HSK2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/134

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:57 AM on 6/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

135 Terms

1
New cards

早上

/zǎoshang/ Buổi sáng

2
New cards

晚上

/wǎnshang/ Buổi tối

3
New cards

时间

/shíjiān/ Thời gian

4
New cards

小时

/xiǎoshí/ Tiếng đồng hồ, giờ

5
New cards

起床

/qǐ chuáng/ Thức dậy

6
New cards

事情

/shìqing/ Sự việc

7
New cards

已经

/yǐjīng/ Đã, rồi

8
New cards

正在

/zhèngzài/ Đang

9
New cards

/zài/ Nữa (biểu thị lại lần nữa)

10
New cards

哥哥

/gēge/ Anh trai

11
New cards

姐姐

/jiějie/ Chị gái

12
New cards

弟弟

/dìdi/ Em trai

13
New cards

妹妹

/mèimei/ Em gái

14
New cards

\妻子

/qīzi/ Vợ

15
New cards

丈夫

/zhàngfu/ Chồng

16
New cards

孩子

/háizi/ Trẻ con, con cái

17
New cards

/nín/ Ngôi thứ 2 số ít: ông, bà, ngài (tỏ ý kính trọng)

18
New cards

/xìng/ Mang họ, họ là…

19
New cards

/tā/ Nó (chỉ vật, con vật)

20
New cards

房间

/fángjiān/ Căn phòng

21
New cards

/tí/ Câu (câu hỏi)

22
New cards

/kè/ Tiết học, môn học, bài

23
New cards

问题

/wèntí/ Vấn đề, câu hỏi

24
New cards

回答

/huídá/ Trả lời

25
New cards

教室

/jiàoshì/ Lớp học

26
New cards

考试

/kǎoshì/ Kỳ thi, bài kiểm tra

27
New cards

大家

/dàjiā/ Mọi người

28
New cards

马上

/mǎshàng/ Lập tức, ngay

29
New cards

准备

/zhǔnbèi/ Chuẩn bị

30
New cards

/cuò/ Sai

31
New cards

/dǒng/ Hiểu

32
New cards

/duì/ Đúng

33
New cards

/cì/ Lần

34
New cards

运动

/yùndòng/ Vận động, chơi thể thao

35
New cards

唱歌

/chàng gē/ Hát, ca hát

36
New cards

比较

/bǐjiào/ Tương đối, khá

37
New cards

跳舞

/tiào wǔ/ Khiêu vũ, nhảy

38
New cards

游泳

/yóuyǒng/ Bơi

39
New cards

跑步

/pǎo bù/ Chạy, chạy bộ

40
New cards

第一

/dì yī/ Thứ nhất

41
New cards

/kuài/ Nhanh

42
New cards

/màn/ Chậm

43
New cards

踢足球

/tī zúqiú/ Đá bóng

44
New cards

打篮球

/dǎ lánqiú/ Chơi bóng rổ

45
New cards

/lí/ cách, khoảng cách

46
New cards

/jìn/ gần

47
New cards

/yuǎn/ xa

48
New cards

左边

/zuǒbian/ bên trái

49
New cards

右边

/yòubian/ bên phải

50
New cards

/jìn/ vào

51
New cards

开始

/kāishǐ/ bắt đầu

52
New cards

/chū/ ra

53
New cards

/wài/ ngoài

54
New cards

/zǒu/ đi, đi bộ

55
New cards

公里

/gōnglǐ/ cây số, kilomet

56
New cards

/cóng/ từ

57
New cards

/dào/ đến

58
New cards

公司

/gōngsī/ Công ty

59
New cards

机场

/jīchǎng/ Sân bay

60
New cards

/děng/ Đợi

61
New cards

上班

/shàng bān/ Đi làm

62
New cards

知道

/zhīdào/ Biết

63
New cards

一起

/yìqǐ/ Cùng

64
New cards

旁边

/pángbiān/ Bên cạnh

65
New cards

/mén/ Cửa, cổng

66
New cards

公共汽车

/gōnggòng qìchē/ xe buýt công cộng

67
New cards

自行车

/zìxíngchē/ xe đạp

68
New cards

/lù/ con đường

69
New cards

/chuán/ thuyền

70
New cards

欢迎

/huānyíng/ chào mừng

71
New cards

/piào/ vé

72
New cards

/wán/ chơi

73
New cards

旅游

/lǚyóu/ du lịch

74
New cards

去年

/qùnián/ năm ngoái

75
New cards

服务员

/fúwùyuán/ nhân viên phục vụ

76
New cards

/hào/ số

77
New cards

/xuě/ tuyết

78
New cards

/yīn/ âm u, nhiều mây

79
New cards

/qíng/ có nắng, nắng ráo

80
New cards

/zhēn/ thật, quả là

81
New cards

希望

/xīwàng/ mong, hy vọng

82
New cards

因为

/yīnwèi/ bởi vì

83
New cards

所以

/suǒyǐ/ cho nên

84
New cards

可能

/kěnéng/ có thể, có lẽ

85
New cards

/zuì/ nhất

86
New cards

/nán/ thuộc về nam giới

87
New cards

/nǚ/ thuộc về nữ giới

88
New cards

/hái/ vẫn, còn (tiếp diễn)

89
New cards

便宜

/piányi/ rẻ

90
New cards

/guì/ đắt

91
New cards

/mǎi/ mua

92
New cards

/mài/ bán

93
New cards

/sòng/ tặng, gửi

94
New cards

/máng/ bận

95
New cards

帮助

/bāngzhù/ giúp đỡ

96
New cards

告诉

/gàosu/ nói với, dặn dò

97
New cards

可以

/kěyǐ/ không tồi, tạm được

98
New cards

报纸

/bàozhǐ/ báo giấy

99
New cards

/zhāng/ trang, tờ

100
New cards

/yuán/ đồng, tệ (đơn vị tiền tệ)