生词🧑‍🏫🍀📔🇨🇳

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:00 PM on 5/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards
<p>幻觉</p>

幻觉

m. <huyễn giác> ảo giác

2
New cards
<p>卡顿</p>

卡顿

x. lag, giật lag

3
New cards
<p>东南亚</p>

东南亚

m. đông nam á

4
New cards
<p>初</p>

m. mùng

5
New cards
<p>叠</p>

d. gấp, xếp

6
New cards
<p>封口机</p>

封口机

m. máy niêm phong

7
New cards
<p>花</p>

x. hoa mắt

8
New cards
<p>把脉</p>

把脉

d. bắt mạch

9
New cards
<p>缘分</p>

缘分

m. duyên, duyên phận

10
New cards

有缘分

có duyên (phận)

11
New cards

有缘千里来相会,无缘对面不相逢

sy. hữu duyên thiên lý năng tương ngộ, vô duyên đối diện bất tương phùng

12
New cards

有缘无份

m. có duyên không phận

13
New cards

情缘

m. tình duyên

14
New cards

前途

m. tiền đồ, sự nghiệp

15
New cards
<p>前途比爱情重要</p>

前途比爱情重要

Tiền đồ (sự nghiệp) quan trọng hơn tình yêu

16
New cards

瞬间

m. khoảnh khắc

17
New cards

d. pha (thức uống dạng bột như cafe, sữa bột,…)

18
New cards

冲奶/冲奶粉

pha sữa (sữa bột)

19
New cards

冲咖啡

pha cafe

20
New cards
<p>死心</p>

死心

d. tuyệt vọng, hết hy vọng

21
New cards

dc. mỗi (每一个)

22
New cards

列国

mỗi quốc gia

23
New cards

岗位

m. 1. vị trí công tác

  1. cương vị, chức vụ (职位)

24
New cards

固定的岗位

vị trí công tác cố định

25
New cards

每个岗位都有不同的职责

mỗi vị trí công việc đều có trách nhiệm khác nhau

26
New cards

就位

d. vào vị trí, vào chỗ

27
New cards

标兵就位

tiêu binh vào vị trí!

28
New cards

相处

d. chung sống, ở chung

29
New cards

和睦相处

cy. chung sống hòa thuận

30
New cards

板着脸

mặt mày khó chịu, mặt mày nghiêm nghị

因心中不愉快而表情冷淡、严肃。

31
New cards