1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
brick-and-mortar (brick: gạch; mortar: vữa)
trực tiếp/thực sự
amid
giữa
except
ngoại trừ
boulevard
đại lộ
combine
kết hợp
adept
lão luyện, giỏi
day-to-day
hằng ngày
revision
sự sửa đổi
promotion
quảng bá, khuyến mãi
promote
thúc đẩy
reception
sự tiếp đón
substantial (adj)
đáng kể
amount (n)
số lượng (thường đi với danh từ ko đếm đc)
consult (V)
tư vấn/ cố vấn
as a result
vì vậy/ do đó
particularly (adv)
1 cách đặc biệt
enhance
nâng cao
defend
bảo vệ
director
đạo diễn
screenwriter
Biên kịch, nhà viết kịch bản phim, nhà biên kịch
session
buổi, buổi họp
initial
đầu tiên, lúc đầu
priority
ưu tiên
box office
phòng vé
political
chính trị
practical
thực tế
preliminary
sơ bộ
Offerings (n)
Sản phẩm, dịch vụ hoặc các tác phẩm/tiết mục được đưa ra (trong một cuộc thi hoặc buổi triển lãm).
Entries (n)
Các đơn đăng ký, tác phẩm dự thi hoặc các đối tượng tham gia.
Screening (n)
Việc chiếu phim (động từ là to screen a film).