1/265
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
俳(はい)
俳優
女優
タレント
俳優(はいゆう)diễn viên (nam)
女優(じょゆう)diễn viên (nữ)
タレント talent Người nổi tiếng / người hoạt động giải trí (không nhất thiết là diễn viên chuyên nghiệp)
俳人
詩人
はいじん (danh từ) nhà thơ làm thơ haiku
vd: 彼 は 有名な 俳人 だ。→ Ông ấy là một nhà thơ haiku nổi tiếng.
詩人(しじん): nhà thơ nói chung (không giới hạn ở haiku)
松尾芭蕉は江戸時代の俳人である
まつおばしょうはえどじだいのはいじんである Matsuo Basho là một nhà thơ haiku của thời Edo.
松尾芭蕉(まつおばしょう): tên nhà thơ nổi tiếng
江戸時代(えどじだい): thời Edo
俳人(はいじん): nhà thơ haiku
俳諧
はいかい (danh từ) thể thơ hài hước, tiền thân của haiku (mang tính tự do, vui nhộn)
vd: 俳諧 を 楽しむ。→ Thưởng thức thơ hài hước.
句(く)
文句
クレーム
= 苦情
クレームがつく
クレームをつける
文句(もんく): lời than phiền trong đời thường.
クレーム (くれーむ) claim / complaint (danh từ) Lời phàn nàn hoặc khiếu nại từ khách hàng đối với sản phẩm hoặc dịch vụ.
vd: 客から クレーム が来た。→ Khách hàng đã gửi khiếu nại.
クレーム 対応が大変だ。→ Việc xử lý khiếu nại rất vất vả.
= 苦情(くじょう): lời phàn nàn chính thức.
クレームがつく (くれーむがつく) (tự động từ) Bị khiếu nại, bị phàn nàn.
vd: この商品 に クレームがついた。→ Sản phẩm này bị khách hàng khiếu nại.
クレームをつける (くれーむをつける) (tha động từ) Đưa ra khiếu nại hoặc phàn nàn.
vd: 客 が 店 に クレームをつけた。→ Khách hàng đã khiếu nại cửa hàng.
俳句
はいく (danh từ) thơ haiku (17 âm tiết, 5-7-5)
vd: 俳句 を 書く。→ Viết thơ haiku.
句読点
>< 記号
くとうてん (danh từ) dấu câu (dấu chấm, dấu phẩy)
vd: 句読点 を 正しく 使う。→ Sử dụng dấu câu đúng cách.
>< 記号(きごう): ký hiệu, ký tự tượng trưng
→ Thường dùng trong ngôn ngữ, toán học, hóa học, điện tử
→ Mang tính trừu tượng / biểu tượng
vd: 数学 の 記号 → Ký hiệu toán học
→ 句読点 chỉ dấu câu trong văn bản
句読点を打つ
くとうてんをうつ (tha động từ) đặt/đánh dấu câu (chấm, phẩy)
vd: 文章 に 句読点を打つ。→ Đặt dấu câu vào đoạn văn.
禁句
>< 禁止語
きんく (danh từ) từ cấm, từ không được dùng (vì lý do xã hội, văn hóa)
→ Những lời: không nên nói, bị cấm trong một ngữ cảnh nhất định, có thể gây khó chịu, xúc phạm
vd: その言葉 は 禁句 だ。→ Từ đó là từ cấm.
>< 禁止語(きんしご): từ bị cấm (mang tính quy định chính thức hơn) >< 禁句 có thể mang sắc thái xã hội, ngữ cảnh
vd: ❌ Tránh nói trực tiếp: 死ぬ(しぬ)
→ Thay bằng: 亡くなる(なくなる) (lịch sự hơn)
慣用
慣用的
慣用句
かんよう (danh từ) cách dùng quen thuộc trong ngôn ngữ
→ Nó chỉ trạng thái một từ, cụm từ hoặc cách diễn đạt đã trở nên phổ biến và được chấp nhận rộng rãi trong xã hội, bất kể nó có tuân theo logic ngữ pháp hay không.
vd: これ は 日本語 の 慣用 だ。→ Đây là cách dùng quen thuộc của tiếng Nhật.
慣用的 (かんようてき) (tính từ đuôi な) mang tính quen dùng, mang tính thành ngữ, mang tính quán dụng
→ Dùng để mô tả một sự vật, hiện tượng, cách nói hoặc hành vi nào đó dựa trên thói quen lâu đời thay vì dựa trên logic hoặc quy tắc chặt chẽ.
vd: この表現 は 慣用的 だ。→ Biểu đạt này mang tính quen dùng.
慣用句(かんようく)(Danh từ) thành ngữ, quán ngữ (idiom)
vd: この 慣用句 は よく 使われる。→ Thành ngữ này được dùng nhiều.
慣用句を覚える
かんようくをおぼえる (tha động từ) học/ghi nhớ thành ngữ
vd: 慣用句を覚える のは 難しい。→ Việc học thành ngữ thì khó.
詞(し)
副詞
動詞
名詞
形容詞
形容動詞
副詞(ふくし): trạng từ
動詞 (どうし) Động từ (chỉ hành động, trạng thái)
名詞(めいし): danh từ
形容詞(けいようし): tính từ い
形容動詞(けいようどうし): tính từ đuôi な
作詞家
作曲家
作詞する
作曲する
編曲する
さくしか (danh từ) người viết lời bài hát
vd: 彼 は 有名な 作詞家 だ。→ Anh ấy là một người viết lời bài hát nổi tiếng.
作曲家(さっきょくか): người sáng tác nhạc
→ 作詞家 viết lời, 作曲家 viết giai điệu
作詞する(さくしする)(tha động từ) Viết lời bài hát (viết lyrics)
→ Chỉ phần lời (text) của bài hát, không phải nhạc
vd: この 曲 は 彼 が 作詞しました。→ Bài hát này là do anh ấy viết lời.
作曲する(さっきょくする) → Soạn nhạc (Viết nhạc/giai điệu (Composer))
vd: 曲 を 作曲する。→ Sáng tác nhạc。
編曲する(へんきょくする) phối khí (arrangement) → chỉnh sửa cách trình bày bài nhạc:
歌詞
英語の歌詞
かし (danh từ) lời bài hát
vd: この 歌 の 歌詞 が 好きだ。→ Tôi thích lời bài hát này.
英語の歌詞(えいごのかし) (danh từ) lời bài hát bằng tiếng Anh
vd: 英語の歌詞 を 勉強する。→ Học lời bài hát tiếng Anh.
枕詞
まくらことば (danh từ) Từ/ cụm từ “đệm” trong thơ cổ Nhật, từ/cụm từ cố định dùng trong thơ cổ để trang trí, mở đầu (thường không mang nghĩa trực tiếp rõ ràng)
→ Một cụm từ cố định, đặt trước một từ khác để: tạo nhịp điệu, tăng tính biểu cảm, gợi hình ảnh
→ Không phải lúc nào cũng có nghĩa rõ ràng theo logic hiện đại
vd: 枕詞 を 使った歌。→ Bài thơ dùng từ đệm cổ.
セリフ
台詞
セリフ せりふ (danh từ) Lời thoại (trong phim, kịch, anime…)
→ những câu mà nhân vật nói theo kịch bản.
vd: 俳優 は セリフ を 覚えなければならない。→ Diễn viên phải học thuộc lời thoại.
台詞(せりふ)(danh từ) Lời thoại (giống hệt セリフ) → 99% trường hợp dùng セリフ là đủ
→ Viết bằng Hán tự → Mang sắc thái: trang trọng hơn, văn viết, mang tính “văn học/kịch” hơn
vd: 彼 は 台詞 を 覚える のが 早い。→ Anh ấy học thuộc lời thoại rất nhanh。
覧(らん)
展覧会
絵画展
美術展
展示会
個展
博覧会
ギャラリー
てんらんかい (danh từ) triển lãm (chung) (Bao gồm mọi loại trưng bày: tranh, ảnh, khoa học, sản phẩm công nghiệp → Là từ rộng nhất)
絵画展 (かいがてん) (danh từ) Triển lãm tranh
→ 絵画展 chỉ tranh vẽ, không bao gồm điêu khắc
美術展(びじゅつてん)(danh từ) triển lãm mỹ thuật (Chỉ các tác phẩm nghệ thuật như: tranh, điêu khắc, nghệ thuật tạo hình)
展示会(てんじかい) (danh từ) hội chợ triển lãm (thường mang tính thương mại, sản phẩm)
個展(こてん) (danh từ) triển lãm cá nhân
博覧会(はくらんかい) (danh từ) hội chợ triển lãm quy mô lớn (Expo) → quốc tế, đa lĩnh vực
ギャラリー (gallery) phòng trưng bày (địa điểm)
展覧会を催す
てんらんかいをもよおす (tha động từ) tổ chức triển lãm
vd: 市 が 展覧会を催す。→ Thành phố tổ chức một triển lãm.
催す
もよおす (tha động từ)
① Tổ chức (sự kiện, buổi tiệc…)
vd: パーティー を 催す。→ Tổ chức tiệc.
② Có cảm giác, cảm thấy, buồn (ngủ/nôn/đi vệ sinh), có triệu chứng (cảm xúc, phản ứng sinh lý)
vd: 吐き気 を 催す。→ Buồn nôn.
眠気 を 催す。→ Buồn ngủ.
涙 を 催す → Sắp rơi lệ/ Cảm thấy muốn khóc.
→ 催す có thể dùng cho cả cảm xúc sinh lý, còn 開催する thì không.
3: có dấu hiệu báo trước một sự thay đổi (thường là sắp xảy ra) (thời tiết, tình hình)
→ chỉ một sự thay đổi sắp xảy ra trong môi trường hoặc tình huống.
vd: 雨 が 催してきた。→ Trời có dấu hiệu sắp mưa.
拝見する
ご覧になる
はいけんする (tha động từ) Xem / nhìn (khiêm nhường ngữ của 見る)
→ Dùng khi mình xem cái của người trên
vd: 資料 を 拝見する。→ Tôi xin xem tài liệu.
ご覧になる(ごらんになる)Nhìn / xem (kính ngữ của 見る)
vd: 社長 は その 資料 を ご覧になりました。→ Giám đốc đã xem tài liệu đó。
この映画 を ご覧になりましたか。→ Ngài đã xem bộ phim này chưa?
ご覧(ごらん)(dạng danh từ / mệnh lệnh nhẹ)Xem (dùng trong lời mời, hướng dẫn)
vd: どうぞご覧ください。→ Xin mời xem。
観覧車
かんらんしゃ (danh từ) vòng quay (Ferris wheel)
vd: 観覧車 に 乗る。→ Đi vòng quay.
回覧する
かいらんする (tha động từ) chuyền cho nhiều người xem theo thứ tự.
→ Chỉ có một bản duy nhất được luân chuyển đi khắp nơi. Mọi người xem xong sẽ ký tên hoặc đóng dấu rồi chuyển tiếp cho người sau.
>< 配布する(はいふする) Phân phát → Mỗi người nhận được một bản riêng để giữ.
vd: この 資料 を チーム内 で 回覧して ください。 → Hãy luân chuyển tài liệu này trong nhóm nhé.
資料を回覧する
しりょうをかいらんする chuyền tài liệu cho nhiều người xem
vd: 会議 で 資料を回覧する。→ Chuyền tài liệu trong cuộc họp.
閲覧室
閲覧する
>< 参照す
えつらんしつ (danh từ) phòng đọc (nơi đọc tài liệu, sách tại chỗ)
vd: 閲覧室 で 本 を 読む。→ Đọc sách trong phòng đọc.
閲覧する(えつらんする)(tha động từ) Xem tài liệu (một cách trang trọng, có mục đích)
→ Dùng khi: đọc tài liệu, xem hồ sơ, xem thông tin (website, dữ liệu…)
vd: 図書館 で 資料 を 閲覧する。→ Xem tài liệu tại thư viện。
>< 参照する(さんしょうする) tham khảo → dùng làm tham chiếu >< 閲覧 = chỉ đơn thuần xem
簿(ぼ)
名簿
簿記
薄
めいぼ (danh từ) danh bạ, danh sách tên, sổ danh sách (danh sách người, thành viên, học sinh, nhân viên…)
vd: 学生 の 名簿 を 確認する。→ Kiểm tra danh sách học sinh.
簿記 (ぼき) → ghi chép sổ sách, Kế toán ghi sổ, phương pháp ghi chép – quản lý các khoản thu chi, tài sản, nợ của doanh nghiệp hoặc tổ chức.
薄(うすい / はく)mỏng, nhạt
名簿に名前を記入する
めいぼになまえをきにゅうする (tha động từ) Điền tên vào danh sách.
記入する
記載する
入力する
記録する
きにゅうする (tha động từ) Điền (thông tin vào mẫu, form, giấy tờ)
→ Viết thông tin vào chỗ đã có sẵn (ô, mục, dòng…)
vd: 申込書 に 名前 を 記入する。→ Điền tên vào đơn đăng ký。
記載する(きさいする)(tha động từ) ghi chép (trang trọng, văn bản) → nội dung “được ghi (trong văn bản)”
vd: 契約書 に 記載する。→ Điều khoản này sẽ được ghi trong hợp đồng.
入力する(にゅうりょくする)(tha động từ) nhập (máy tính)
vd: データ を 入力する。→ Nhập dữ liệu.
記録する(きろくする)(tha động từ) ghi lại (lưu trữ)
vd: データ を 記録する。→ Ghi lại dữ liệu.
出席簿
しゅっせきぼ (danh từ) sổ điểm danh (ghi nhận sự có mặt)
vd: 先生 は 出席簿 を チェックする。→ Giáo viên kiểm tra sổ điểm danh.
帳簿
帳
手帳
通帳
メモ帳
ちょうぼ sổ sách kế toán
帳(ちょう) sổ → Dùng làm hậu tố
手帳(てちょう) sổ tay
通帳(つうちょう) sổ ngân hàng
メモ帳(めもちょう)sổ ghi chú
簿記二級
会計
ぼきにきゅう (danh từ) chứng chỉ kế toán bậc 2 (trong kỳ thi kế toán ở Nhật)
vd: 彼 は 簿記二級 を 持っている。→ Anh ấy có chứng chỉ kế toán bậc 2.
会計(かいけい): kế toán (nghĩa rộng hơn, bao gồm quản lý tài chính)
家計簿
家計簿を付ける
かけいぼ (danh từ) sổ ghi chép chi tiêu gia đình
vd: 家計簿 を 毎日 書く。→ Ghi sổ chi tiêu mỗi ngày.
家計簿を付ける(かけいぼをつける) (tha động từ) Ghi sổ chi tiêu.
塾(じゅく)
塾
予備校
子供に塾に通わせる
じゅく (danh từ) lớp học thêm, trung tâm luyện thi (ngoài giờ học chính)
vd: 子供 は 毎日 塾 に 行く。→ Đứa trẻ đi học thêm mỗi ngày.
予備校 (よびこう) (danh từ) trường luyện thi (đại học)
vd: 彼は大 学受験 のために 予備校 に 通っている。→ Anh ấy đi học trường luyện thi để thi đại học.
>< 塾(じゅく)trung tâm học thêm. → học thêm nhiều môn. >< 予備校: luyện thi đại học hoặc kỳ thi quan trọng.
子供に塾に通わせる (こどもにじゅくにかよわせる)bắt/cho (ai) đi học thêm
vd: 親 は 子供に塾に通わせる。→ Cha mẹ cho con đi học thêm.
塾講師
じゅくこうし (danh từ) giáo viên dạy ở trung tâm học thêm
vd: 彼 は 塾講師 として 働いている。→ Anh ấy làm việc như một giáo viên dạy thêm.
講師
講義 / 講義する
講師(こうし)(danh từ) Giảng viên, người hướng dẫn, diễn giả.
→ chỉ những người có chuyên môn cao, được mời đến để truyền đạt kiến thức trong một lĩnh vực cụ thể (thường ở trường đại học, các buổi hội thảo, khóa học kỹ năng).
→ Khác với 先生(せんせい): vốn là từ dùng để gọi chung (từ cấp 1 đến cấp 3, hoặc chỉ một người có trình độ), 講師 nhấn mạnh vào vai trò người truyền đạt/diễn giả trong một sự kiện hoặc khóa học.
vd: 有名な 講師 が 来る。→ Một giảng viên nổi tiếng đến.
講義する(こうぎする)(tha động từ) Giảng bài, lên lớp (giảng dạy theo lối thuyết trình/truyền đạt kiến thức chuyên sâu).
→ 講義 (こうぎ) là danh từ chỉ "bài giảng". Động từ 講義する có nghĩa là hành động người giảng viên đứng lớp truyền đạt kiến thức. Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh giáo dục đại học (cao đẳng, đại học).
vd: 大学 で 講義する。→ Giảng bài ở đại học.
教授 が 経済学 について 講義する。 → Giáo sư giảng bài về kinh tế học.
学習塾
補習塾
進学塾
個別指導塾
がくしゅうじゅく (danh từ) trung tâm học thêm (nhấn mạnh việc học kiến thức)
→ Là các cơ sở giáo dục tư nhân (ngoài giờ học chính khóa) cung cấp các khóa học bổ sung, luyện thi hoặc hỗ trợ học tập cho học sinh. → Người Nhật thường gọi ngắn gọn là 塾 (じゅく)
補習塾(ほしゅうじゅく)(danh từ) Trung tâm học thêm để bổ trợ kiến thức trên lớp
→ Dành cho học sinh muốn theo kịp chương trình trên lớp, củng cố bài cũ.
進学塾(しんがくじゅく)(danh từ) Lò luyện thi (chuẩn bị thi vào trường tốt)
→ Tập trung vào ôn luyện để đỗ vào các trường cấp 2, cấp 3 hoặc đại học danh tiếng.
個別指導塾(こべつしどうじゅく) (danh từ) lớp học kèm riêng (1-1 hoặc nhóm nhỏ)
学習する
>< 勉強する
がくしゅうする (tha động từ) Học tập, nghiên cứu (có hệ thống).
→ Khác với việc học vẹt hoặc học đối phó, 学習 mang hàm ý quá trình tiếp thu kiến thức một cách có hệ thống, có kế hoạch và mục tiêu rõ ràng. Nó mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong môi trường giáo dục, nghiên cứu khoa học hoặc các tài liệu chính thống.
>< 勉強する (べんきょうする)Học để lấy điểm, hoàn thành bài tập, sự cố gắng. >< 学習する Học có hệ thống, nghiên cứu, dài hạn.
塾生
じゅくせい (danh từ) học sinh học ở trung tâm học thêm
vd: 塾生 は テスト を 受ける。→ Học sinh của trung tâm làm bài kiểm tra.
踊(おどーる、おどーり、よう)
踊る
踊らされる
踊り
おどる (tự động từ)
1: nhảy múa
→ Chỉ di chuyển cơ thể theo nhịp điệu âm nhạc.
vd: 彼女は音楽に合わせて踊った。→ Cô ấy nhảy theo nhạc.
2: dao động, nhảy lên xuống (giá cả, con số)
→ Chỉ sự biến động mạnh của con số hoặc tình hình.
vd: 株価が大きく踊った。→ Giá cổ phiếu dao động mạnh.
3: nhảy lên, rung lên, chuyển động mạnh
→ Chỉ một bộ phận hoặc vật gì đó chuyển động giống như đang nhảy.
vd: 文字 が 画面 で 踊っているように 見える。→ Các chữ trông như đang nhảy múa trên màn hình.
光 が 水面 で 踊っている。→ Ánh sáng nhảy múa trên mặt nước.
4: tim hoặc tâm trạng nhảy lên vì cảm xúc mạnh
→ Chỉ tâm trạng vui mừng, phấn khích, hồi hộp.
vd: 期待 で 胸 が 踊る。→ Tim nhảy lên vì kỳ vọng.
心 が 踊る ような音楽。→ Âm nhạc khiến lòng phấn khích.
5: bị tin đồn / thông tin chi phối (dạng bị động)
Thường dùng trong cấu trúc 〜に踊らされる.
踊らされる → bị thao túng / bị dắt mũi bởi thông tin hoặc tin đồn
vd: うわさ に 踊らされる。→ Bị tin đồn dắt mũi.
マスコミ に 踊らされる。→ Bị truyền thông thao túng.
踊り(おどり) (Danh từ) điệu nhảy, sự nhảy múa
vd: 日本 の 伝統的な 踊り。→ Điệu múa truyền thống của Nhật.
舞う
ほこりが宙に舞う
まう (Tự động từ)
1: Nhảy múa (trang trọng)
→ Khác với 踊る(おどる) (thường là nhảy múa theo nhịp, có thể mạnh mẽ, hiện đại), 舞う thường dùng cho các điệu múa truyền thống, trang trọng, hoặc những điệu múa đòi hỏi sự tinh tế, uyển chuyển, nhẹ nhàng như chim bay.
vd: 彼女は舞台 で 舞う。Cô ấy múa trên sân khấu.
2: Bay lượn nhẹ nhàng trong không trung, bay bổng, rụng xuống
→ Dùng cho cánh hoa, tuyết, bụi…
vd: 花びら が 空に 舞う。Cánh hoa bay lượn trên trời.
3: Bay tán loạn
→ Chuyển động nhẹ, xoay tròn trong không khí.
vd: 紙くず が 風に 舞う。Mảnh giấy bay tán loạn theo gió.
>< 踊る(おどる)(tự động từ) nhảy múa (phổ thông) >< 舞う: trang trọng, nghệ thuật, truyền thống.
>< 飛ぶ(とぶ)(tự động từ) bay nói chung >< 舞う: bay lượn nhẹ, xoay, mềm mại.
ほこりが宙に舞う (ほこり が ちゅう に まう)(Tự động từ)Bụi bay lơ lửng trong không trung
ワルツ
タンゴ
ワルツを踊る
わるつ (danh từ) điệu nhảy waltz (nhịp 3)
タンゴ: tango (nhịp và phong cách khác, mạnh mẽ hơn)
ワルツを踊る (わるつをおどる)(tự động từ) nhảy điệu waltz
盆踊り
ぼんおどり (danh từ) điệu múa trong lễ Obon (lễ hội truyền thống của Nhật)
vd: 夏 に 盆踊り を する。→ Mùa hè nhảy múa Bon.
舞踊
>< 踊り
日本舞踊
ぶよう (danh từ) múa (nghệ thuật biểu diễn, trang trọng)
→ Chỉ các loại múa: truyền thống, cổ điển, sân khấu
vd: 彼女 は 舞踊 を 学ぶ。→ Cô ấy học múa.
>< 踊り(おどり): điệu nhảy thông thường >< 舞踊 mang tính nghệ thuật, chuyên nghiệp hơn
日本舞踊(にほんぶよう)(danh từ) múa truyền thống Nhật Bản
踊り子
>< ダンサー
おどりこ (danh từ) vũ công, người nhảy múa (thường là nữ, sắc thái văn học)
vd: 踊り子 が 舞台 に 立つ。→ Vũ công đứng trên sân khấu.
>< ダンサー: dancer (hiện đại, trung tính giới tính) >< 踊り子 mang sắc thái cổ điển hơn
踊り場
おどりば (danh từ)
1: chiếu nghỉ cầu thang
vd: 階段 の 踊り場 で 休む。→ Nghỉ ở chiếu nghỉ cầu thang.
2: (nghĩa bóng) giai đoạn tạm dừng, chững lại
vd: 景気 は 踊り場 にある。→ Nền kinh tế đang ở giai đoạn chững lại.
像(ぞう)
像
象
像(ぞう)(Danh từ)
1: Tượng (bức tượng)
2: Hình ảnh phản chiếu
vd: 鏡 に 像 が映る。→ Hình ảnh phản chiếu trong gương.
3: Hình ảnh trong đầu (hình dung) → khi thảo luận về định hướng.
→ Hình ảnh tưởng tượng, hình mẫu lý tưởng, diện mạo.
vd: 将来の 像 を描く。→ Vẽ nên hình ảnh tương lai.
理想 の リーダー 像 を 追求(ついきゅう)する。→ Theo đuổi hình mẫu người lãnh đạo lý tưởng.
象 (ぞう) (Danh từ) Con voi
vd: 象は 鼻 が長い。→ Voi có vòi dài.
仏像
大仏
ぶつぞう (danh từ) Tượng Phật
大仏(だいぶつ)(danh từ) tượng Phật lớn
vd: 奈良 の 大仏 は 有名 だ。→ Đại Phật ở Nara rất nổi tiếng.
銅像
石像
どうぞう (danh từ) Tượng đồng
vd: 公園 に 銅像 が ある→ Trong công viên có tượng đồng
石像(せきぞう): tượng đá
vd: 公園 に 石像 が 立っている。→ Trong công viên có một tượng đá đứng.
ゴッホ
ごっほ (danh từ riêng) họa sĩ Van Gogh
vd: ゴッホ の 絵 は 有名だ。→ Tranh của Van Gogh rất nổi tiếng.
自画像
じがぞう (danh từ) tranh vẽ, phác họa, điêu khắc, đôi khi là nhiếp ảnh nghệ thuật mà chính nghệ sĩ đó tạo ra để mô tả lại chính mình.
vd: 彼 は 自画像 を 描く。→ Anh ấy vẽ tranh tự họa.
似顔絵
肖像画
にがおえ (danh từ) Tranh chân dung vẽ giống người thật
→ Thường vẽ nhanh, nhấn vào nét giống
vd: 似顔絵 を 描く。→ Vẽ tranh chân dung.
肖像画(しょうぞうが) → tranh chân dung (vẽ người khác) (trang trọng, nghệ thuật) >< 似顔絵 = tranh vẽ giống, mang tính vui, đơn giản
ゴッホの自画像
ゴッホのじがぞう tranh tự họa của Van Gogh
画像
映像
動画
がぞう (danh từ) hình ảnh (đặc biệt là hình ảnh kỹ thuật số, hình ảnh trên máy tính, điện thoại, camera, y học)
「画像」 dùng chủ yếu trong các lĩnh vực: máy tính, điện thoại, internet, camera, y học (ảnh X-quang, CT)
→ Không dùng nhiều cho phong cảnh thực tế (trường hợp đó dùng 写真 hoặc 風景)
vd: 画像 を 保存する。→ lưu hình ảnh
画像 を 見る。→ xem hình ảnh
映像 (えいぞう) (Danh từ) Hình ảnh chuyển động / hình ảnh ghi lại bằng camera
→ Hình ảnh trong phim, TV, camera, video.
vd: この映画の 映像 はきれいです。→ Hình ảnh của bộ phim này đẹp.
動画(どうが)(danh từ) Video, (file video / clip video)
→ Thường dùng cho video trên internet, file video, clip.
vd: このサイト で 動画 を 見る。→ Tôi xem video trên trang web này.
美しい映像
うつくしいえいぞう (danh từ) hình ảnh đẹp (trong phim/video)
空想 / 空想する
>< 想像 / 想像する
空想にふける
くうそう (Danh từ, tự động từ) tưởng tượng, mơ mộng
vd: 空想 の世界。→ Thế giới tưởng tượng。
>< 想像(そうぞう)(tha động từ) tưởng tượng nói chung >< 空想: mơ mộng, viển vông
vd: 未来 を 想像する。→ Tưởng tượng về tương lai.
空想にふける(くうそうにふける)đắm chìm trong tưởng tượng
実像
じつぞう (danh từ)
1: Ảnh thật (ngược với ảnh ảo - 虚像 (きょぞう) ), hình ảnh thật sự
→ nghĩa gốc trong vật lý.
2: Bản chất thực sự, hình ảnh chân thực, diện mạo thật.
→ ám chỉ sự thật đằng sau một cái tên, một danh tiếng, hoặc một hình ảnh hào nhoáng nào đó. Khi xã hội tạo ra một hình ảnh "lý tưởng" về ai đó, thì 実像 chính là con người thật, cuộc sống thật của họ khi không có sự tô vẽ.
vd: 彼 の 実像 を 知る。→ Biết được con người thật của anh ấy.
虚像
きょぞう (danh từ)
1: hình ảnh giả, Ảnh ảo
→ Trong vật lý (quang học), 虚像 là ảnh ảo (ngược với 実像 (じつぞう) - ảnh thật)
2: Hình ảnh giả tạo, không có thật, bị phóng đại
→ chỉ những hình ảnh, danh tiếng, hoặc khái niệm được xây dựng lên (thường bởi truyền thông, dư luận, hoặc do sự tự tô vẽ của bản thân) nhưng không phản ánh đúng sự thật.
vd: メディア の 虚像 に だまされる。→ Bị đánh lừa bởi hình ảnh giả do truyền thông tạo ra.
実像と虚像
じつぞうときょぞう (danh từ) Thực tế vs hình ảnh giả
→ Thường dùng khi nói về: con người, người nổi tiếng, thông tin truyền thông
殿(との、どの、でん、てん)
殿様
大名
とのさま (danh từ) lãnh chúa, chúa phong kiến (thời xưa ở Nhật)
vd: 殿様 は 城 に 住んでいた。→ Lãnh chúa sống trong lâu đài.
大名(だいみょう): lãnh chúa phong kiến (cách gọi lịch sử, chính xác hơn) >< 殿様 mang sắc thái nói chuyện, dân gian
山田一郎殿
さん
様
殿
やまだいちろうどの (cách xưng hô) Ngài Yamada Ichiro (cách gọi trang trọng, cổ)
さん: lịch sự thông thường
様(さま): rất lịch sự
殿(どの) mang sắc thái cổ, dùng trong văn bản trang trọng
皇太子殿下
天皇
殿下
こうたいしでんか (danh từ) Hoàng Thái tử điện hạ
vd: 皇太子殿下 が 訪問する。→ Hoàng Thái tử điện hạ đến thăm.
天皇(てんのう): Thiên hoàng
殿下(でんか): điện hạ (tôn kính) → 殿下 dùng cho hoàng gia
宮殿
城
きゅうでん (danh từ) cung điện lớn, nơi ở của hoàng gia
vd: 王 は 宮殿 に 住んでいる。→ Nhà vua sống trong cung điện.
城(しろ): lâu đài (có chức năng quân sự) >< 宮殿 thiên về nơi ở sang trọng
神殿
神社
寺
しんでん (danh từ) Thần điện, đền thờ, điện thờ.
→ Thường dùng cho các đền thờ cổ đại (Hy Lạp, La Mã), các tòa nhà thờ thần trong thần thoại, hoặc kiến trúc đồ sộ.
vd: 古い 神殿 を 訪れる。→ Thăm một ngôi đền cổ.
神社(じんじゃ): đền Thần đạo Nhật
寺(てら): chùa Phật giáo
パルテノン
パルテノン神殿
ぱるてのん (danh từ riêng) đền Parthenon (ở Hy Lạp cổ)
パルテノン神殿 (パルテノンしんでん)đền Parthenon
御殿
>< 宮殿
ごてん (danh từ) dinh thự, cung điện (cách nói kính trọng)
vd: 将軍 の 御殿 は 広い。→ Dinh thự của tướng quân rất rộng.
>< 宮殿(きゅうでん): cung điện (hoàng gia) >< 御殿 có thể dùng rộng hơn, mang sắc thái kính trọng
殿方
男性
紳士
とのがた (danh từ) quý ông, nam giới (cách nói lịch sự)
vd: 殿方 は こちら へ どうぞ。→ Quý ông xin mời phía này.
男性(だんせい): nam giới (trung tính)
紳士(しんし): quý ông (trang trọng)
→ 殿方 lịch sự, hơi cổ
坊(ぼう、ぼっ)
坊主
>< 僧
ぼうず (danh từ)
1: nhà sư (cách nói thân mật / hơi thô)
→ Đây là cách gọi suồng sã, thiếu trang trọng. Nếu bạn muốn gọi một nhà sư một cách lịch sự, hãy dùng お坊さん(おぼうさん) hoặc 住職(じゅうしょく - trụ trì).
vd: 坊主 が 寺にいる。→ Nhà sư ở trong chùa.
2: thằng nhóc, cậu bé (cách gọi thân mật, có thể hơi thô)
→ Đây là cách người lớn dùng để gọi các bé trai. Dùng với con cháu trong nhà hoặc trẻ con quen biết, thể hiện sự cưng chiều kiểu suồng sã.
vd: あの 坊主 は 元気 だ。→ Thằng nhóc đó rất khỏe.
3: đầu trọc, kiểu tóc húi cua (Buzz cut)
vd: 彼 は 坊主 にした。→ Anh ấy cạo đầu trọc.
>< 僧(そう):Tăng, nhà sư, tăng sĩ (trong Phật giáo) (trang trọng)
→ từ dùng để chỉ tầng lớp, vai trò hoặc thân phận tôn giáo. Nó không phải là một từ để xưng hô trực tiếp (bạn không gọi một nhà sư là "Sō-san"), mà là từ để mô tả trong văn viết, báo chí, lịch sử hoặc các tài liệu Phật giáo.
坊さん
ぼうさん (danh từ) nhà sư (cách nói lịch sự hơn 坊主)
vd: 坊さん に 相談する。→ Hỏi ý kiến nhà sư.
丸坊主
まるぼうず (danh từ)
1: đầu trọc hoàn toàn
vd: 彼 は 丸坊主 にした。→ Anh ấy cạo đầu trọc lóc.
2: (nghĩa bóng) không đạt được gì cả
vd: 試験 は 丸坊主 だった。→ Kỳ thi chẳng được gì cả.
赤ん坊
>< 赤ちゃん
乳児
新生児
あかんぼう (Danh từ) Em bé sơ sinh, trẻ nhỏ (mới sinh hoặc còn rất nhỏ)
→ Thường dùng để chỉ em bé còn rất bé, chưa biết nói hoặc mới biết bò.
vd: 赤ん坊 が 泣いている。→ Đứa bé sơ sinh đang khóc.
>< 赤ちゃん(あかちゃん)em bé → nhưng cách nói nhẹ nhàng, thân mật hơn → Dùng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày
乳児(にゅうじ)trẻ sơ sinh (mang tính y học, chính thức)
→ Dùng trong văn bản, bệnh viện, nghiên cứu
新生児(しんせいじ)trẻ mới sinh (thường trong vài tuần đầu) → Mang tính chuyên môn hơn 赤ん坊
坊や
ぼうや (danh từ) cậu bé (cách gọi thân mật, nhẹ nhàng)
vd: 坊や、こっち に 来て。→ Cậu bé, lại đây nào.
暴れん坊
あばれんぼう (danh từ) người (thường là trẻ con) nghịch ngợm, hung hăng, hay quậy phá
vd: あの子 は 暴れん坊 だ。→ Đứa trẻ đó rất nghịch.
暴れる
暴れ
大暴れする
暴く
あばれる Bạo nổi giận, bạo lực, Nổi loạn, quậy phá, vùng vẫy dữ dội (Tự động từ)
→ Dùng khi: Người / trẻ con / động vật mất kiểm soát, Hành động mạnh, hỗn loạn, Thường mang nghĩa tiêu cực
vd: 酔っ払って 暴れる。→ Say rượu rồi quậy phá.
暴れ(あばれ)sự quậy phá / cơn bạo động (Danh từ)
大暴れする (おおあばれする)Quậy phá dữ dội / làm loạn lớn (Mức độ rất mạnh, Phạm vi rộng)
暴く(あばく)(tha động từ)
1: Vạch trần, phanh phui, làm lộ ra sự thật bị che giấu (Sự thật, tội ác)
vd: 記者 が 不正 を 暴いた。→ Nhà báo đã phanh phui hành vi gian lận.
彼の嘘 が 暴かれた。→ Lời nói dối của anh ta đã bị vạch trần.
2: Đào bới, moi ra (Nghĩa vật lý)
→ Dùng trong khảo cổ hoặc các trường hợp đào mộ, đào những thứ đã bị chôn vùi dưới đất.
vd: 地面 を 暴いて 宝物を探す。→ Đào đất lên để tìm kho báu.
3: Tiết lộ, Moi móc (Bí mật riêng tư)
vd: 他人の過去 を 暴く。→ Moi móc quá khứ người khác.
坊っちゃん
ぼっちゃん (danh từ)
1: cậu ấm, con trai nhà giàu
vd: 彼 は 坊っちゃん だ。→ Anh ấy là cậu ấm.
2: cách gọi thân mật/lịch sự dành cho con trai nhỏ
vd: 坊っちゃん は 元気 ですね。→ Cậu bé khỏe nhỉ.
跡(あと、せき)
跡
>< 痕
足跡
城跡
筆跡
あと / せき (Danh từ)
1: Dấu vết, vết tích còn lại sau khi sự việc xảy ra
vd: 火事の 跡 が残っている。→ Dấu vết của vụ cháy vẫn còn.
2: Vết sẹo
vd: 傷の 跡 がある。→ Có vết sẹo.
3: Di tích lịch sử (Đọc là: せき)
vd: 城の 跡 を 見学する。→ Tham quan tàn tích lâu đài.
>< 痕(あと): vết hằn vật lý (sẹo, dấu hằn) thường thấy trong: 傷痕(きずあと) vết sẹo, 火傷の痕 (やけどのあと)vết bỏng >< 跡 dùng rộng hơn, cả nghĩa trừu tượng. → Nếu ngữ cảnh câu chuyện trước đó đang nói về một vết thương, thì người nghe sẽ tự hiểu đó là vết sẹo.
足跡(あしあと / そくせき)(danh từ)
1: dấu chân (nghĩa đen) (あしあと)
vd: 雪の上 に 足跡 がある。→ Có dấu chân trên tuyết.
2: Dấu ấn, thành tựu, quá trình phát triển (nghĩa bóng) (そくせき)
→ nói về "sự nghiệp" hoặc "di sản" mà một người để lại
vd: 歴史に 足跡 を 残す。→ Để lại dấu ấn trong lịch sử.
城跡(しろあと)(danh từ) tàn tích của lâu đài, di tích của lâu đài xưa
vd: この公園 は 城趾 だ。→ Công viên này là di tích lâu đài.
筆跡(ひっせき)(danh từ) nét chữ viết tay, chữ viết của một người
→ chỉ đặc điểm nhận dạng của chữ viết tay. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh phân tích chữ viết, giám định (ví dụ trong trinh thám) hoặc khi đánh giá phong cách viết của ai đó.
vd: これ は 彼 の 筆跡 だ。→ Đây là nét chữ của anh ấy.
跡地
工場の跡地
あとち (danh từ) khu đất sau khi công trình bị dỡ bỏ
→ 跡地 nhấn mạnh “đã từng có gì đó”
vd: 工場 の 跡地 は 公園 になった。→ Khu đất nhà máy cũ đã thành công viên.
工場の跡地(こうじょうのあとち)(danh từ) khu đất của nhà máy cũ
犯人の跡を追う
はんにんのあとをおう (tha động từ) Lần theo dấu vết của tội phạm.
追う
追う(おう)(tha động từ)
1: Đuổi theo ai đó hoặc vật gì đó đang di chuyển
vd: 犬 が 猫 を 追う。→ Con chó đuổi con mèo.
警察 が 犯人 を 追っている。→ Cảnh sát đang truy đuổi tội phạm.
2: Theo đuổi mục tiêu, ước mơ
vd: 夢 を 追う。→ Theo đuổi ước mơ.
3: Theo dòng thời gian hoặc trình tự
vd: 事件 の 経過 を 追う。→ Theo dõi diễn biến của sự việc.
傷痕
傷跡
きずあと (danh từ) vết sẹo, dấu vết của vết thương
傷跡(きずあと) (danh từ)
1: Nghĩa đen (Vật lý): Chỉ vết sẹo còn lại trên cơ thể sau khi vết thương đã lành.
2: Nghĩa bóng (Tâm lý/Trừu tượng): Chỉ những tổn thương về tinh thần, hoặc hậu quả, di chứng tiêu cực để lại sau một sự kiện đau thương.
vd: 戦争 の 傷跡 が 残っている → Vết sẹo của chiến tranh vẫn còn đó → ám chỉ hậu quả đau thương của chiến tranh để lại
焼け跡
やけあと (danh từ) Tàn tích sau vụ cháy, hiện trường cháy rụi, đống tro tàn.
vd: 火事 の 後、焼け跡 が 残った。→ Sau vụ cháy, chỉ còn lại tàn tích.
遺跡
史跡
いせき (danh từ) Di tích, Phế tích (tàn tích còn lại của quá khứ như thành phố cổ, mộ, công trình…)
vd: 古代 の 遺跡 を 見る→ Xem di tích cổ đại
古い 遺跡 を 調べる。→ Nghiên cứu di tích cổ.
アンコールワット は 有名な 遺跡 だ → Angkor Wat là một di tích nổi tiếng.
史跡(しせき): di tích lịch sử (được công nhận chính thức) >< 遺跡 → tàn tích vật lý
追跡する
>< 追う
ついせきする (tha động từ) Truy đuổi / truy vết / theo dõi dấu vết một cách có hệ thống
→ Nhấn mạnh: theo dấu, điều tra, bám sát liên tục
vd: 警察 が 犯人 を 追跡している。→ Cảnh sát đang truy đuổi (truy vết) nghi phạm。
>< 追う(おう)(tha động từ) Đuổi theo / theo sau (chung)
足跡を追う
あしあとをおう lần theo dấu chân / noi theo con đường của ai
vd: 父 の 足跡を追う。→ Đi theo con đường của cha.
真似 / 真似する
>< 似せる
真似(まね) (danh từ) Sự bắt chước
vd: 真似 を するな。→ Đừng bắt chước。
真似する(まねする)(tha động từ)
1: Bắt chước, làm theo (hành động, cách làm của người khác)
→ Học theo cách làm, hành động, cách nói, thói quen… của người khác
vd: 子供 は 大人 の 行動 を 真似する。→ Trẻ con bắt chước hành động của người lớn。
2: Nhại lại, bắt chước để gây cười (mô phỏng giọng nói, cử chỉ)
→ Giống “giả giọng”, “diễn lại” người khác
vd: 彼 は 先生 の 話し方 を 真似して、みんなを笑わせた。→ Anh ấy bắt chước cách nói của thầy giáo khiến mọi người cười。
3: Noi theo (theo nghĩa tích cực)
→ Học theo điều tốt
vd: 彼 の 努力 を 真似する べきだ。→ Nên noi theo sự cố gắng của anh ấy。
>< 似せる (にせる) (tha động từ) làm cho giống, bắt chước → Chú trọng vào việc tạo ra một sản phẩm cuối cùng trông giống hệt mẫu. (vd: Làm hoa giả cho giống hoa thật.) >< 真似する Hành động/Quá trình: Chú trọng vào việc thực hiện lại các động tác, lời nói của đối tượng → Bắt chước dáng đi, bắt chước chữ ký.
祈(いのーる、き)
祈る
祈り
[Danh từ] を 祈る
[Vる / Vない] ように 祈る
[Vる] ことを 祈る
いのる (Tha động từ)
(1) Cầu nguyện, khấn vái (với thần, Phật) (tôn giáo)
→ khi bạn thực hiện hành động chắp tay, khấn nguyện trước các đấng linh thiêng.
vd: 神(かみ)に平和 を 祈る。→ Cầu nguyện hòa bình với Chúa/Thần
(2) Cầu mong, ước mong điều tốt (phi tôn giáo)
→ Dùng khi bạn muốn một sự việc nào đó xảy ra theo ý muốn của mình, dù việc đó có thể nằm ngoài tầm kiểm soát của bạn.
vd: 皆さんの健康 を 祈ります。→ Chúc mọi người sức khỏe
(3) Cầu chúc, hy vọng → Thường dùng với お祈りする
vd: ご多幸(ごたこう) を お祈り 申し上げます。→ Kính chúc nhiều may mắn → Cấu trúc siêu trang trọng trong thư từ/email.
成功 を 祈る! → Chúc cậu thành công! → Dùng với bạn bè hoặc người dưới.
祈り(いのり)(danh từ) lời cầu nguyện, hành động cầu nguyện
vd: 祈り を ささげる。→ Dâng lời cầu nguyện.
[Danh từ] を 祈る → Cầu chúc điều gì đó (thành công, hạnh phúc, sức khỏe).
vd: 合格 を 祈っています。 → Chúc bạn thi đỗ.
[Vる / Vない] ように 祈る → Cầu mong cho việc gì đó xảy ra/không xảy ra.
vd: 雨 が 降らない ように 祈る。 → Cầu mong trời đừng mưa.
[Vる] ことを 祈る → Cầu mong (thường dùng trong văn viết/trang trọng).
vd: 彼 の 幸せな 人生 を 送ること を 祈る。 → Cầu mong anh ấy có một cuộc đời hạnh phúc.
無事を祈る
ぶじをいのる cầu mong bình an, không có chuyện gì xảy ra
vd: 家族 の 無事を祈る。→ Cầu mong gia đình bình an.
無事
ぶじ (Danh từ / Na-tính từ)
① An toàn, bình an
② Thành công, suôn sẻ
祈念する
>< 祈る
きねんする (tha động từ) cầu nguyện, cầu chúc (rất trang trọng, thường dùng trong văn bản, diễn văn)
vd: 皆様 の 健康 を 祈念する。→ Cầu chúc sức khỏe cho mọi người.
>< 祈る(いのる): thông thường >< 祈念する trang trọng hơn nhiều, dùng trong bài phát biểu
祈願する
>< 祈る
きがんする (tha động từ) Cầu nguyện (cho điều gì đó cụ thể)
→ Là hành động cầu nguyện một cách trang trọng, thành kính để xin một điều cụ thể (thường là thành công, an lành) từ các đấng linh thiêng.
→ Đặc điểm: Không đơn thuần là "hy vọng" hay "cầu mong" chung chung trong lòng, mà thường gắn liền với lễ nghi, hành động thực tế (đi đền chùa, lập đàn tế, làm lễ).
vd: 神社 で 祈願する。→ Cầu nguyện tại đền.
>< 祈る(いのる)Cầu nguyện → Cảm xúc/Tâm linh. Mang tính bày tỏ lòng thành, hy vọng vào một thế lực siêu nhiên. >< 祈願する Cầu khẩn/Cầu nguyện (trang trọng) → Nghi lễ/Cụ thể. Thường đi kèm với hành động cúng bái, lễ nghi để đạt mục đích.
合格祈願
ごうかくきがん (danh từ) cầu nguyện đỗ đạt (thi cử)
vd: 神社 で 合格祈願 を する。→ Đi đền cầu đỗ đạt.
刑(けい)
刑
>< 罰
けい (danh từ) Hình phạt, án phạt do pháp luật quy định
vd: 彼 は 重い 刑 を 受けた。→ Anh ta đã nhận một hình phạt nặng.
刑(けい): khái niệm chung về hình phạt
>< 罰(ばつ): hình phạt nói chung (không chỉ pháp luật)
刑に服する
けいにふくする (tha động từ) Chịu án, chấp hành hình phạt
vd: 彼 は 刑に服している。→ Anh ta đang chấp hành án.
服する
ふくする (tha động từ)
1: Phục tùng, tuân theo, quy phục
→ mang sắc thái nghiêm túc hơn nhiều so với từ "従う" (したがう). Nó ám chỉ việc chấp nhận sự lãnh đạo, mệnh lệnh hoặc ý chí của người khác một cách tuyệt đối.
vd: 敵 に 服すること は しない。 → Tôi sẽ không quy phục kẻ thù.
多数 の 意見 に 服する。 → Tuân theo/Phục tùng ý kiến của đa số.
2: Chấp hành, chịu (hình phạt/trách nhiệm)
→ Khi đi kèm với từ "刑" (けい), nó tạo thành cụm từ cố định rất quan trọng: 刑に服する (Chấp hành hình phạt).
vd: 罪 を 犯した(おかした) 者 は、法律 に 従って 刑に服する 必要 が ある。→ Người phạm tội cần phải chấp hành hình phạt theo đúng pháp luật.
犯す
>< 侵す
おかす (Tha động từ)
(1) Phạm tội, gây án (hình sự)
vd: 罪 を 犯す → Phạm tội
(2) Vi phạm luật lệ / quy tắc / nghĩa vụ
vd: 規則 を 犯す → Vi phạm quy định
(3) Xâm phạm (tình dục)
→ xâm hại tình dục / cưỡng hiếp (cách nói văn viết).
vd: 女性 を 犯す。→ Xâm hại phụ nữ.
(4) (Văn viết) Phạm sai lầm
→ Làm sai điều gì đó (thường dùng trong văn viết).
vd: 過ち を 犯す → Phạm sai lầm
>< 犯す(おかす)phạm tội / làm điều sai → Trọng tâm: hành vi sai trái, thường dùng với 罪・過ち・法律 >< 侵す (おかす)xâm phạm / xâm nhập → Trọng tâm: xâm phạm phạm vi, thường dùng với 人権・領土・健康
侵す
>< 犯す
おかす (tha động từ)
1: Xâm phạm (lãnh thổ, quyền lợi, quyền)
→ Xâm phạm hoặc vi phạm một quyền hoặc phạm vi được bảo vệ.
vd: 他国 の 領土 を 侵す。→ Xâm phạm lãnh thổ nước khác.
プライバシー を 侵す。→ Xâm phạm quyền riêng tư.
2: Xâm nhập / làm tổn hại cơ thể (bệnh tật)
→ Bệnh tật hoặc vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể và gây tổn hại.
vd: 病気 が 体 を 侵す。→ Bệnh tật xâm nhập và phá hoại cơ thể.
ウイルス が 肺 を 侵す。→ Virus xâm nhập vào phổi.
3: Làm suy yếu / làm hủy hoại (tinh thần, đạo đức)
→ Một yếu tố tiêu cực dần dần phá hoại điều gì đó.
vd: 不安 が 心 を 侵している。→ Sự lo lắng đang làm tổn hại tinh thần.
腐敗 が 社会 を 侵している。→ Sự tham nhũng đang làm suy đồi xã hội.
>< 犯す(おかす)phạm tội / làm điều sai → Trọng tâm: hành vi sai trái, thường dùng với 罪・過ち・法律 >< 侵す (おかす)xâm phạm / xâm nhập → Trọng tâm: xâm phạm phạm vi, thường dùng với 人権・領土・健康
刑法
民法
憲法
けいほう (danh từ) Luật hình sự
vd: 刑法 を 学ぶ。→ Học luật hình sự.
民法(みんぽう): luật dân sự
憲法(けんぽう): hiến pháp
刑事
けいじ Thám tử, cảnh sát điều tra, Cảnh sát hình sự, (thuộc về) hình sự (trong pháp luật) (Danh từ)
死刑
しけい (danh từ) Án tử hình
vd: 死刑 が 宣告(せんこく)された。→ Án tử hình đã được tuyên.
処刑 / 処刑する
しょけい (danh từ / tha động từ) Hành quyết, thi hành án tử hình.
vd: 罪人 が 処刑された。→ Tội phạm đã bị xử tử.
反逆者 (はんぎゃくしゃ)は その場 で 処刑された。 → Kẻ phản nghịch đã bị hành quyết ngay tại chỗ.
宣告する
せんこくする (tha động từ)
1: Trong ngữ cảnh pháp luật (Tuyên án)
vd: 裁判長(さいばんちょう) は 被告人(ひこくじん) に 懲役 (ちょうえき) 5年 の 宣告をした。 → Chủ tọa phiên tòa đã tuyên án bị cáo 5 năm tù giam.
2: Trong ngữ cảnh y tế (Thông báo tình trạng/Tiên lượng)
→ Dùng khi bác sĩ thông báo về một tin xấu, thường liên quan đến thời gian sống còn lại hoặc căn bệnh nan y.
vd: 医師 から 余命(よめい) 3ヶ月 と 宣告された。 → Tôi đã bị bác sĩ thông báo/tuyên bố rằng chỉ còn sống được 3 tháng.
3: Trong ngữ cảnh bóng gió (Tuyên bố kết thúc)
→ Dùng để nói về việc chấm dứt một thời đại, một sự tồn tại hoặc một điều gì đó không thể cứu vãn.
vd: この 敗北 (はいぼく)が、独裁政権(どくさいせいけん) の 終焉(しゅうえん)を 宣告するものとなった。 → Trận thua này đã tuyên bố/định đoạt sự chấm dứt của chế độ độc tài.
実刑
執行猶予
じっけい (danh từ) Án tù giam thực tế (không án treo)
vd: 実刑 を 受ける。→ Nhận án tù giam.
執行猶予(しっこうゆうよ): án treo