Debunk

lật tẩy; bóc trần

60
New cards

Decade

thập kỷ