1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
proportions /prəˈpɔːrʃənz/ (n)
1. Tỷ lệ / các tỷ lệ
👉 dùng khi nói về nhiều tỷ lệ hoặc số liệu
Ví dụ:
Different age groups make up different proportions of the population.
→ Các nhóm tuổi khác nhau chiếm những tỷ lệ khác nhau trong dân số.
The proportions of men and women are almost equal.
→ Tỷ lệ nam và nữ gần như bằng nhau.
2. Kích thước / quy mô lớn
👉 thường dùng trong cụm:
“of enormous/huge/alarming proportions”
= ở quy mô rất lớn / đáng báo động
Ví dụ:
The country is facing a problem of alarming proportions.
→ Đất nước đang đối mặt với một vấn đề ở mức đáng báo động.
The storm reached enormous proportions overnight.
→ Cơn bão đã đạt quy mô cực lớn chỉ sau một đêm.
3. Sự cân đối (trong nghệ thuật, cơ thể, kiến trúc) Ví dụ:
The statue has realistic body proportions.
→ Bức tượng có tỷ lệ cơ thể chân thực.
Good proportions make the design more attractive.
→ Tỷ lệ cân đối tốt khiến thiết kế hấp dẫn hơn.
sighting of an iceberg /ˈaɪsbɜːrɡ/
Nghĩa : sự phát hiện ra một tảng băng trôi trên biển
Ví dụ minh hoạ:
The ship changed its route after the sighting of an iceberg.
→ Con tàu đã đổi hướng sau khi phát hiện một tảng băng trôi.
Several sightings of icebergs were reported in the North Atlantic.
→ Nhiều vụ nhìn thấy tảng băng trôi đã được báo cáo ở Bắc Đại Tây Dương.
The captain warned the crew about a possible iceberg sighting.
→ Thuyền trưởng cảnh báo thủy thủ đoàn về khả năng xuất hiện tảng băng trôi.
lookout /ˈlʊkaʊt/ (n)
Nghĩa 1: người canh gác / người quan sát
👉 người có nhiệm vụ theo dõi để phát hiện nguy hiểm hoặc điều gì đó
Ví dụ:
The ship posted a lookout to watch for icebergs.
→ Con tàu cử một người canh gác để quan sát các tảng băng trôi.
Police arrested the lookout during the robbery.
→ Cảnh sát đã bắt người cảnh giới trong vụ cướp.
Nghĩa 2: vị trí quan sát
👉 nơi có tầm nhìn rộng để quan sát
Ví dụ:
We stopped at a lookout to enjoy the mountain view.
→ Chúng tôi dừng ở điểm quan sát để ngắm cảnh núi.
The tower served as a lookout during the war.
→ Tòa tháp từng được dùng làm điểm quan sát trong chiến tranh.
eerie /ˈɪəri/ (adj)
👉 rùng rợn / kỳ lạ đáng sợ / ma quái
(Dùng để miêu tả âm thanh, nơi chốn hoặc cảm giác khiến người ta thấy sợ hoặc bất an.)
Ví dụ minh hoạ:
The abandoned house had an eerie atmosphere.
→ Ngôi nhà bỏ hoang có bầu không khí rùng rợn.
An eerie silence filled the forest at night.
→ Một sự im lặng đáng sợ bao trùm khu rừng vào ban đêm.
She heard an eerie sound coming from downstairs.
→ Cô ấy nghe thấy một âm thanh ma quái phát ra từ tầng dưới.
mast /mæst/ (n)
Nghĩa:
👉 cột buồm (trên tàu thuyền)
Ngoài ra còn có thể nghĩa là:
👉 cột cao dùng để treo hoặc đỡ thiết bị (ăng-ten, cờ, đèn…)
Ví dụ minh hoạ:
The sailors climbed the mast to adjust the sails.
→ Các thủy thủ trèo lên cột buồm để chỉnh cánh buồm.
The flag was raised on a tall mast.
→ Lá cờ được kéo lên trên một cột cao.
The storm damaged the ship’s mast.
→ Cơn bão đã làm hỏng cột buồm của con tàu.
stay afloat /steɪ əˈfloʊt/
Nghĩa đen:
👉 nổi trên mặt nước / không bị chìm
Ví dụ:
The boat managed to stay afloat during the storm.
→ Con thuyền đã cố giữ nổi trong cơn bão.
Wearing a life jacket helps you stay afloat.
→ Mặc áo phao giúp bạn nổi trên mặt nước.
Nghĩa bóng (rất phổ biến):
👉 duy trì hoạt động / vượt qua khó khăn tài chính
Ví dụ minh hoạ:
Many small businesses struggled to stay afloat during the pandemic.
→ Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã chật vật để duy trì hoạt động trong đại dịch.
He took a second job to stay afloat financially.
→ Anh ấy làm thêm công việc thứ hai để duy trì tài chính.
The company is trying hard to stay afloat in a competitive market.
→ Công ty đang cố gắng tồn tại trong thị trường cạnh tranh.
ship’s bow /ʃɪps boʊ/
Nghĩa : mũi tàu
Ví dụ minh hoạ:
Waves crashed against the ship’s bow.
→ Những con sóng đập vào mũi tàu.
Passengers gathered at the ship’s bow to watch the sunset.
→ Hành khách tụ tập ở mũi tàu để ngắm hoàng hôn.
The iceberg struck the ship’s bow.
→ Tảng băng trôi va vào mũi tàu.
lifeboat /ˈlaɪfboʊt/ (n)
Nghĩa : xuồng cứu sinh
Ví dụ minh hoạ:
Passengers escaped on lifeboats after the accident.
→ Hành khách đã thoát thân bằng xuồng cứu sinh sau tai nạn.
Every ship must carry enough lifeboats.
→ Mỗi con tàu phải mang đủ xuồng cứu sinh.
The crew lowered the lifeboats into the sea.
→ Thủy thủ đoàn hạ xuồng cứu sinh xuống biển.
command /kəˈmænd/ (n,v)
1. command (noun) — mệnh lệnh / quyền chỉ huy Nghĩa:
👉 mệnh lệnh
👉 quyền chỉ huy
👉 khả năng sử dụng tốt (một ngôn ngữ/kỹ năng)
Ví dụ minh hoạ:
The officer gave a command to the soldiers.
→ Viên sĩ quan đưa ra mệnh lệnh cho binh lính.
She took command of the team.
→ Cô ấy nắm quyền chỉ huy đội.
He has a good command of English.
→ Anh ấy có khả năng sử dụng tiếng Anh tốt.
2. command (verb) — ra lệnh / chỉ huy Nghĩa:
👉 ra lệnh hoặc điều khiển người khác
Ví dụ minh hoạ:
The captain commanded everyone to remain calm.
→ Thuyền trưởng ra lệnh cho mọi người giữ bình tĩnh.
She commands a large army.
→ Cô ấy chỉ huy một đội quân lớn.
The general commanded the troops to attack.
→ Vị tướng ra lệnh cho quân đội tấn công.
wireless operator /ˈwaɪərləs ˈɑːpəreɪtər/
Nghĩa : người vận hành vô tuyến
Ví dụ minh hoạ:
The wireless operator sent an emergency message.
→ Nhân viên điện báo vô tuyến đã gửi tín hiệu khẩn cấp.
Wireless operators played an important role on old ships.
→ Nhân viên liên lạc vô tuyến đóng vai trò quan trọng trên các con tàu thời xưa.
The captain asked the wireless operator to contact nearby ships.
→ Thuyền trưởng yêu cầu nhân viên vô tuyến liên lạc với các tàu gần đó.
tap out /tæp aʊt/
1. Gõ / nhập gì đó nhanh bằng tay
👉 thường dùng khi đánh máy hoặc gõ nhịp
Ví dụ:
She tapped out a message on her phone.
→ Cô ấy gõ một tin nhắn trên điện thoại.
He tapped out the report in one evening.
→ Anh ấy gõ xong bản báo cáo chỉ trong một buổi tối.
2. Ra hiệu đầu hàng (trong võ thuật)
👉 vỗ tay xuống sàn hoặc lên đối thủ để xin dừng trận đấu
Ví dụ:
The fighter tapped out in the second round.
→ Võ sĩ đã xin thua ở hiệp hai.
He was forced to tap out because of the pain.
→ Anh ấy buộc phải đầu hàng vì quá đau.
3. Dùng hết năng lượng / cạn kiệt (ít phổ biến)
👉 thường là “be tapped out”
Ví dụ:
I’m completely tapped out after studying all night.
→ Tôi hoàn toàn kiệt sức sau khi học cả đêm.
The company is financially tapped out.
→ Công ty đã cạn kiệt tài chính.
binocular /bəˈnɑːkjələr/ (n)
Nghĩa : ống nhòm
Ví dụ minh hoạ:
He used binoculars to watch the birds.
→ Anh ấy dùng ống nhòm để quan sát chim.
The sailor looked through binoculars for icebergs.
→ Người thủy thủ nhìn qua ống nhòm để tìm các tảng băng trôi.
Bring a pair of binoculars when you go hiking.
→ Hãy mang theo một chiếc ống nhòm khi đi leo núi.
a crew locker /ə kruː ˈlɑːkər/
Nghĩa : tủ đồ của thuỷ thủ đoàn
Ví dụ minh hoạ:
The sailor stored his belongings in a crew locker.
→ Người thủy thủ cất đồ đạc của mình trong tủ đồ của thủy thủ đoàn.
The binoculars were locked inside a crew locker.
→ Chiếc ống nhòm bị khóa bên trong tủ đồ của thủy thủ đoàn.
Each crew member had a small locker on the ship.
→ Mỗi thành viên thủy thủ đoàn có một chiếc tủ nhỏ trên tàu.
Ghi nhớ : a crew locker ~ a cupboard
collision /kəˈlɪʒən/ (n)
Nghĩa:
👉 sự va chạm / vụ đâm va
(thường dùng cho xe cộ, tàu thuyền hoặc vật thể chuyển động)
Ví dụ minh hoạ:
The collision between the two cars caused serious injuries.
→ Vụ va chạm giữa hai chiếc xe gây ra nhiều chấn thương nghiêm trọng.
The ship sank after a collision with an iceberg.
→ Con tàu bị chìm sau cú va chạm với một tảng băng trôi.
A head-on collision blocked the highway for hours.
→ Một vụ va chạm trực diện đã làm tắc đường cao tốc trong nhiều giờ.
sinking /ˈsɪŋkɪŋ/ (n)
1. Nghĩa: sự chìm / việc bị chìm (noun)
Ví dụ:
The sinking of the ship shocked the world.
→ Vụ chìm tàu đã gây chấn động thế giới.
Many people survived the sinking.
→ Nhiều người đã sống sót sau vụ chìm tàu.
2. Nghĩa: đang chìm (adjective / verb form)
Ví dụ:
The sinking boat disappeared into the sea.
→ Con thuyền đang chìm biến mất xuống biển.
They tried to escape from the sinking ship.
→ Họ cố gắng thoát khỏi con tàu đang chìm.
insisted /ɪnˈsɪstɪd/ (adj)
Nghĩa:
👉 khăng khăng / nhất quyết / quả quyết
Cấu trúc phổ biến: insist on + V-ing / noun
→ khăng khăng làm gì
insist that + clause
→ quả quyết rằng / nhất quyết rằng
Ví dụ minh hoạ:
He insisted on paying for dinner.
→ Anh ấy khăng khăng trả tiền bữa tối.
She insisted that she was innocent.
→ Cô ấy quả quyết rằng mình vô tội.
My parents insisted on driving me to school.
→ Bố mẹ tôi nhất quyết chở tôi đến trường.
inquiry /ɪnˈkwaɪəri/ (n)
Nghĩa:
👉 sự hỏi thông tin / yêu cầu thông tin
👉 cuộc điều tra / sự điều tra
1. Nghĩa: yêu cầu thông tin Ví dụ minh hoạ:
I made an inquiry about the course fees.
→ Tôi đã hỏi thông tin về học phí khóa học.
For further inquiries, contact our office.
→ Để biết thêm thông tin, hãy liên hệ văn phòng của chúng tôi.
2. Nghĩa: cuộc điều tra Ví dụ:
The government launched an inquiry into the accident.
→ Chính phủ đã mở cuộc điều tra về vụ tai nạn.
A public inquiry was carried out after the disaster.
→ Một cuộc điều tra công khai đã được tiến hành sau thảm họa.
avert /əˈvɜːrt/ (v)
Nghĩa:
👉 ngăn chặn / tránh xảy ra một điều xấu hoặc nguy hiểm
Ví dụ minh hoạ:
The pilot managed to avert a disaster.
→ Phi công đã kịp ngăn chặn một thảm họa.
Quick action helped avert an accident.
→ Hành động nhanh chóng đã giúp tránh được tai nạn.
The government is trying to avert an economic crisis.
→ Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn một cuộc khủng hoảng kinh tế.
possession /pəˈzeʃən/ (n)
Nghĩa phổ biến: 1. Sự sở hữu
👉 trạng thái có hoặc sở hữu cái gì
Ví dụ:
The car is now in my possession.
→ Chiếc xe hiện thuộc quyền sở hữu của tôi.
Illegal possession of drugs can lead to prison.
→ Việc sở hữu ma túy trái phép có thể dẫn đến tù giam.
2. Tài sản / đồ sở hữu
👉 vật thuộc về ai đó
Ví dụ:
She packed all her possessions into two bags.
→ Cô ấy đóng gói toàn bộ tài sản vào hai chiếc túi.
Firefighters saved many valuable possessions from the house.
→ Lính cứu hỏa đã cứu được nhiều tài sản có giá trị khỏi ngôi nhà.
3. Quyền kiểm soát bóng (thể thao)
👉 quyền giữ bóng trong trận đấu
Ví dụ:
The team kept possession for most of the game.
→ Đội bóng giữ quyền kiểm soát bóng trong phần lớn trận đấu.
procedure /prəˈsiːdʒər/ (n)
Nghĩa:
👉 quy trình / thủ tục / các bước thực hiện
Giải thích:
“Procedure” là một chuỗi các bước hoặc cách thức chính thức để làm một việc gì đó.
Ví dụ minh hoạ:
Employees must follow safety procedures carefully.
→ Nhân viên phải tuân thủ các quy trình an toàn cẩn thận.
What is the procedure for applying to this university?
→ Quy trình nộp đơn vào trường đại học này là gì?
The doctor explained the medical procedure to the patient.
→ Bác sĩ đã giải thích thủ thuật y khoa cho bệnh nhân.
recklessly /ˈrekləsli/ (adv)
Nghĩa:
👉 một cách liều lĩnh / bất cẩn / không quan tâm đến hậu quả
Ví dụ minh hoạ:
He was driving recklessly on the highway.
→ Anh ấy lái xe một cách liều lĩnh trên đường cao tốc.
The company acted recklessly and ignored safety warnings.
→ Công ty hành động thiếu trách nhiệm và phớt lờ các cảnh báo an toàn.
Teenagers sometimes spend money recklessly.
→ Thanh thiếu niên đôi khi tiêu tiền một cách bốc đồng.