Bảng hệ thống tài khoản kế toán rút gọn

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

flashcard set

Earn XP

Last updated 5:06 AM on 4/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

42 Terms

1
New cards

111

tiền mặt

2
New cards

112

tiền gửi ngân hàng

3
New cards

131

phải thu của khách hàng

4
New cards

131

thế GTGT dc khấu trừ

5
New cards

138

phải thu khác

6
New cards

141

tạm ứng

7
New cards

151

hàng mua đang đi đường

8
New cards

152

nguyên vật liệu

9
New cards

153

công cụ dụng cụ

10
New cards

154

chi phÍ sản xuất kinh doanh dở dang

11
New cards

155

thành phẩm

12
New cards

156

hàng hoá

13
New cards

157

hàng gửi bán

14
New cards

211

tài sản cố định hữu hình

15
New cards

213

tài sản cố định vô hình

16
New cards

214

hao mòn tài sản cố định

17
New cards

242

chi phí trả trước

18
New cards

331

phải trả cho người bán

19
New cards

333

thuế và các khoản phải nộp nhà nước

20
New cards

334

phải trả người lao động

21
New cards

341

vay và nợ thuê tài chính

22
New cards

353

quỹ khen thưởn phúc lợi

23
New cards

338

phải trả phải nộp khác

24
New cards

343

trái phiếu phát hành

25
New cards

335

chi phí phải trả

26
New cards

411

vốn đầu tư chủ sở hữu

27
New cards

421

lợi nhuận sau thuế chưa phân phối

28
New cards

414

quỹ đầu tư và phát triển

29
New cards

511

doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

30
New cards

521

các khoản giảm trừ doanh thu

31
New cards

515

doanh thu hoạt động tài chính

32
New cards

621

chi phí nguyên vật liệu trực tiếp

33
New cards

622

chi phí nhân công trực tiếp

34
New cards

627

chi phí sản xuất chung

35
New cards

632

giá vốn hàng bán

36
New cards

641

chi phí bán hàng

37
New cards

642

chi phí quản lý doanh nghiệp

38
New cards

635

chi phí tài chính

39
New cards

711

thu nhập khác

40
New cards

811

chi phí khác

41
New cards

821

chi phí thuế TNDN

42
New cards

911

xác định kết quả kinh doanh