HB 23

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:13 PM on 4/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards

Assombrir

(verbe) làm tối đi, làm sẫm lại, làm u ám

2
New cards

escalader

Leo lên, trèo lên

3
New cards

Grimper à

Leo lên / tăng lên

4
New cards

lâcheté

(n)sự hèn nhát, sự nhu nhược, sự thiếu can đảm

5
New cards

régler

giải quyết / điều chỉnh / thanh toán

6
New cards

Raser

(v)cạo (râu, tóc…)

7
New cards

Rasage

(nom của raser) việc cạo râu

8
New cards

Embarrasser

(verbe)làm ai đó lúng túng / ngại ngùng / làm phiền

9
New cards

embarras

(nom của embarrasser) bối rối, ngượng ngùng

10
New cards

soin

(N) sự chăm sóc, sự cẩn thận.

11
New cards

soigner

(verbe của soin)chăm sóc, chữa trị

12
New cards

soigneux

(adj của soin)cẩn thận, chu đáo

13
New cards

Froid

(adj / nom) lạnh, cái lạnh.

14
New cards

refroidir

(verbe của froid)

15
New cards

Froideur

(nom của froid)sự lạnh lẽo / sự lạnh nhạt

16
New cards

subvenir à

chu cấp, đáp ứng

17
New cards

advenir

xảy ra

18
New cards

convenir à

phù hợp với

19
New cards

s’abstenir de

kiêng / tránh / không làm

20
New cards

tant bien que mal

một cách chật vật / cố gắng hết sức dù khó khăn

21
New cards

Rusé

ranh mãnh, láu cá, tinh ranh

22
New cards

Avoir des doigts de fée

Rất khéo tay

23
New cards

Être une fine mouche

Rất tinh ranh, lanh lợi

24
New cards

Avoir le bras long

Có thế lực, có quan hệ rộng

25
New cards

Être un ours mal léché

Thô lỗ, khó gần

26
New cards

Accepter que + subj

Chấp nhận rằng

27
New cards

Sauter

nhảy, bật lên

28
New cards

saut

(nm)cú nhảy

29
New cards

Élever

nuôi, nuôi dạy/ nâng lên

30
New cards

élevage

việc chăn nuôi

31
New cards

élévation

sự nâng lên

32
New cards

mettre un terme

chấm dứt / kết thúc / đặt dấu chấm hết cho điều gì

33
New cards

Prendre en considération

xem xét, cân nhắc, tính đến

34
New cards

embellir

làm đẹp, làm cho đẹp hơn

35
New cards

une adresse

địa chỉ (giống cáiiiii)

36
New cards

exploitation

sự khai thác

37
New cards

disposition

Quy định / điều khoản (văn bản pháp luật)

38
New cards

volet

Phần / mục / khía cạnh