1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Peer.(n)./pɪər/.Bạn bè đồng trang lứa
Ví dụ. Children often want to dress like their peers at school. (Trẻ em thường muốn ăn mặc giống như bạn bè đồng trang lứa ở trường.)
Keep an open mind.(v)./kiːp ən ˈəʊpən maɪnd/.Giữ tâm trí cởi mở/sẵn sàng lắng nghe
Ví dụ. You should keep an open mind when learning new things. (Bạn nên giữ một tâm trí cởi mở khi học những điều mới.)
Infant.(n)./ˈinfənt/.Trẻ sơ sinh
Ví dụ. The infant was sleeping quietly in the bed. (Đứa trẻ sơ sinh đang ngủ một cách yên tĩnh ở trên giường.)
Consequence.(n)./ˈkɒnsɪkwəns/.Hậu quả
Ví dụ. If you don't study, you will face the consequences. (Nếu bạn không học, bạn sẽ phải đối mặt với những hậu quả.)
Look back.(v)./lʊk bæk/.Nhìn lại/nghĩ về quá khứ
Ví dụ. When I look back, I realize I made many mistakes. (Khi tôi nhìn lại, tôi nhận ra mình đã mắc nhiều sai lầm.)
Broaden the mind.(v)./ˈbrɔːdən ðə maɪnd/.Mở mang kiến thức/tầm mắt
Ví dụ. Traveling to new countries helps to broaden the mind. (Đi du lịch đến các quốc gia mới giúp mở mang tầm mắt.)
Abstract.(adj)./ˈæbstrækt/.Trừu tượng
Ví dụ. Love is an abstract concept that is hard to define. (Tình yêu là một khái niệm trừu tượng rất khó để định nghĩa.)
Toddler.(n)./ˈtɒdlər/.Trẻ tập đi (2-3 tuổi)
Ví dụ. The toddler fell down while playing with his ball. (Đứa trẻ tập đi đã bị ngã trong khi đang chơi với quả bóng của mình.)
Acquire.(v)./əˈkwaɪər/.Có được/thu nhận (kiến thức/kỹ năng)
Ví dụ. Children acquire language skills very fast. (Trẻ em thu nhận các kỹ năng ngôn ngữ rất nhanh.)
Rebellious.(adj)./rɪˈbeljəs/.Nổi loạn/bướng bỉnh
Ví dụ. He had a rebellious phase when he was sixteen. (Anh ấy đã có một giai đoạn nổi loạn khi anh ấy mười sáu tuổi.)
Gesture.(n)./ˈdʒestʃər/.Cử chỉ/điệu bộ
Ví dụ. He made a friendly gesture to welcome us. (Anh ấy đã đưa ra một cử chỉ thân thiện để chào đón chúng tôi.)
Adolescent.(n)./ˌædəˈlesnt/.Thanh thiếu niên
Ví dụ. An adolescent often spends a lot of time on social media. (Một người thanh thiếu niên thường dành rất nhiều thời gian trên mạng xã hội.)
Bear in mind.(v)./beər ɪn maɪnd/.Ghi nhớ/nhớ rằng
Ví dụ. Please bear in mind that the shop closes early today. (Xin vui lòng ghi nhớ rằng cửa hàng đóng cửa sớm vào hôm nay.)
Growth.(n)./ɡrəʊθ/.Sự phát triển/tăng trưởng
Ví dụ. Good food is necessary for a child's healthy growth. (Thức ăn tốt là cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh của trẻ em.)
Transition.(n)./trænˈzɪʃən/.Sự chuyển giao/giai đoạn chuyển tiếp
Ví dụ. Moving to a new school is a big transition for kids. (Chuyển đến một ngôi trường mới là một sự chuyển tiếp lớn đối với trẻ nhỏ.)
Milestone.(n)./ˈmaɪlstəʊn/.Cột mốc quan trọng
Ví dụ. Learning to walk is an important milestone for a baby. (Học đi là một cột mốc quan trọng đối với một đứa trẻ.)
Cognitive.(adj)./ˈkɒɡnɪtɪv/.Thuộc về nhận thức
Ví dụ. Reading books helps children develop cognitive skills. (Đọc sách giúp trẻ em phát triển các kỹ năng nhận thức.)
Tolerant.(adj)./ˈtɒlərənt/.Bao dung/vị tha
Ví dụ. My mother is always tolerant of my mistakes. (Mẹ tôi luôn bao dung đối với những sai lầm của tôi.)
Behavior.(n)./bɪˈheɪvjər/.Hành vi/cách cư xử
Ví dụ. The teacher praised the student for his good behavior. (Giáo viên đã khen ngợi học sinh vì hành vi tốt của cậu ấy.)
Throw a tantrum.(v)./θrəʊ ə ˈtæntrəm/.Nổi nóng/ăn vạ/giận dỗi
Ví dụ. The little boy started to throw a tantrum because he wanted a toy. (Cậu bé bắt đầu nổi nóng ăn vạ vì cậu ấy muốn có một món đồ chơi.)
Clumsy.(adj)./ˈklʌmzi/.Vụng về/hậu đậu
Ví dụ. I am very clumsy and often drop my phone. (Tôi rất vụng về và thường xuyên làm rơi điện thoại của mình.)
Reminder.(n)./rɪˈmaɪndər/.Lời nhắc nhở/vật nhắc nhở
Ví dụ. She set an alarm as a reminder to take her medicine. (Cô ấy đã đặt báo thức như một lời nhắc nhở để uống thuốc.)
Fully-grown.(adj)./ˌfʊli ˈɡrəʊn/.Phát triển hoàn thiện/trưởng thành hoàn toàn
Ví dụ. This tree will take ten years to become fully-grown. (Cái cây này sẽ mất mười năm để trở nên phát triển hoàn thiện.)
Visualize.(v)./ˈvɪʒuəlaɪz/.Hình dung/mường tượng
Ví dụ. Try to visualize your success before you start. (Hãy cố gắng hình dung thành công của bạn trước khi bạn bắt đầu.)
Concept.(n)./ˈkɒnsept/.Khái niệm/ý niệm
Ví dụ. It is difficult to explain this science concept to children. (Thật khó để giải thích khái niệm khoa học này cho trẻ em.)
Immature.(adj)./ˌɪməˈtjʊər/.Chưa trưởng thành/non nớt
Ví dụ. He is thirty years old but his behavior is very immature. (Anh ấy đã ba mươi tuổi nhưng cách cư xử của anh ấy rất chưa trưởng thành.)
Imitate.(v)./ˈɪmɪteɪt/.Bắt chước
Ví dụ. Monkeys love to imitate the actions of humans. (Lũ khỉ rất thích bắt chước các hành động của con người.)
Phase.(n)./feɪz/.Giai đoạn
Ví dụ. Don't worry, crying a lot is just a normal phase for babies. (Đừng lo lắng, khóc nhiều chỉ là một giai đoạn bình thường của trẻ sơ sinh.)