A disaster of Titanic proportions

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/20

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:22 AM on 5/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

21 Terms

1
New cards

proportions /prəˈpɔːrʃənz/ (n)

1. Tỷ lệ / các tỷ lệ

👉 dùng khi nói về nhiều tỷ lệ hoặc số liệu

Ví dụ:

  1. Different age groups make up different proportions of the population.
    → Các nhóm tuổi khác nhau chiếm những tỷ lệ khác nhau trong dân số.

  2. The proportions of men and women are almost equal.
    → Tỷ lệ nam và nữ gần như bằng nhau.

2. Kích thước / quy mô lớn

👉 thường dùng trong cụm:

“of enormous/huge/alarming proportions”

= ở quy mô rất lớn / đáng báo động

Ví dụ:

  1. The country is facing a problem of alarming proportions.
    → Đất nước đang đối mặt với một vấn đề ở mức đáng báo động.

  2. The storm reached enormous proportions overnight.
    → Cơn bão đã đạt quy mô cực lớn chỉ sau một đêm.

3. Sự cân đối (trong nghệ thuật, cơ thể, kiến trúc) Ví dụ:

  1. The statue has realistic body proportions.
    → Bức tượng có tỷ lệ cơ thể chân thực.

  2. Good proportions make the design more attractive.
    → Tỷ lệ cân đối tốt khiến thiết kế hấp dẫn hơn.

2
New cards

sighting of an iceberg /ˈaɪsbɜːrɡ/

Nghĩa : sự phát hiện ra một tảng băng trôi trên biển

Ví dụ minh hoạ:

  1. The ship changed its route after the sighting of an iceberg.
    → Con tàu đã đổi hướng sau khi phát hiện một tảng băng trôi.

  2. Several sightings of icebergs were reported in the North Atlantic.
    → Nhiều vụ nhìn thấy tảng băng trôi đã được báo cáo ở Bắc Đại Tây Dương.

  3. The captain warned the crew about a possible iceberg sighting.
    → Thuyền trưởng cảnh báo thủy thủ đoàn về khả năng xuất hiện tảng băng trôi.

3
New cards

lookout /ˈlʊkaʊt/ (n)

Nghĩa 1: người canh gác / người quan sát

👉 người có nhiệm vụ theo dõi để phát hiện nguy hiểm hoặc điều gì đó

Ví dụ:

  1. The ship posted a lookout to watch for icebergs.
    → Con tàu cử một người canh gác để quan sát các tảng băng trôi.

  2. Police arrested the lookout during the robbery.
    → Cảnh sát đã bắt người cảnh giới trong vụ cướp.

Nghĩa 2: vị trí quan sát

👉 nơi có tầm nhìn rộng để quan sát

Ví dụ:

  1. We stopped at a lookout to enjoy the mountain view.
    → Chúng tôi dừng ở điểm quan sát để ngắm cảnh núi.

  2. The tower served as a lookout during the war.
    → Tòa tháp từng được dùng làm điểm quan sát trong chiến tranh.

4
New cards

eerie /ˈɪəri/ (adj)

👉 rùng rợn / kỳ lạ đáng sợ / ma quái

(Dùng để miêu tả âm thanh, nơi chốn hoặc cảm giác khiến người ta thấy sợ hoặc bất an.)

Ví dụ minh hoạ:

  1. The abandoned house had an eerie atmosphere.
    → Ngôi nhà bỏ hoang có bầu không khí rùng rợn.

  2. An eerie silence filled the forest at night.
    → Một sự im lặng đáng sợ bao trùm khu rừng vào ban đêm.

  3. She heard an eerie sound coming from downstairs.
    → Cô ấy nghe thấy một âm thanh ma quái phát ra từ tầng dưới.

5
New cards

mast /mæst/ (n)

Nghĩa:

👉 cột buồm (trên tàu thuyền)
Ngoài ra còn có thể nghĩa là:
👉 cột cao dùng để treo hoặc đỡ thiết bị (ăng-ten, cờ, đèn…)

Ví dụ minh hoạ:

  1. The sailors climbed the mast to adjust the sails.
    → Các thủy thủ trèo lên cột buồm để chỉnh cánh buồm.

  2. The flag was raised on a tall mast.
    → Lá cờ được kéo lên trên một cột cao.

  3. The storm damaged the ship’s mast.
    → Cơn bão đã làm hỏng cột buồm của con tàu.

6
New cards

stay afloat /steɪ əˈfloʊt/

Nghĩa đen:

👉 nổi trên mặt nước / không bị chìm

Ví dụ:

  1. The boat managed to stay afloat during the storm.
    → Con thuyền đã cố giữ nổi trong cơn bão.

  2. Wearing a life jacket helps you stay afloat.
    → Mặc áo phao giúp bạn nổi trên mặt nước.

Nghĩa bóng (rất phổ biến):

👉 duy trì hoạt động / vượt qua khó khăn tài chính

Ví dụ minh hoạ:

  1. Many small businesses struggled to stay afloat during the pandemic.
    → Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã chật vật để duy trì hoạt động trong đại dịch.

  2. He took a second job to stay afloat financially.
    → Anh ấy làm thêm công việc thứ hai để duy trì tài chính.

  3. The company is trying hard to stay afloat in a competitive market.
    → Công ty đang cố gắng tồn tại trong thị trường cạnh tranh.

7
New cards

ship’s bow /ʃɪps boʊ/

Nghĩa : mũi tàu

Ví dụ minh hoạ:

  1. Waves crashed against the ship’s bow.
    → Những con sóng đập vào mũi tàu.

  2. Passengers gathered at the ship’s bow to watch the sunset.
    → Hành khách tụ tập ở mũi tàu để ngắm hoàng hôn.

  3. The iceberg struck the ship’s bow.
    → Tảng băng trôi va vào mũi tàu.

8
New cards

lifeboat /ˈlaɪfboʊt/ (n)

Nghĩa : xuồng cứu sinh

Ví dụ minh hoạ:

  1. Passengers escaped on lifeboats after the accident.
    → Hành khách đã thoát thân bằng xuồng cứu sinh sau tai nạn.

  2. Every ship must carry enough lifeboats.
    → Mỗi con tàu phải mang đủ xuồng cứu sinh.

  3. The crew lowered the lifeboats into the sea.
    → Thủy thủ đoàn hạ xuồng cứu sinh xuống biển.

9
New cards

command /kəˈmænd/ (n,v)

1. command (noun) — mệnh lệnh / quyền chỉ huy Nghĩa:

  1. 👉 mệnh lệnh

  2. 👉 quyền chỉ huy

  3. 👉 khả năng sử dụng tốt (một ngôn ngữ/kỹ năng)

Ví dụ minh hoạ:

  1. The officer gave a command to the soldiers.
    → Viên sĩ quan đưa ra mệnh lệnh cho binh lính.

  2. She took command of the team.
    → Cô ấy nắm quyền chỉ huy đội.

  3. He has a good command of English.
    → Anh ấy có khả năng sử dụng tiếng Anh tốt.

2. command (verb) — ra lệnh / chỉ huy Nghĩa:

👉 ra lệnh hoặc điều khiển người khác

Ví dụ minh hoạ:

  1. The captain commanded everyone to remain calm.
    → Thuyền trưởng ra lệnh cho mọi người giữ bình tĩnh.

  2. She commands a large army.
    → Cô ấy chỉ huy một đội quân lớn.

  3. The general commanded the troops to attack.
    → Vị tướng ra lệnh cho quân đội tấn công.

10
New cards

wireless operator /ˈwaɪərləs ˈɑːpəreɪtər/

Nghĩa : người vận hành vô tuyến

Ví dụ minh hoạ:

  1. The wireless operator sent an emergency message.
    → Nhân viên điện báo vô tuyến đã gửi tín hiệu khẩn cấp.

  2. Wireless operators played an important role on old ships.
    → Nhân viên liên lạc vô tuyến đóng vai trò quan trọng trên các con tàu thời xưa.

  3. The captain asked the wireless operator to contact nearby ships.
    → Thuyền trưởng yêu cầu nhân viên vô tuyến liên lạc với các tàu gần đó.

11
New cards

tap out /tæp aʊt/

1. Gõ / nhập gì đó nhanh bằng tay

👉 thường dùng khi đánh máy hoặc gõ nhịp

Ví dụ:

  1. She tapped out a message on her phone.
    → Cô ấy gõ một tin nhắn trên điện thoại.

  2. He tapped out the report in one evening.
    → Anh ấy gõ xong bản báo cáo chỉ trong một buổi tối.

2. Ra hiệu đầu hàng (trong võ thuật)

👉 vỗ tay xuống sàn hoặc lên đối thủ để xin dừng trận đấu

Ví dụ:

  1. The fighter tapped out in the second round.
    → Võ sĩ đã xin thua ở hiệp hai.

  2. He was forced to tap out because of the pain.
    → Anh ấy buộc phải đầu hàng vì quá đau.

3. Dùng hết năng lượng / cạn kiệt (ít phổ biến)

👉 thường là “be tapped out”

Ví dụ:

  1. I’m completely tapped out after studying all night.
    → Tôi hoàn toàn kiệt sức sau khi học cả đêm.

  2. The company is financially tapped out.
    → Công ty đã cạn kiệt tài chính.

12
New cards

binocular /bəˈnɑːkjələr/ (n)

Nghĩa : ống nhòm

Ví dụ minh hoạ:

  1. He used binoculars to watch the birds.
    → Anh ấy dùng ống nhòm để quan sát chim.

  2. The sailor looked through binoculars for icebergs.
    → Người thủy thủ nhìn qua ống nhòm để tìm các tảng băng trôi.

  3. Bring a pair of binoculars when you go hiking.
    → Hãy mang theo một chiếc ống nhòm khi đi leo núi.

13
New cards

a crew locker /ə kruː ˈlɑːkər/

Nghĩa : tủ đồ của thuỷ thủ đoàn

Ví dụ minh hoạ:

  1. The sailor stored his belongings in a crew locker.
    → Người thủy thủ cất đồ đạc của mình trong tủ đồ của thủy thủ đoàn.

  2. The binoculars were locked inside a crew locker.
    → Chiếc ống nhòm bị khóa bên trong tủ đồ của thủy thủ đoàn.

  3. Each crew member had a small locker on the ship.
    → Mỗi thành viên thủy thủ đoàn có một chiếc tủ nhỏ trên tàu.

Ghi nhớ : a crew locker ~ a cupboard

14
New cards

collision /kəˈlɪʒən/ (n)

Nghĩa:

👉 sự va chạm / vụ đâm va

(thường dùng cho xe cộ, tàu thuyền hoặc vật thể chuyển động)

Ví dụ minh hoạ:

  1. The collision between the two cars caused serious injuries.
    → Vụ va chạm giữa hai chiếc xe gây ra nhiều chấn thương nghiêm trọng.

  2. The ship sank after a collision with an iceberg.
    → Con tàu bị chìm sau cú va chạm với một tảng băng trôi.

  3. A head-on collision blocked the highway for hours.
    → Một vụ va chạm trực diện đã làm tắc đường cao tốc trong nhiều giờ.

15
New cards

sinking /ˈsɪŋkɪŋ/ (n)

1. Nghĩa: sự chìm / việc bị chìm (noun)

Ví dụ:

  1. The sinking of the ship shocked the world.
    → Vụ chìm tàu đã gây chấn động thế giới.

  2. Many people survived the sinking.
    → Nhiều người đã sống sót sau vụ chìm tàu.

2. Nghĩa: đang chìm (adjective / verb form)

Ví dụ:

  1. The sinking boat disappeared into the sea.
    → Con thuyền đang chìm biến mất xuống biển.

  2. They tried to escape from the sinking ship.
    → Họ cố gắng thoát khỏi con tàu đang chìm.

16
New cards

insisted /ɪnˈsɪstɪd/ (adj)

Nghĩa:

👉 khăng khăng / nhất quyết / quả quyết

Cấu trúc phổ biến: insist on + V-ing / noun

→ khăng khăng làm gì

insist that + clause

→ quả quyết rằng / nhất quyết rằng

Ví dụ minh hoạ:

  1. He insisted on paying for dinner.
    → Anh ấy khăng khăng trả tiền bữa tối.

  2. She insisted that she was innocent.
    → Cô ấy quả quyết rằng mình vô tội.

  3. My parents insisted on driving me to school.
    → Bố mẹ tôi nhất quyết chở tôi đến trường.

17
New cards

inquiry /ɪnˈkwaɪəri/ (n)

Nghĩa:

  1. 👉 sự hỏi thông tin / yêu cầu thông tin

  2. 👉 cuộc điều tra / sự điều tra

1. Nghĩa: yêu cầu thông tin Ví dụ minh hoạ:

  1. I made an inquiry about the course fees.
    → Tôi đã hỏi thông tin về học phí khóa học.

  2. For further inquiries, contact our office.
    → Để biết thêm thông tin, hãy liên hệ văn phòng của chúng tôi.

2. Nghĩa: cuộc điều tra Ví dụ:

  1. The government launched an inquiry into the accident.
    → Chính phủ đã mở cuộc điều tra về vụ tai nạn.

  2. A public inquiry was carried out after the disaster.
    → Một cuộc điều tra công khai đã được tiến hành sau thảm họa.

18
New cards

avert /əˈvɜːrt/ (v)

Nghĩa:

👉 ngăn chặn / tránh xảy ra một điều xấu hoặc nguy hiểm

Ví dụ minh hoạ:

  1. The pilot managed to avert a disaster.
    → Phi công đã kịp ngăn chặn một thảm họa.

  2. Quick action helped avert an accident.
    → Hành động nhanh chóng đã giúp tránh được tai nạn.

  3. The government is trying to avert an economic crisis.
    → Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn một cuộc khủng hoảng kinh tế.

19
New cards

possession /pəˈzeʃən/ (n)

Nghĩa phổ biến: 1. Sự sở hữu

👉 trạng thái có hoặc sở hữu cái gì

Ví dụ:

  1. The car is now in my possession.
    → Chiếc xe hiện thuộc quyền sở hữu của tôi.

  2. Illegal possession of drugs can lead to prison.
    → Việc sở hữu ma túy trái phép có thể dẫn đến tù giam.

2. Tài sản / đồ sở hữu

👉 vật thuộc về ai đó

Ví dụ:

  1. She packed all her possessions into two bags.
    → Cô ấy đóng gói toàn bộ tài sản vào hai chiếc túi.

  2. Firefighters saved many valuable possessions from the house.
    → Lính cứu hỏa đã cứu được nhiều tài sản có giá trị khỏi ngôi nhà.

3. Quyền kiểm soát bóng (thể thao)

👉 quyền giữ bóng trong trận đấu

Ví dụ:

  1. The team kept possession for most of the game.
    → Đội bóng giữ quyền kiểm soát bóng trong phần lớn trận đấu.

20
New cards

procedure /prəˈsiːdʒər/ (n)

Nghĩa:

👉 quy trình / thủ tục / các bước thực hiện

Giải thích:

“Procedure” là một chuỗi các bước hoặc cách thức chính thức để làm một việc gì đó.

Ví dụ minh hoạ:

  1. Employees must follow safety procedures carefully.
    → Nhân viên phải tuân thủ các quy trình an toàn cẩn thận.

  2. What is the procedure for applying to this university?
    → Quy trình nộp đơn vào trường đại học này là gì?

  3. The doctor explained the medical procedure to the patient.
    → Bác sĩ đã giải thích thủ thuật y khoa cho bệnh nhân.

21
New cards

recklessly /ˈrekləsli/ (adv)

Nghĩa:

👉 một cách liều lĩnh / bất cẩn / không quan tâm đến hậu quả

Ví dụ minh hoạ:

  1. He was driving recklessly on the highway.
    → Anh ấy lái xe một cách liều lĩnh trên đường cao tốc.

  2. The company acted recklessly and ignored safety warnings.
    → Công ty hành động thiếu trách nhiệm và phớt lờ các cảnh báo an toàn.

  3. Teenagers sometimes spend money recklessly.
    → Thanh thiếu niên đôi khi tiêu tiền một cách bốc đồng.