Lesson 3 ETS 2026 - Test 1 - Reading Part 5

call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/70

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 10:32 AM on 5/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

71 Terms

1
New cards

Resident (n)

người dân

2
New cards

Construction (n)

công trình

3
New cards

Ongoing (a)

đang diễn ra

4
New cards

Mapping software (n)

phần mềm lập bản đồ

5
New cards

Locate (v)

định vị

6
New cards

Underground (a)

ở dưới mặt đất

7
New cards

Mineral (n)

khoáng sản

8
New cards

Regional (a)

(thuộc) địa phương

9
New cards

Demand (n)

nhu cầu

10
New cards

Electric (a)

chạy bằng điện

11
New cards

Campaign (n)

chiến dịch

12
New cards

Prevent (v)

ngăn chặn

13
New cards

Flooding (n)

sự ngập lụt

14
New cards

Article (n)

bài báo

15
New cards

A set amount of (phrase)

một lượng nhất định

16
New cards

Produce (n)

nông sản

17
New cards

Plumbing (n)

hệ thống ống nước

18
New cards

Extensive (a)

chuyên sâu

19
New cards

Analytics (n)

môn phân tích

20
New cards

Cafeteria (n)

căng tin

21
New cards

Entire (a)

toàn bộ

22
New cards

Inventory (n)

bảng kiểm kê

23
New cards

Lumber (n)

gỗ xẻ

24
New cards

Update (n)

cập nhật

25
New cards

Change (n)

thay đổi

26
New cards

Payment (n)

khoản thanh toán

27
New cards

Request (n)

yêu cầu

28
New cards

Break (n)

sự gãy

29
New cards

Spread (n)

sự lan rộng

30
New cards

Balance (n)

sự cân bằng

31
New cards

Surface (n)

bề mặt

32
New cards

Infinitely (adv)

một cách vô vàn

33
New cards

Sincerely (adv)

một cách chân thành

34
New cards

Precisely (adv)

một cách chính xác

35
New cards

Greatly (adv)

một cách tuyệt vời

36
New cards

Certainty (n)

sự chắc chắn

37
New cards

Justice (n)

sự công bằng

38
New cards

Excellence (n)

sự xuất sắc

39
New cards

Denial (n)

sự từ chối

40
New cards

Lightly (adv)

một cách nhẹ nhàng

41
New cards

Loyally (adv)

một cách trung thành

42
New cards

Actively (adv)

một cách chủ động

43
New cards

Cleanly (adv)

một cách sạch sẽ

44
New cards

Engage (v)

thu hút

45
New cards

Undergo (v)

trải qua

46
New cards

Absorb (v)

hấp thụ

47
New cards

Overwhelm (v)

áp đảo

48
New cards

Reply (v)

trả lời

49
New cards

Capture (v)

chiếm được

50
New cards

Compensate (v)

đền bù

51
New cards

Accumulate (v)

tích lũy

52
New cards

Disruptive (a)

phiền phức

53
New cards

Cooperative (a)

có tính hợp tác

54
New cards

Grateful (a)

biết ơn

55
New cards

Concerned (a)

lo lắng

56
New cards

Diligently (adv)

một cách cần cù

57
New cards

Scientifically (adv)

một cách khoa học

58
New cards

Objectively (adv)

một cách khách quan

59
New cards

Decidedly (adv)

một cách dứt khoát

60
New cards

Deduction (n)

sự khấu trừ

61
New cards

Duplication (n)

sự sao chép

62
New cards

Declaration (n)

sự tuyên bố

63
New cards

Dedication (n)

sự tận tụy

64
New cards

Up to (giới từ)

lên đến

65
New cards

As though (liên từ)

như thể là

66
New cards

Each time (adv)

mỗi lần

67
New cards

Rather than (liên từ/giới từ)

thay vì

68
New cards

Financial (a)

thuộc về tài chính

69
New cards

Promotional (a)

thuộc về quảng cáo

70
New cards

Chemical (a)

thuộc về hóa học

71
New cards

Commercial (a)

thuộc về thương mại