Unit 2 bài 1-2-3-4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:47 AM on 4/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

渇く

かわく
Khát
KHÁT

2
New cards

嗅ぐ

かぐ
Ngửi
KHỨU

3
New cards

叩く

たたく
Đánh, gõ, vỗ
KHẤU

4
New cards

殴る

なぐる
Đánh đấm, ấu
ẨU

5
New cards

蹴る

ける
Đá
XÚC

6
New cards

抱く

だく
Ôm, ẵm, bế
BÃO

7
New cards

倒れる

たおれる
Ngã, đổ
ĐẢO

8
New cards

倒す

たおす
Làm đổ, đánh bại
ĐẢO

9
New cards

起きる/起こる

おきる/おこる
Thức dậy
KHỞI

10
New cards

起こす

おこす
Đánh thức ai đó dậy, dựng lên, gây ra
KHỞI

11
New cards

尋ねる

たずねる
Hỏi, xin, yêu cầu
TẦM

12
New cards

呼ぶ

よぶ
Gọi, thu hút

13
New cards

叫ぶ

さけぶ
Kêu, reo hò, la hét
KHIẾU

14
New cards

黙る

だまる
Im lặng, làm không xin phép
MẶC

15
New cards

飼う

かう
Nuôi (thú cưng)
TỰ

16
New cards

数える

かぞえる
Đếm, trong số
SỐ

17
New cards

乾く

かわく
Khô
CAN

18
New cards

畳む

たたむ
Gấp, xếp
ĐIỆP

19
New cards

誘う

さそう
Rủ, mời
DỤ

20
New cards

奢る

おごる
Khao, chiêu đãi cái gì đó
XA

21
New cards

預かる

あずかる
Trông nom, chăm sóc
DỰ

22
New cards

預ける

あずける
Gửi tiền, giao phó
DỰ

23
New cards

決まる

きまる
Được quyết định, được sắp xếp, được làm hoàn hảo
QUYẾT

24
New cards

決める

きめる
Quyết định, luôn luôn làm, làm một cách hoàn hảo
QUYẾT

25
New cards

写る

うつる
Được chiếu, được chụp
TẢ

26
New cards

写す

うつす
Chụp, chiếu, sao chép
TẢ

27
New cards

思い出す

おもいだす
Nhớ lại, ghi lại
TƯ XUẤT

28
New cards

教わる

おそわる
Được dạy
GIÁO

29
New cards

申し込む

もうしこむ
Đăng ký
THÂN NHẬP

30
New cards

断る

ことわる
Từ chối, xin phép
ĐOẠN

31
New cards

見つかる

みつかる
Được tìm thấy, bị bắt gặp
KIẾN

32
New cards

見つける

みつける
Tìm thấy
KIẾN

33
New cards

捕まる

つkaまる
Bị bắt, nắm, giữ
BỔ

34
New cards

捕まえる

つkaまえる
Bắt, tóm
BỔ

35
New cards

乗る

のる
Cưỡi, lên
THỪA

36
New cards

乗せる

のせる
Chất lên, cho lên
THỪA

37
New cards

降りる/下りる

おりる
Xuống, đóng cửa, được chấp nhận
GIÁNG/HẠ

38
New cards

降ろす/下ろす

おろす
Cho ai đó xuống (xe), hạ xuống, rút tiền
GIÁNG/HẠ

39
New cards

直る

なおる
Được sửa, cải tiến
TRỰC

40
New cards

直す

なおす
Sửa chữa, chỉnh, dịch
TRỰC

41
New cards

治る

なおる
Trở nên tốt hơn, bình phục
TRỊ

42
New cards

治す

なおす
Chữa trị, phục hồi
TRỊ

43
New cards

亡くなる

なくなる
Mất, chết
VONG

44
New cards

亡くす

なくす
Mất (ai đó)
VONG

45
New cards

生まれる

うまれる
Được sinh ra, được tạo ra
SINH

46
New cards

産む/生む

うむ
Sinh, tạo ra
SẢN/SINH

47
New cards

出会う

であう
Gặp một cách tình cờ
XUẤT/HỘI

48
New cards

訪ねる

たずねる
Thăm
PHỎNG

49
New cards

付き合う

つきあう
Quan hệ, cùng hẹn lo
PHÓ HỢP