KANJI

0.0(0)
Studied by 6 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/109

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 9:55 AM on 8/23/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

110 Terms

1
New cards

みぎ

2
New cards

右側

みぎがわ ( bên phải )

3
New cards

右手

みぎて(tay phải)

4
New cards

左側

ひだりがわ (bên trái)

5
New cards

左手

ひだりて( tay trái )

6
New cards

東口

ひがしぐち( cửa Đông )

7
New cards

東京

TOKYO

8
New cards

西口

にしぐち ( cửa Tây)

9
New cards

西洋

せいよう ( phương tây )

10
New cards

北口

きた ( phía Bắc )

11
New cards

北米

ほくべい( Bắc Mĩ )

12
New cards

北海道

HOKKAIDO

13
New cards

南米

なんべい ( Nam Mĩ

14
New cards

外出

( がいしゅつ )する ra ngoài

15
New cards

国外

がいこく

16
New cards

内側

うちがわ ( bên trong )

17
New cards

国内

こくない ( trong nước )

18
New cards

部屋

へや

19
New cards

部分

ぶぶん ( bộ phận )

20
New cards

駅員

えきいん

21
New cards

駅長

えきちょう ( quản lí nhà ga )

22
New cards

会社

かいしゃ ( công ty )

23
New cards

社会

しゃかい ( xã hội )

24
New cards

社長

しゃちょう ( giám đốc )

25
New cards

神社

じんじゃ ( đền )

26
New cards

入院

にゅういん ( nhập viện )

27
New cards

病院

びょういん

28
New cards

大学院

だいがくいん ( tốt nghiệp đại học )

29
New cards

地下

ちか ( tầng hầm )

30
New cards

地図

ちず

31
New cards

地方

ちほう ( địa phương )

32
New cards

土地

とち ( đất )

33
New cards

鉄道

てつどう ( đường sắt )

34
New cards

工場

こうじょう ( công ty )

35
New cards

場合

ばあい ( trường hợp )

36
New cards

大使館

だいしかん ( đại sứ quán )

37
New cards

映画館

えいがかん ( rap chiếu phim )

38
New cards

図書館

としょかん ( thư viện )

39
New cards

公園

こうえん

40
New cards

動物園

どうぶつえん

41
New cards

住所

じゅうしょ ( địa chỉ )

42
New cards

長所

ちょうしょ ( sở trường )

43
New cards

交番

こうばん ( công an )

44
New cards

市長

しちょう ( thị trưởng )

45
New cards

着物

きもの

46
New cards

乗車

(じょうしゃ)する( lên xe )

47
New cards

ふり ( mưa )

48
New cards

中止

(ちゅうし)する ( hoảng lại, dừng lại)

49
New cards

食べ物

たべもの

50
New cards

飲み物

のみもの

51
New cards

帰国

(きこく)する về nước

52
New cards

新聞

しんぶん

53
New cards

読書

どうくしょ ( đọc sách )

54
New cards

読者

どくしゃ ( đọc giả )

55
New cards

会話

かいわ

56
New cards

買物

かいもの

57
New cards

教会

きょうかい ( nhà thờ )

58
New cards

教室

きょうしつ

59
New cards

朝食

ちょうしょく

60
New cards

朝日

あさひ

61
New cards

昼食

ちゅうしょく

62
New cards

昼休

ひるやすみ

63
New cards

不便

ふべん

64
New cards

不親切

ふせつ ( không tốt )

65
New cards

若者

わかもの ( người trẻ )

66
New cards

忙しい

(いそが)しい

67
New cards

名前

なまえ

68
New cards

名所

めいしょ( DANH LAM )

69
New cards

名古屋

なごや

70
New cards

親切

しんせつ

71
New cards

父親

ちちおや「PHỤ THÂN」

72
New cards

したしい(THÂN THIẾT )

73
New cards

切符

きつぷ

74
New cards

切手

きつて ( TEM )

75
New cards

便所

べんじょ (TOILET)

76
New cards

利子

りし ( LỜI LÃI )

77
New cards

有利

(ゆうり)な : CÓ LỢI

78
New cards

不親切

ふしんせつ( KHÔNG TỐT )

79
New cards

はやく

80
New cards

農村

のうそん ( NÔNG THÔN )

81
New cards

都市

とし ( THÀNH PHỐ )

82
New cards

県庁

けんちょう ( ỦY BAN TỈNH )

83
New cards

島国

しまぐに ( QUỐC ĐẢO )

84
New cards

作品

さくひん ( TÁC PHẨM )

85
New cards

作文

さくぶん

86
New cards

石油

せきゆ ( DẦU MỎ )

87
New cards

海外

かいがい

88
New cards

招待

しょうたいする ( MỜI )

89
New cards

高校生

こうこうせい

90
New cards

校長

校長こうちょう「GIÁO TRƯỜNG」

91
New cards

ゆき

92
New cards

くも

93
New cards

英語

えいご

94
New cards

家族

かぞく

95
New cards

目薬

めぐすり

96
New cards

短時間 [ ĐOẢN THỜI GIAN ]

たんじかん [ thời gian ngắn ]

97
New cards

短大 [ ĐOẢN ĐẠI ]

たんだい [ trường cao đẳng ]

98
New cards

高速 [ CAO ĐỘ ]

こうそく [ tốc độ cao ]

99
New cards

暗室 [ ÁM THẤT ]

あんしつ [ phòng tối ]

100
New cards

多数 [ ĐA SỐ ]

たすい [ nhiều ]