Thẻ ghi nhớ: Bài 6-2:주거 공간 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/56

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:24 PM on 4/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

57 Terms

1
New cards

감각이 돋보이다

cảm giác rõ ràng

2
New cards

다용도실

phòng đa năng

3
New cards

방음이 잘되다

cách âm tốt

4
New cards

분위기가 아늑하다

bầu không khí ấm cúng

5
New cards

서재

phòng đọc sách

6
New cards

아기자기하다

dễ thương

7
New cards

온기가 느껴지다

Cảm nhận được hơi ấm

8
New cards

은은한 향이 나다

có mùi thoang thoảng

9
New cards

전망이 탁 트이다

tầm nhìn thoáng đãng

10
New cards

정원

vườn nhà

<p>vườn nhà</p>
11
New cards

채광이 좋다

ánh sáng tốt

12
New cards

통풍이 잘되다

thoáng gió

13
New cards

포근한 느낌이 들다

cảm thấy ấm áp

14
New cards

현대적

tính hiện đại

15
New cards

네모나다

hình vuông

16
New cards

동지

đồng chí

17
New cards

라벤더

Hoa oải hương

18
New cards

색감

sự cảm nhận về màu sắc

19
New cards

안락의자

ghế ngồi thư giãn

20
New cards

조명

ánh sáng

21
New cards

폭신하다

mềm mại, êm ái

22
New cards

향초

nến thơm

23
New cards

감꽃

hoa của cây hồng

24
New cards

감나무

cây hồng

25
New cards

그르다

sai lầm, sai trái

26
New cards

깊숙이

một cách sâu

27
New cards

껴안다

ôm chầm, ôm ấp

28
New cards

누이

chị gái, em gái

29
New cards

달고나

kẹo bơ cứng

30
New cards

달콤쌉싸름하다

ngọt chua chát

31
New cards

담장

vòng rào, bờ rào

32
New cards

마루

sàn nhà

<p>sàn nhà</p>
33
New cards

말동무

bạn tâm sự

34
New cards

머물다

ở lại, dừng chân

35
New cards

문득

Đột nhiên, bất chợt

36
New cards

미각

vị giác

37
New cards

북적이다

rối rắm, lộn xộn

38
New cards

불러들이다

gọi vào

39
New cards

빗방울

giọt mưa

<p>giọt mưa</p>
40
New cards

살림

cuộc sống, đời sống

41
New cards

삼시 세끼

Ba bữa một ngày

42
New cards

상추

xà lách

<p>xà lách</p>
43
New cards

성숙

thành thục

44
New cards

수필

Tuỳ bút, tản văn

45
New cards

시인

nhà thơ

46
New cards

식구

thành viên gia đình

47
New cards

어루만지다

vuốt ve, vỗ về

48
New cards

우물

cái giếng

49
New cards

유일하다

duy nhất

50
New cards

철들다

khôn lớn, trưởng thành

51
New cards

품다

ôm ấp

52
New cards

후각

khứu giác

53
New cards

감싸다

quấn quanh, quấn kín

54
New cards

따끈하다

nóng ấm

55
New cards

새콤하다

chua chua

56
New cards

소재

nguyên liệu, vật liệu

57
New cards

파도

sóng biển