1/999
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ability (n)
/əˈbɪl.ə.t̬i/ năng lực, khả năng
abroad (adv)
/əˈbrɑːd/ ở nước ngoài
accept (v)
/əkˈsept/ chấp nhận, chấp thuận
access (n, v)
/ˈæk.ses/ quyền truy cập, sự tiếp cận; truy cập
accessible (adj)
/əkˈses.ə.bəl/ khả năng tiếp cận được
accident (n)
/ˈæk.sə.dənt/ tai nạn, sự tình cờ
accommodate (v)
/əˈkɑː.mə.deɪt/ dàn xếp, hỗ trợ
accommodation (n)
/əˌkɑː.məˈdeɪ.ʃən/ chỗ ở, nơi ở; sự điều tiết, hòa giải
accomplish (v)
/əˈkɑːm.plɪʃ/ hoàn thành, thực hiện
according (to) (prep)
/əˈkɔːr.dɪŋ ˌtuː/ theo như, dựa vào
accordingly (adv)
/əˈkɔːr.dɪŋ.li/ theo đó, vì vậy
accounting (n)
/əˈkaʊn.t̬ɪŋ/ sự tính toán, thanh toán
accurate (adj)
/ˈæk.jɚ.ət/ đúng đắn, chính xác
achieve (v)
/əˈtʃiːv/ đạt được, giành được
acquire (v)
/əˈkwaɪɚ/ thu nạp được, giành được
act (n, v)
/ækt/ hành động; thực hiện
actually (adv)
/ˈæk.tʃu.ə.li/ thực sự, trên thực tế
adapt (v)
/əˈdæpt/ thích nghi, thích ứng
adapter (n)
/əˈdæp.tɚ/ thiết bị chuyển đổi, người điều chỉnh tác phẩm (để phù hợp hơn)
additional (adj)
/əˈdɪʃ.ən.əl/ thêm vào, phụ thêm
adjust (v)
/əˈdʒʌst/ điều chỉnh
adjustment (n)
/əˈdʒʌst.mənt/ sự điều chỉnh, sự thay đổi
administration (n)
/ədˌmɪn.əˈstreɪ.ʃən/ sự quản lý, quản trị
admire (v)
/ədˈmaɪr/ ngưỡng mộ, thán phục
admit (v)
/ədˈmɪt/ thừa nhận; tiếp nhận
admittance (n)
/ədˈmɪt̬.əns/ sự thu nạp, đón nhận
adopt (v)
/əˈdɑːpt/ nhân nuôi
làm theo, áp dụng
advance (n, v)
/ədˈvæns/ sự tiến lên; tiến lên phía trước
advanced (adj)
/ədˈvænst/ tiến bộ, cấp tiến
advantage (n)
/ədˈvæn.t̬ɪdʒ/ lợi thế
advantageous (adj)
/ˌæd.vænˈteɪ.dʒəs/ có lợi, thuận lợi
advertise (v)
/ˈæd.vɚ.taɪz/ quảng cáo, thông báo
advertisement (n)
/æd.vɝːˈtaɪz.mənt/ bản tin quảng cáo
advice (n)
/ədˈvaɪs/ lời khuyên, lời chỉ bảo
advise (v)
/ədˈvaɪz/ đưa ra lời khuyên
affect (v)
/əˈfekt/ ảnh hưởng, tác động
afford (v)
/əˈfɔːrd/ có khả năng, đủ điều kiện; ban phát, cấp phát
affordable (adj)
/əˈfɔːr.də.bəl/ có khả năng chi trả, vừa túi tiền
agency (n)
/ˈeɪ.dʒən.si/ đại lý, bên môi giới trung gian
agenda (n)
/əˈdʒen.də/ chương trình nghị sự, kế hoạch chương trình
agree (v)
/əˈɡriː/ đồng ý, tán thành
agreeable (adj)
/əˈɡriː.ə.bəl/ dễ chịu; thích hợp với
agreement (n)
/əˈɡriː.mənt/ hợp đồng, giao kèo
agricultural (adj)
/ˌæɡ.rəˈkʌl.tʃɚ.əl/ (thuộc) nông nghiệp
aid (n, v)
/eɪd/ sự giúp đỡ; cứu trợ, viện trợ
aim (n, v)
/eɪm/ mục tiêu; nhắm đến, hướng đến
airline (n)
/ˈer.laɪn/ công ty hàng không
aisle (n)
/aɪl/ gian hàng, lối đi giữa các dãy ghế
alarm (n)
/əˈlɑːrm/ sự báo động; báo động
allow (v)
/əˈlaʊ/ cho phép, để cho
alternative (adj)
/ɑːlˈtɝː.nə.t̬ɪv/ xen kẽ, luân phiên
ambitious (adj)
/æmˈbɪʃ.əs/ tham vọng
amend (v)
/əˈmend/ sửa chữa, cải tạo
amount (n, v)
/əˈmaʊnt/ số lượng; cộng dồn lên tới
amusing (adj)
/əˈmjuː.zɪŋ/ vui, có tính hài hước
analysis (n)
/əˈnæl.ə.sɪs/ sự phân tích, bản phân tích
analyze (v)
/ˈæn.əl.aɪz/ phân tích
annual (adj)
/ˈæn.ju.əl/ hằng năm
anticipate (v)
/ænˈtɪs.ə.peɪt/ phỏng đoán, dự đoán
anxious (adj)
/ˈæŋk.ʃəs/ bồn chồn, lo lắng
apologize (v)
/əˈpɑː.lə.dʒaɪz/ xin lỗi
appeal (n, v)
/əˈpiːl/ lời thỉnh cầu, sức lôi cuốn; kêu gọi, hấp dẫn
appetizer (n)
/ˈæp.ə.taɪ.zɚ/ món khai vị
appliance (n)
/əˈplaɪ.əns/ thiết bị, dụng cụ
applicant (n)
/ˈæp.lə.kənt/ người ứng tuyển, nguyên cáo
application (n)
/ˌæp.ləˈkeɪ.ʃən/ ứng dụng, sự áp dụng
apply (v)
/əˈplaɪ/ áp dụng, ứng tuyển
appoint (v)
/əˈpɔɪnt/ bổ nhiệm, chỉ định
appointment (n)
/əˈpɔɪnt.mənt/ sự bổ nhiệm, cuộc hẹn gặp
appreciable (adj)
/əˈpriː.ʃə.bəl/ đáng kể
appreciate (v)
/əˈpriː.ʃi.eɪt/ đánh giá cao, cảm kích
appreciation (n)
/əˌpriː.ʃiˈeɪ.ʃən/ sự đánh giá cao, sự cảm kích
appreciative of (adj)
/əˈpriː.ʃə.t̬ɪv/ đánh giá cao, ghi nhận
apprentice (n)
/əˈpren.t̬ɪs/ người học việc
approve (v)
/əˈpruːv/ tán thành, phê chuẩn
approximate (adj)
/əˈprɑːk.sə.mət/ xấp xỉ, gần đúng
arbitrate (v)
/ˈɑːr.bə.treɪt/ phân xử, làm trọng tài
area (n)
/ˈer.i.ə/ khu vực, lĩnh vực, diện tích
argue (v)
/ˈɑːrɡ.juː/ tranh cãi, tranh luận
argument (n)
/ˈɑːrɡ.jə.mənt/ cuộc tranh luận
arrange (v)
/əˈreɪndʒ/ dàn xếp, sắp đặt
arrangement (n)
/əˈreɪndʒ.mənt/ sự sắp đặt
assemble (v)
/əˈsem.bəl/ lắp ráp, thu thập
assess (v)
/əˈses/ đánh giá, định giá
asset (n)
/ˈæs.et/ của cải, tài sản, vốn quý
assign (v)
/əˈsaɪn/ phân công, chia việc
assignment (n)
/əˈsaɪn.mənt/ sự phân việc, bài tập tiểu luận
assist (v)
/əˈsɪst/ hỗ trợ, giúp đỡ
assistance (n)
/əˈsɪs.təns/ sự giúp đỡ, hỗ trợ
assume (v)
/əˈsuːm/ cho rằng, làm ra vẻ
attach (v)
/əˈtætʃ/ gán thêm, kèm thêm
attachment (n)
/əˈtætʃ.mənt/ sự gắn thêm; phần kèm thêm
attend (v)
/əˈtend/ tham dự
attendance (n)
/əˈten.dəns/ sự tham gia, có mặt
attract (v)
/əˈtrækt/ thu hút, hấp dẫn
audience (n)
/ˈɑː.di.əns/ khán thính giả
audit (n, v)
/ˈɑː.dɪt/ kiểm toán
authority (n)
/əˈθɔːr.ə.t̬i/ quyền thế, nhà chức trách, chính quyền
authorize (v)
/ˈɑː.θɚ.aɪz/ ủy quyền, cấp quyền