unit 2-MENTAL AND PHYSICAL DEVELOPMENT

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:30 PM on 5/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

Peer.(n)./pɪər/.Bạn bè đồng trang lứa

Ví dụ. Children often want to dress like their peers at school. (Trẻ em thường muốn ăn mặc giống như bạn bè đồng trang lứa ở trường.)

2
New cards

Keep an open mind.(v)./kiːp ən ˈəʊpən maɪnd/.Giữ tâm trí cởi mở/sẵn sàng lắng nghe

Ví dụ. You should keep an open mind when learning new things. (Bạn nên giữ một tâm trí cởi mở khi học những điều mới.)

3
New cards

Infant.(n)./ˈinfənt/.Trẻ sơ sinh

Ví dụ. The infant was sleeping quietly in the bed. (Đứa trẻ sơ sinh đang ngủ một cách yên tĩnh ở trên giường.)

4
New cards

Consequence.(n)./ˈkɒnsɪkwəns/.Hậu quả

Ví dụ. If you don't study, you will face the consequences. (Nếu bạn không học, bạn sẽ phải đối mặt với những hậu quả.)

5
New cards

Look back.(v)./lʊk bæk/.Nhìn lại/nghĩ về quá khứ

Ví dụ. When I look back, I realize I made many mistakes. (Khi tôi nhìn lại, tôi nhận ra mình đã mắc nhiều sai lầm.)

6
New cards

Broaden the mind.(v)./ˈbrɔːdən ðə maɪnd/.Mở mang kiến thức/tầm mắt

Ví dụ. Traveling to new countries helps to broaden the mind. (Đi du lịch đến các quốc gia mới giúp mở mang tầm mắt.)

7
New cards

Abstract.(adj)./ˈæbstrækt/.Trừu tượng

Ví dụ. Love is an abstract concept that is hard to define. (Tình yêu là một khái niệm trừu tượng rất khó để định nghĩa.)

8
New cards

Toddler.(n)./ˈtɒdlər/.Trẻ tập đi (2-3 tuổi)

Ví dụ. The toddler fell down while playing with his ball. (Đứa trẻ tập đi đã bị ngã trong khi đang chơi với quả bóng của mình.)

9
New cards

Acquire.(v)./əˈkwaɪər/.Có được/thu nhận (kiến thức/kỹ năng)

Ví dụ. Children acquire language skills very fast. (Trẻ em thu nhận các kỹ năng ngôn ngữ rất nhanh.)

10
New cards

Rebellious.(adj)./rɪˈbeljəs/.Nổi loạn/bướng bỉnh

Ví dụ. He had a rebellious phase when he was sixteen. (Anh ấy đã có một giai đoạn nổi loạn khi anh ấy mười sáu tuổi.)

11
New cards

Gesture.(n)./ˈdʒestʃər/.Cử chỉ/điệu bộ

Ví dụ. He made a friendly gesture to welcome us. (Anh ấy đã đưa ra một cử chỉ thân thiện để chào đón chúng tôi.)

12
New cards

Adolescent.(n)./ˌædəˈlesnt/.Thanh thiếu niên

Ví dụ. An adolescent often spends a lot of time on social media. (Một người thanh thiếu niên thường dành rất nhiều thời gian trên mạng xã hội.)

13
New cards

Bear in mind.(v)./beər ɪn maɪnd/.Ghi nhớ/nhớ rằng

Ví dụ. Please bear in mind that the shop closes early today. (Xin vui lòng ghi nhớ rằng cửa hàng đóng cửa sớm vào hôm nay.)

14
New cards

Growth.(n)./ɡrəʊθ/.Sự phát triển/tăng trưởng

Ví dụ. Good food is necessary for a child's healthy growth. (Thức ăn tốt là cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh của trẻ em.)

15
New cards

Transition.(n)./trænˈzɪʃən/.Sự chuyển giao/giai đoạn chuyển tiếp

Ví dụ. Moving to a new school is a big transition for kids. (Chuyển đến một ngôi trường mới là một sự chuyển tiếp lớn đối với trẻ nhỏ.)

16
New cards

Milestone.(n)./ˈmaɪlstəʊn/.Cột mốc quan trọng

Ví dụ. Learning to walk is an important milestone for a baby. (Học đi là một cột mốc quan trọng đối với một đứa trẻ.)

17
New cards

Cognitive.(adj)./ˈkɒɡnɪtɪv/.Thuộc về nhận thức

Ví dụ. Reading books helps children develop cognitive skills. (Đọc sách giúp trẻ em phát triển các kỹ năng nhận thức.)

18
New cards

Tolerant.(adj)./ˈtɒlərənt/.Bao dung/vị tha

Ví dụ. My mother is always tolerant of my mistakes. (Mẹ tôi luôn bao dung đối với những sai lầm của tôi.)

19
New cards

Behavior.(n)./bɪˈheɪvjər/.Hành vi/cách cư xử

Ví dụ. The teacher praised the student for his good behavior. (Giáo viên đã khen ngợi học sinh vì hành vi tốt của cậu ấy.)

20
New cards

Throw a tantrum.(v)./θrəʊ ə ˈtæntrəm/.Nổi nóng/ăn vạ/giận dỗi

Ví dụ. The little boy started to throw a tantrum because he wanted a toy. (Cậu bé bắt đầu nổi nóng ăn vạ vì cậu ấy muốn có một món đồ chơi.)

21
New cards

Clumsy.(adj)./ˈklʌmzi/.Vụng về/hậu đậu

Ví dụ. I am very clumsy and often drop my phone. (Tôi rất vụng về và thường xuyên làm rơi điện thoại của mình.)

22
New cards

Reminder.(n)./rɪˈmaɪndər/.Lời nhắc nhở/vật nhắc nhở

Ví dụ. She set an alarm as a reminder to take her medicine. (Cô ấy đã đặt báo thức như một lời nhắc nhở để uống thuốc.)

23
New cards

Fully-grown.(adj)./ˌfʊli ˈɡrəʊn/.Phát triển hoàn thiện/trưởng thành hoàn toàn

Ví dụ. This tree will take ten years to become fully-grown. (Cái cây này sẽ mất mười năm để trở nên phát triển hoàn thiện.)

24
New cards

Visualize.(v)./ˈvɪʒuəlaɪz/.Hình dung/mường tượng

Ví dụ. Try to visualize your success before you start. (Hãy cố gắng hình dung thành công của bạn trước khi bạn bắt đầu.)

25
New cards

Concept.(n)./ˈkɒnsept/.Khái niệm/ý niệm

Ví dụ. It is difficult to explain this science concept to children. (Thật khó để giải thích khái niệm khoa học này cho trẻ em.)

26
New cards

Immature.(adj)./ˌɪməˈtjʊər/.Chưa trưởng thành/non nớt

Ví dụ. He is thirty years old but his behavior is very immature. (Anh ấy đã ba mươi tuổi nhưng cách cư xử của anh ấy rất chưa trưởng thành.)

27
New cards

Imitate.(v)./ˈɪmɪteɪt/.Bắt chước

Ví dụ. Monkeys love to imitate the actions of humans. (Lũ khỉ rất thích bắt chước các hành động của con người.)

28
New cards

Phase.(n)./feɪz/.Giai đoạn

Ví dụ. Don't worry, crying a lot is just a normal phase for babies. (Đừng lo lắng, khóc nhiều chỉ là một giai đoạn bình thường của trẻ sơ sinh.)