Thẻ ghi nhớ: 1000 từ vựng TOEIC thông dụng nhất | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/999

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:40 PM on 6/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

1000 Terms

1
New cards

ability (n)

/əˈbɪl.ə.t̬i/ năng lực, khả năng

2
New cards

abroad (adv)

/əˈbrɑːd/ ở nước ngoài

3
New cards

accept (v)

/əkˈsept/ chấp nhận, chấp thuận

4
New cards

access (n, v)

/ˈæk.ses/ quyền truy cập, sự tiếp cận; truy cập

5
New cards

accessible (adj)

/əkˈses.ə.bəl/ khả năng tiếp cận được

6
New cards

accident (n)

/ˈæk.sə.dənt/ tai nạn, sự tình cờ

7
New cards

accommodate (v)

/əˈkɑː.mə.deɪt/ dàn xếp, hỗ trợ

8
New cards

accommodation (n)

/əˌkɑː.məˈdeɪ.ʃən/ chỗ ở, nơi ở; sự điều tiết, hòa giải

9
New cards

accomplish (v)

/əˈkɑːm.plɪʃ/ hoàn thành, thực hiện

10
New cards

according (to) (prep)

/əˈkɔːr.dɪŋ ˌtuː/ theo như, dựa vào

11
New cards

accordingly (adv)

/əˈkɔːr.dɪŋ.li/ theo đó, vì vậy

12
New cards

accounting (n)

/əˈkaʊn.t̬ɪŋ/ sự tính toán, thanh toán

13
New cards

accurate (adj)

/ˈæk.jɚ.ət/ đúng đắn, chính xác

14
New cards

achieve (v)

/əˈtʃiːv/ đạt được, giành được

15
New cards

acquire (v)

/əˈkwaɪɚ/ thu nạp được, giành được

16
New cards

act (n, v)

/ækt/ hành động; thực hiện

17
New cards

actually (adv)

/ˈæk.tʃu.ə.li/ thực sự, trên thực tế

18
New cards

adapt (v)

/əˈdæpt/ thích nghi, thích ứng

19
New cards

adapter (n)

/əˈdæp.tɚ/ thiết bị chuyển đổi, người điều chỉnh tác phẩm (để phù hợp hơn)

20
New cards

additional (adj)

/əˈdɪʃ.ən.əl/ thêm vào, phụ thêm

21
New cards

adjust (v)

/əˈdʒʌst/ điều chỉnh

22
New cards

adjustment (n)

/əˈdʒʌst.mənt/ sự điều chỉnh, sự thay đổi

23
New cards

administration (n)

/ədˌmɪn.əˈstreɪ.ʃən/ sự quản lý, quản trị

24
New cards

admire (v)

/ədˈmaɪr/ ngưỡng mộ, thán phục

25
New cards

admit (v)

/ədˈmɪt/ thừa nhận; tiếp nhận

26
New cards

admittance (n)

/ədˈmɪt̬.əns/ sự thu nạp, đón nhận

27
New cards

adopt (v)

/əˈdɑːpt/ nhân nuôi

28
New cards

làm theo, áp dụng

29
New cards

advance (n, v)

/ədˈvæns/ sự tiến lên; tiến lên phía trước

30
New cards

advanced (adj)

/ədˈvænst/ tiến bộ, cấp tiến

31
New cards

advantage (n)

/ədˈvæn.t̬ɪdʒ/ lợi thế

32
New cards

advantageous (adj)

/ˌæd.vænˈteɪ.dʒəs/ có lợi, thuận lợi

33
New cards

advertise (v)

/ˈæd.vɚ.taɪz/ quảng cáo, thông báo

34
New cards

advertisement (n)

/æd.vɝːˈtaɪz.mənt/ bản tin quảng cáo

35
New cards

advice (n)

/ədˈvaɪs/ lời khuyên, lời chỉ bảo

36
New cards

advise (v)

/ədˈvaɪz/ đưa ra lời khuyên

37
New cards

affect (v)

/əˈfekt/ ảnh hưởng, tác động

38
New cards

afford (v)

/əˈfɔːrd/ có khả năng, đủ điều kiện; ban phát, cấp phát

39
New cards

affordable (adj)

/əˈfɔːr.də.bəl/ có khả năng chi trả, vừa túi tiền

40
New cards

agency (n)

/ˈeɪ.dʒən.si/ đại lý, bên môi giới trung gian

41
New cards

agenda (n)

/əˈdʒen.də/ chương trình nghị sự, kế hoạch chương trình

42
New cards

agree (v)

/əˈɡriː/ đồng ý, tán thành

43
New cards

agreeable (adj)

/əˈɡriː.ə.bəl/ dễ chịu; thích hợp với

44
New cards

agreement (n)

/əˈɡriː.mənt/ hợp đồng, giao kèo

45
New cards

agricultural (adj)

/ˌæɡ.rəˈkʌl.tʃɚ.əl/ (thuộc) nông nghiệp

46
New cards

aid (n, v)

/eɪd/ sự giúp đỡ; cứu trợ, viện trợ

47
New cards

aim (n, v)

/eɪm/ mục tiêu; nhắm đến, hướng đến

48
New cards

airline (n)

/ˈer.laɪn/ công ty hàng không

49
New cards

aisle (n)

/aɪl/ gian hàng, lối đi giữa các dãy ghế

50
New cards

alarm (n)

/əˈlɑːrm/ sự báo động; báo động

51
New cards

allow (v)

/əˈlaʊ/ cho phép, để cho

52
New cards

alternative (adj)

/ɑːlˈtɝː.nə.t̬ɪv/ xen kẽ, luân phiên

53
New cards

ambitious (adj)

/æmˈbɪʃ.əs/ tham vọng

54
New cards

amend (v)

/əˈmend/ sửa chữa, cải tạo

55
New cards

amount (n, v)

/əˈmaʊnt/ số lượng; cộng dồn lên tới

56
New cards

amusing (adj)

/əˈmjuː.zɪŋ/ vui, có tính hài hước

57
New cards

analysis (n)

/əˈnæl.ə.sɪs/ sự phân tích, bản phân tích

58
New cards

analyze (v)

/ˈæn.əl.aɪz/ phân tích

59
New cards

annual (adj)

/ˈæn.ju.əl/ hằng năm

60
New cards

anticipate (v)

/ænˈtɪs.ə.peɪt/ phỏng đoán, dự đoán

61
New cards

anxious (adj)

/ˈæŋk.ʃəs/ bồn chồn, lo lắng

62
New cards

apologize (v)

/əˈpɑː.lə.dʒaɪz/ xin lỗi

63
New cards

appeal (n, v)

/əˈpiːl/ lời thỉnh cầu, sức lôi cuốn; kêu gọi, hấp dẫn

64
New cards

appetizer (n)

/ˈæp.ə.taɪ.zɚ/ món khai vị

65
New cards

appliance (n)

/əˈplaɪ.əns/ thiết bị, dụng cụ

66
New cards

applicant (n)

/ˈæp.lə.kənt/ người ứng tuyển, nguyên cáo

67
New cards

application (n)

/ˌæp.ləˈkeɪ.ʃən/ ứng dụng, sự áp dụng

68
New cards

apply (v)

/əˈplaɪ/ áp dụng, ứng tuyển

69
New cards

appoint (v)

/əˈpɔɪnt/ bổ nhiệm, chỉ định

70
New cards

appointment (n)

/əˈpɔɪnt.mənt/ sự bổ nhiệm, cuộc hẹn gặp

71
New cards

appreciable (adj)

/əˈpriː.ʃə.bəl/ đáng kể

72
New cards

appreciate (v)

/əˈpriː.ʃi.eɪt/ đánh giá cao, cảm kích

73
New cards

appreciation (n)

/əˌpriː.ʃiˈeɪ.ʃən/ sự đánh giá cao, sự cảm kích

74
New cards

appreciative of (adj)

/əˈpriː.ʃə.t̬ɪv/ đánh giá cao, ghi nhận

75
New cards

apprentice (n)

/əˈpren.t̬ɪs/ người học việc

76
New cards

approve (v)

/əˈpruːv/ tán thành, phê chuẩn

77
New cards

approximate (adj)

/əˈprɑːk.sə.mət/ xấp xỉ, gần đúng

78
New cards

arbitrate (v)

/ˈɑːr.bə.treɪt/ phân xử, làm trọng tài

79
New cards

area (n)

/ˈer.i.ə/ khu vực, lĩnh vực, diện tích

80
New cards

argue (v)

/ˈɑːrɡ.juː/ tranh cãi, tranh luận

81
New cards

argument (n)

/ˈɑːrɡ.jə.mənt/ cuộc tranh luận

82
New cards

arrange (v)

/əˈreɪndʒ/ dàn xếp, sắp đặt

83
New cards

arrangement (n)

/əˈreɪndʒ.mənt/ sự sắp đặt

84
New cards

assemble (v)

/əˈsem.bəl/ lắp ráp, thu thập

85
New cards

assess (v)

/əˈses/ đánh giá, định giá

86
New cards

asset (n)

/ˈæs.et/ của cải, tài sản, vốn quý

87
New cards

assign (v)

/əˈsaɪn/ phân công, chia việc

88
New cards

assignment (n)

/əˈsaɪn.mənt/ sự phân việc, bài tập tiểu luận

89
New cards

assist (v)

/əˈsɪst/ hỗ trợ, giúp đỡ

90
New cards

assistance (n)

/əˈsɪs.təns/ sự giúp đỡ, hỗ trợ

91
New cards

assume (v)

/əˈsuːm/ cho rằng, làm ra vẻ

92
New cards

attach (v)

/əˈtætʃ/ gán thêm, kèm thêm

93
New cards

attachment (n)

/əˈtætʃ.mənt/ sự gắn thêm; phần kèm thêm

94
New cards

attend (v)

/əˈtend/ tham dự

95
New cards

attendance (n)

/əˈten.dəns/ sự tham gia, có mặt

96
New cards

attract (v)

/əˈtrækt/ thu hút, hấp dẫn

97
New cards

audience (n)

/ˈɑː.di.əns/ khán thính giả

98
New cards

audit (n, v)

/ˈɑː.dɪt/ kiểm toán

99
New cards

authority (n)

/əˈθɔːr.ə.t̬i/ quyền thế, nhà chức trách, chính quyền

100
New cards

authorize (v)

/ˈɑː.θɚ.aɪz/ ủy quyền, cấp quyền