1/41
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
111
tiền mặt
112
tiền gửi ngân hàng
131
phải thu của khách hàng
131
thế GTGT dc khấu trừ
138
phải thu khác
141
tạm ứng
151
hàng mua đang đi đường
152
nguyên vật liệu
153
công cụ dụng cụ
154
chi phÍ sản xuất kinh doanh dở dang
155
thành phẩm
156
hàng hoá
157
hàng gửi bán
211
tài sản cố định hữu hình
213
tài sản cố định vô hình
214
hao mòn tài sản cố định
242
chi phí trả trước
331
phải trả cho người bán
333
thuế và các khoản phải nộp nhà nước
334
phải trả người lao động
341
vay và nợ thuê tài chính
353
quỹ khen thưởn phúc lợi
338
phải trả phải nộp khác
343
trái phiếu phát hành
335
chi phí phải trả
411
vốn đầu tư chủ sở hữu
421
lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
414
quỹ đầu tư và phát triển
511
doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
521
các khoản giảm trừ doanh thu
515
doanh thu hoạt động tài chính
621
chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
622
chi phí nhân công trực tiếp
627
chi phí sản xuất chung
632
giá vốn hàng bán
641
chi phí bán hàng
642
chi phí quản lý doanh nghiệp
635
chi phí tài chính
711
thu nhập khác
811
chi phí khác
821
chi phí thuế TNDN
911
xác định kết quả kinh doanh