1/70
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
Resident (n)
người dân
Construction (n)
công trình
Ongoing (a)
đang diễn ra
Mapping software (n)
phần mềm lập bản đồ
Locate (v)
định vị
Underground (a)
ở dưới mặt đất
Mineral (n)
khoáng sản
Regional (a)
(thuộc) địa phương
Demand (n)
nhu cầu
Electric (a)
chạy bằng điện
Campaign (n)
chiến dịch
Prevent (v)
ngăn chặn
Flooding (n)
sự ngập lụt
Article (n)
bài báo
A set amount of (phrase)
một lượng nhất định
Produce (n)
nông sản
Plumbing (n)
hệ thống ống nước
Extensive (a)
chuyên sâu
Analytics (n)
môn phân tích
Cafeteria (n)
căng tin
Entire (a)
toàn bộ
Inventory (n)
bảng kiểm kê
Lumber (n)
gỗ xẻ
Update (n)
cập nhật
Change (n)
thay đổi
Payment (n)
khoản thanh toán
Request (n)
yêu cầu
Break (n)
sự gãy
Spread (n)
sự lan rộng
Balance (n)
sự cân bằng
Surface (n)
bề mặt
Infinitely (adv)
một cách vô vàn
Sincerely (adv)
một cách chân thành
Precisely (adv)
một cách chính xác
Greatly (adv)
một cách tuyệt vời
Certainty (n)
sự chắc chắn
Justice (n)
sự công bằng
Excellence (n)
sự xuất sắc
Denial (n)
sự từ chối
Lightly (adv)
một cách nhẹ nhàng
Loyally (adv)
một cách trung thành
Actively (adv)
một cách chủ động
Cleanly (adv)
một cách sạch sẽ
Engage (v)
thu hút
Undergo (v)
trải qua
Absorb (v)
hấp thụ
Overwhelm (v)
áp đảo
Reply (v)
trả lời
Capture (v)
chiếm được
Compensate (v)
đền bù
Accumulate (v)
tích lũy
Disruptive (a)
phiền phức
Cooperative (a)
có tính hợp tác
Grateful (a)
biết ơn
Concerned (a)
lo lắng
Diligently (adv)
một cách cần cù
Scientifically (adv)
một cách khoa học
Objectively (adv)
một cách khách quan
Decidedly (adv)
một cách dứt khoát
Deduction (n)
sự khấu trừ
Duplication (n)
sự sao chép
Declaration (n)
sự tuyên bố
Dedication (n)
sự tận tụy
Up to (giới từ)
lên đến
As though (liên từ)
như thể là
Each time (adv)
mỗi lần
Rather than (liên từ/giới từ)
thay vì
Financial (a)
thuộc về tài chính
Promotional (a)
thuộc về quảng cáo
Chemical (a)
thuộc về hóa học
Commercial (a)
thuộc về thương mại