Playing with science

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/176

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:07 AM on 5/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

177 Terms

1
New cards

evidence to be fake

(n) bằng chứng bị làm giả

2
New cards

be unwilling to admit

(v) không muốn thừa nhận

3
New cards

playful nature

(n) tính chất vui đùa

4
New cards

misuse results

(v) sử dụng sai kết quả

5
New cards

scientific language

(n) ngôn ngữ khoa học

6
New cards

put something to scientific use

(v) đưa vật gì vào mục đích khoa học

7
New cards

provide relief from

(v) giúp giải tỏa khỏi

8
New cards

predispose somebody to

(v) khiến ai có xu hướng

9
New cards

secretive about

(adj) kín tiếng / bí mật về

10
New cards

colleague

(n) đồng nghiệp

11
New cards

trick going wrong

(n) trò mẹo thất bại

12
New cards

everyday object

(n) vật dụng hằng ngày

13
New cards

scientific use

(n) mục đích khoa học

14
New cards

spend time as teachers

(v) dành thời gian làm giáo viên

15
New cards

playful

(adj) mang tính vui đùa

16
New cards

fake evidence

(n) bằng chứng giả

17
New cards

similarity between

(n) sự tương đồng giữa

18
New cards

scientific skill

(n) kỹ năng khoa học

19
New cards

get ideas from

(v) lấy ý tưởng từ

20
New cards

children’s questions

(n) câu hỏi của trẻ em

21
New cards

play

(n/v) sự vui chơi / đùa nghịch

22
New cards

relief

(n) sự giải tỏa

23
New cards

predisposition

(n) khuynh hướng sẵn có

24
New cards

misuse

(v) lạm dụng / dùng sai

25
New cards

colleague misusing results

(n) đồng nghiệp sử dụng sai kết quả

26
New cards

arise from

(v) nảy sinh từ

27
New cards

playfulness

(n) tính nghịch ngợm / vui đùa

28
New cards

hoax

(n) trò lừa bịp

29
New cards

fake NMR spectrum

(n) phổ cộng hưởng từ hạt nhân giả

30
New cards

trap the offender

(v) gài bẫy kẻ phạm lỗi

31
New cards

take something for granted

(v) xem là điều hiển nhiên

32
New cards

self-conscious about

(adj) ngại ngùng / ý thức quá mức về

33
New cards

elusive

(adj) khó nắm bắt

34
New cards

fundamental to

(adj) mang tính nền tảng đối với

35
New cards

exploration of

(n) sự khám phá

36
New cards

curiosity

(n) sự tò mò

37
New cards

word jokes

(n) trò chơi chữ

38
New cards

play jokes on

(v) chơi khăm ai

39
New cards

element of play

(n) yếu tố vui chơi

40
New cards

scientific playfulness

(n) tính vui đùa trong khoa học

41
New cards

reveal that

(v) tiết lộ rằng

42
New cards

carried out by

(v) được thực hiện bởi

43
New cards

left behind

(v) để quên lại

44
New cards

offender

(n) người vi phạm

45
New cards

spectrum

(n) quang phổ / phổ

46
New cards

famous physicist

(n) nhà vật lý nổi tiếng

47
New cards

material analysis

(n) phân tích vật liệu

48
New cards

director of the laboratory

(n) giám đốc phòng thí nghiệm

49
New cards

difficult topic

(n) chủ đề khó nắm bắt

50
New cards

everyday curiosity

(n) sự tò mò thường nhật

51
New cards

jigsaw puzzle

(n) trò chơi ghép hình

52
New cards

two-dimensional fragments

(n) các mảnh ghép hai chiều

53
New cards

reconstruct an overall picture

(v) tái tạo bức tranh tổng thể

54
New cards

scientific problem

(n) vấn đề khoa học

55
New cards

inspect data

(v) xem xét dữ liệu

56
New cards

possible fit

(n) sự phù hợp khả thi

57
New cards

bit by bit

(adv) từng chút một

58
New cards

construct an argument

(v) xây dựng lập luận

59
New cards

characteristic shape

(n) hình dạng đặc trưng

60
New cards

fit with neighbours

(v) khớp với các phần lân cận

61
New cards

make guesses

(v) đưa ra phỏng đoán

62
New cards

overall picture

(n) bức tranh tổng thể

63
New cards

reconstruct

(v) tái dựng / tái tạo

64
New cards

fragment

(n) mảnh vụn / mảnh ghép

65
New cards

inspect

(v) kiểm tra kỹ

66
New cards

neighbour piece

(n) mảnh ghép bên cạnh

67
New cards

by bit

(adv) dần dần

68
New cards

scientific argument

(n) lập luận khoa học

69
New cards

complete a puzzle

(v) hoàn thành trò ghép hình

70
New cards

characteristic

(adj) đặc trưng

71
New cards

scientific guessing

(n) sự phỏng đoán khoa học

72
New cards

fit even before trying

(v) khớp ngay cả trước khi thử

73
New cards

overall reconstruction

(n) sự tái dựng tổng thể

74
New cards
75
New cards

out-guess each other

(v) đoán vượt nhau / vượt mặt nhau bằng suy đoán

76
New cards

shed light on

(v) làm sáng tỏ

77
New cards

sandbox time

(n) thời gian chơi trong hố cát

78
New cards

complex structures

(n) cấu trúc phức tạp

79
New cards

fantasies were composed

(v) những tưởng tượng được hình thành

80
New cards

organic chemistry

(n) hóa học hữu cơ

81
New cards

physical process

(n) quá trình vật lý

82
New cards

satisfying

(adj) mang lại sự thỏa mãn

83
New cards

amuse themselves

(v) tự giải trí

84
New cards

ingenious devices

(n) thiết bị khéo léo / sáng tạo

85
New cards

divert equipment for scientific purposes

(v) chuyển đổi thiết bị cho mục đích khoa học

86
New cards

commercial equipment

(n) thiết bị thương mại

87
New cards

novel scientific purposes

(n) mục đích khoa học mới lạ

88
New cards

apparatus

(n) bộ dụng cụ / thiết bị

89
New cards

measure the charge of the electron

(v) đo điện tích của electron

90
New cards

perfume atomiser

(n) bình xịt nước hoa

91
New cards

inspired tinkering

(n) sự mày mò đầy cảm hứng

92
New cards

chemistry lab

(n) phòng thí nghiệm hóa học

93
New cards

odour

(n) mùi

94
New cards

play in the sandbox for a living

(v) “chơi trong hố cát” để kiếm sống

95
New cards

come up with

(v) nghĩ ra

96
New cards

get a job done

(v) hoàn thành công việc

97
New cards

classic example

(n) ví dụ kinh điển

98
New cards

tendency

(n) xu hướng

99
New cards

tinkering

(n) sự mày mò sửa chữa thử nghiệm

100
New cards

keep a lid on

(v) kiềm chế / che giấu