1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
countless (adj)
vô số
excess (n/adj)
quá mức/dư thừa
scrap (v/n)
hủy bỏ/tranh cãi
tournament (n)
giải đấu/ vòng thi đấu
stamina (n)
sức bền
stroke (n)
cú đánh/ cú vuốt ve/đột quỵ
occupation (n)
nghề nghiệp/công việc
dust (v/n)
bụi
asthma (n)
hen suyễn
dozen (n)
một tá
prove (v)
có được kết quả; chứng minh
particle (n)
hạt/thành phần cực nhỏ
respiratory (adj)
thuộc hô hấp
harsh (adj)
khắc nghiệt, thô ráp
investigation (n)
cuộc điều tra/ nghiên cứu
fabricated (adj)
bịa đặt
deceptive (adj)
đánh lừa/gian dối
endorse (v)
ủng hộ, tán thành
unverified (adj)
chưa được xác minh
supplement (v/n)
bổ sung; phần bổ sung; thực phẩm chức năng
menopausal (adj)
thời kỳ mãn kinh
fraud (n)
sự lừa đảo; kẻ lừa đảo
exploit (v/n)
khai thác/sử dụng
fraudulent (adj)
gian lận, lừa lọc
perpetrator (n)
thủ phạm