1/72
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
survey
cuộc khảo sát, điều tra
presentation /ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/
(n) bài thuyết trình, sự trình diện, sự giới thiệu
divorce /dɪˈvɔːs/
ly hôn
jealousy /ˈdʒɛl.ə.si/
Jealous
sự ghen tuông
discipline /ˈdɪs.ɪ.plɪn/
kỷ luật
thesis /ˈθiː.sɪs/
luận văn, luận án, khóa luận tốt nghiệp
seminar /ˈsem.ɪ.nɑːr/
hội thảo, hội nghị chuyên đề
statistics /stəˈtɪs.tɪks/
thống kê, số liệu thống kê
syllabus /ˈsɪl.ə.bəs/
đề cương môn học
colleague /ˈkɒl.iːɡ/
đồng nghiệp
deadline /ˈded.laɪn/
hạn chót, thời hạn
resignation /ˌrez.ɪɡˈneɪ.ʃən/
sự từ chức
promotion /prəˈməʊ.ʃən/
get a promotion
sự thăng tiến, đề bạt
được thăng
prevent
prevent st/so from doing
phòng ngùa, ngăn chặn
performance /pəˈfɔː.məns/
buổi biểu diễn
hiệu suất làm việc, kết quả hc tập
negotiation /nɪˌɡəʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/
cuộc đàm phán
recruitment /rɪˈkruːt.mənt/
sự tuyển dụng
sibling /ˈsɪb.lɪŋ/
anh chị em ruột
ancestors
Ancestor worship
ông bà, tổ tiên
Thờ cúng ông bà tổ tiên
engagement /ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/
sự đính hôn
compromise /ˈkɒm.prə.maɪz/
sự thỏa hiệp
dependency /dɪˈpɛnd.ən.si/
Independent
sự phụ thuộc
độc lập
affection /əˈfɛk.ʃən/
Sự yêu mến, sự quý trọng
acquaintance /əˈkweɪn.təns/
Acquaint
người quen
Làm quen với
assignment /əˈsaɪn.mənt/
assign (v)
bài tập (trang trọng hơn homework)
giao việc (v)
lecture /ˈlek.tʃər/
lecture hall
lecturer
bài giảng
giảng đường
giảng viên
tutor /ˈtjuː.tər/
private tutor
gia sư, trợ giảng
curriculum /kəˈrɪk.jə.ləm/
National curriculum
chương trình giảng dạy
Chương trình giáo dục quốc gia.
Tuition fees
học phí
major in
i major in General Medicine
what is your major
chuyên ngành
Ministry
Ministry of Education
Bộ
Bộ giáo dục
Degree
the university degree
bằng cấp (có thời gian dài)
bằng đại học
Qualification
chứng chỉ ( ngắn hạn)
Submit
nộp
Enroll (v)
Enrollment
đăng kí nhập học (thường đi với in)
sự nhập học
Scholaship
win a scholarship
apply for a scholarship
học bổng
Theory
lý thuyết
Discuss
Discuss+ something
thảo luận, tranh luận (không có about)
Pursue
pursue a dream
theo đuổi
theo đuổi ước mơ
abroad (adv)
study abroad, go abroad, live abroad
ở nước ngoài ( luôn đứng trước động từ)
ở nước ngoài, học ở nước ngoài, đi nước ngoài
foreign (adj)
Foreign language, foreign tradition
thuộc về nước ngoài
luôn đi trước 1 danh từ
Educational background
quá trình học tập, nền tảng giáo dục
Knowledge-based
Dựa trên kiến thức / Lấy kiến thức làm nền tảng.
grade /ɡreɪd/
điểm số, khối lớp
high grade, grade 12
questionnaire /ˌkwes.tʃəˈneər/
bảng hỏi khảo sát
revise (v)
revision (n)
ôn tập, chỉnh sữa
sự ôn tập, bản chỉnh sữa
research /rɪˈsɜːtʃ/
conduct research
nghiên cứu
internship /ˈɪn.tɜːn.ʃɪp/
kỳ thực tập
reconciliation /ˌrek.ənˌsɪl.iˈeɪ.ʃən/
làm hòa, giảng hòa, hòa giải
commitment /kəˈmɪt.mənt/
sự cam kết, quyết tâm
conflict /ˈkɒn.flɪkt/
sự xung đột, mâu thuẫn
pottery /ˈpɒt.ər.i/
calligraphy /kəˈlɪɡ.rə.fi/
sculpting /ˈskʌlp.tɪŋ/
fog
humidity /hjuːˈmɪd.ɪ.ti/
forecast /ˈfɔː.kɑːst/
breeze /briːz/
hail /heɪl/
drizzle /ˈdrɪz.əl/
mist /mɪst/
cyclone /ˈsaɪ.kləʊn/
drought /draʊt/
frost /frɒst/
gale /ɡeɪl/
blizzard /ˈblɪz.əd/
atmosphere /ˈæt.məs.fɪər/
precipitation /prɪˌsɪp.ɪˈteɪ.ʃən/
overcast /ˌəʊ.vəˈkɑːst/
monsoon /mɒnˈsuːn/
hurricane /ˈhʌr.ɪ.kən/
meteorology /ˌmiː.ti.ərˈɒl.ə.dʒi/
Đang học (24)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!