1/58
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
aggregate (v)
tập hợp
aggregate (n)
khối tập hợp, tổng số
aggregation
sự tập hợp
aggregate (adj)
mang tính tổng hợp
aggregative
có tính tập hợp
code (v)
viết mã, lập trình
encode
mã hóa dữ liệu
decode
giải mã
code (n)
mật mã, luật
Coding
việc lập trình
coder
lập trình viên
coherent (adj)
mạch lạc
coherence
tính mạnh lạc, sự gắn kết
coherently
một cách mạch lạc
criteria
tiêu chí
criterion
một tiêu chí
criterial
thuộc về tiêu chí
faculty
năng lực trí óc, cơ thể
facultative
tùy ý, cho pháp lựa chọn
imitate
bắt chước
Imitation
sự bắt chước
imitative
có tính bắt chước
index
mục lục, chỉ số
indices/ indexes
các chỉ số
index (v)
lập mục lục, chỉ mục hóa
procedure
quy trình
procedural
thuộc về quy trình
procedurally
theo đúng quy trình
protocol
nghi thức, giao thức
protocolary
thuộc về nghi thức
territory
lãnh thổ, khu vực
territorial
thuộc về lãnh thỗ
territorially
về mặt lãnh thổ
altruistic
vị tha
altruism
lòng vị tha
altruistically
một cách vị tha
anomaly
hiện tượng bất thường
anomalous
bất thường
anomalously
một cách bất thường
consistently
liên tục, nhất quán
consistent
nhất quán
consistency
tính nhất quán
exemplify
là minh chứng cho
exemplification
sự minh họa bằng ví dụ
exemplary
gương mẫu, đáng noi theo
fakery
sự gian lận
fanatically
một cách cuồng nhiệt, cuồng tín
fanatic/ fanatical
cuồng nhiệt, say mê quá mức
fanatic
người cuồng nhiệt
fanaticism
sự cuồng tín
fatal
gây chết người
fatality
sự tử vong, ca tử vong
fatally
một cách chí mạng
solitary
đơn dộc
solitude
trạng thái cô đơn
sterile
vô trùng, cằn cỗi, vô sinh
sterility
sự vô trùng, sự vô sinh
sterilication
sự khử trùng
sterilize
khử trùng, triệt sản