1/55
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
realistically colored image
hình ảnh màu sắc chân thực
ex: AI can generate realistically colored images from text prompts.

beyond my capability
ngoài khả năng của tôi
ex: I can speak Chinese, but simultaneous translation is beyond my capability.

imitate
bắt chước, mô phỏng
= emulate [ˈem.jə.leɪt]: noi gương để giỏi như ai đó
ex: Children often imitate their parents.
![<p>bắt chước, mô phỏng</p><p>= emulate [ˈem.jə.leɪt]: noi gương để giỏi như ai đó</p><p>ex: Children often imitate their parents.</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/890cfb64-c732-4031-8aff-75b07f990543.jpg)
Ornithopter
/ɔːrˈnɪθəptər/
máy bay cánh chim
ornis / ornith- = bird
pteron = wing
ex: Ornithopters are difficult to stabilize during flight.

synchronized
adj. đồng bộ
- synchronize (v)
- synchronization (n)
ex: The subtitles were not synchronized with the audio.
syn- = together (cùng nhau)
chronos = time (thời gian)

cloud synchronization
đồng bộ đám mây

synchronized teamwork
làm việc phối hợp nhịp nhàng

in all its complexity
trong toàn bộ sự phức tạp của nó
ex: We must understand the issue in all its complexity.→ Chúng ta phải hiểu vấn đề trong toàn bộ sự phức tạp của nó.
- in all its forms → dưới mọi hình thức

solitary
adj. một mình
ex: He enjoys taking solitary walks along the beach to clear his mind.

immense
mênh mông, bao la, to lớn, vô cùng
ex: She felt immense pressure before the exam.→ Cô ấy cảm thấy áp lực khổng lồ trước kỳ thi.
- He has immense respect for his teacher.→ Anh ấy dành sự kính trọng vô cùng lớn cho giáo viên của mình.

orchestrated
/ˈɔːrkɪstreɪtɪd/
Được dàn dựng; được điều phối
- orchestra (dàn nhạc giao hưởng)
ex: The event was carefully orchestrated.→ Sự kiện được dàn xếp rất cẩn thận.

Mission accomplished!
Nhiệm vụ đã hoàn thành.

anonymous
ẩn danh, giấu tên
ex: The message was sent anonymously.→ Tin nhắn được gửi một cách ẩn danh.
- anonymous threat→ lời đe dọa nặc danh
- remain anonymous→ giữ ẩn danh

coordinate
phối hợp, điều phối
ex: The manager coordinated all departments.→ Người quản lý điều phối toàn bộ phòng ban.
- collaborate: cộng tác (working together)
- cooperate: hợp tác (willingness), không nhất thiết 2 bên phải cùng phe
shrewd
/ʃruːd/
Sắc sảo; khôn ngoan; lanh lợi theo kiểu street-smart (thông minh thực tế)
- Không phải kiểu: academic intelligence
ex: He made a shrewd investment.→ Anh ấy đã thực hiện một khoản đầu tư rất khôn ngoan.

simulation
sự mô phỏng
- simulate (v)
ex: Pilots train using flight simulations.→ Phi công luyện tập bằng mô phỏng bay.

starlings
chim sáo đá

add up to
kết hợp, cộng dồn lại để tạo thành cái gì
ex: Small mistakes can add up to serious problems.→ Những lỗi nhỏ có thể cộng lại thành vấn đề nghiêm trọng.

herring
/ˈher.ɪŋ/ cá trích

precisely
(adv) đúng, chính xác, cần thận
ex: This watch measures time very precisely.→ Chiếc đồng hồ này đo thời gian rất chuẩn xác.

in a flash
trong chớp mắt, cực kì nhanh
= in no time
ex: The kids ran outside in a flash when they heard the ice cream truck.

organism
sinh vật, cơ thể sống
- organ (cơ quan cơ thể -> nhiều cơ quan -> cơ thể)
ex: Every living organism needs energy to survive.

deceptively
/dɪˈsep.tɪv.li/ (adv)
thoạt nhìn tưởng... nhưng thật ra...
- de = away
- capere = take/grab
--> khiến ai đó "đi chệch khỏi sự thật" = đánh lừa.
ex: The game looks deceptively simple.→ Trò chơi trông có vẻ đơn giản nhưng thật ra khá phức tạp.

steering
Hệ thống lái

boids
các cá thể mô phỏng hành vi bầy đàn
- bird-oid (-oid = giống như)
→ "thứ giống chim".

generic
/dʒəˈner.ɪk/
adj. chung chung, bình thường, không thương hiệu
- generally (adv) → nói chung
- generalize (v) → khái quát hóa
ex: His answer was too generic.→ Câu trả lời của anh ấy quá chung chung.

set in
khởi động, kích hoạt, châm ngòi
ex: The invention set in motion a technological revolution.→ Phát minh đó đã khởi động một cuộc cách mạng công nghệ.

congregate
/ˈkɒŋ.ɡrɪ.ɡeɪt/ (v) tập hợp, tụ họp
-con- = together (cùng nhau)
- grex / gregis = flock, herd (đàn, bầy)
ex: Fans congregated around the celebrity.→ Người hâm mộ tụ tập quanh người nổi tiếng.

lifelike
giống như thật

trailblazer
người tiên phong
blaze a trail
- trail = con đường
- blaze = đánh dấu đường đi trong rừng bằng cách chặt/vạch lên cây
ex: The company became a trailblazer in AI research.→ Công ty trở thành đơn vị tiên phong trong nghiên cứu AI.

trial and error
thử và sai
ex: She improved her cooking skills through trial and error.→ Cô ấy cải thiện kỹ năng nấu ăn thông qua quá trình thử và sai.

in the field
thực địa
ex: The biologists observed animals in the field.→ Các nhà sinh vật học quan sát động vật ngoài tự nhiên.

first responder
người ứng cứu đầu tiên

swarmanoid
một hệ robot bầy đàn gồm nhiều loại robot khác nhau phối hợp với nhau
- anoid: giống như
--> swarmanoid (thứ hoạt động giống như bầy đàn)
complementary
bổ sung, bổ trợ
ex: Humans and AI possess complementary abilities.→ Con người và AI sở hữu những khả năng bổ trợ lẫn nhau.

manipulate
thao túng, điều khiển
- manus = hand (bàn tay)
ex: Robots can manipulate objects with great precision.→ Robot có thể thao tác với đồ vật rất chính xác.

pivot
v/ n
xoay quanh 1 điểm, chuyển
- pivotal (adj): then
ex:
- The robot pivoted to avoid the obstacle.→ Robot xoay hướng để tránh chướng ngại vật.
- She pivoted her career toward teaching.→ Cô ấy chuyển hướng sự nghiệp sang giảng dạy.

collision
[kəˈlɪʒ.ən]
sự va chạm
![<p>[kəˈlɪʒ.ən]</p><p>sự va chạm</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/637782ae-3943-44d3-b722-b846de218604.jpg)
wildebeest
linh dương đầu bò

perimeter
/pəˈrɪm.ɪ.tər/ chu vi
- peri- = around (xung quanh)
- metron = measure (đo lường)
ex: This lake has a perimeter of 17 kilometers.

hostile
/ˈhɒs.taɪl/ thù địch, hung hăng, ko thân thiện
- hostis→ enemy (kẻ thù)
ex: The two countries have a hostile relationship.→ Hai quốc gia có mối quan hệ thù địch.

terrorist
kẻ khủng bố

glider
tàu lượn

a matter of life or death
Vấn đề sống còn

scattered pattern
kiểu phân bố rải rác
ex: The stars formed a scattered pattern across the sky.→ Các ngôi sao tạo thành một mô hình phân bố rải rác trên bầu trời.

fracture
= to break into pieces
-fracture into multiple blobs

caribou
/ˈkær.ɪ.buː/
tuần lộc

query
/ˈkwɪə.ri/
câu hỏi, thắc mắc
ex: Google processes billions of search queries every day.→ Google xử lý hàng tỷ truy vấn tìm kiếm mỗi ngày.

weighted
adj. được ưu tiên hơn, có trọng lượng hơn
ex: Final exams are more heavily weighted than homework.→ Bài thi cuối kỳ được tính trọng số cao hơn bài tập về nhà.
encyclopedia
bách khoa toàn thư

everything under the sun
tất cả mọi thứ trên đời

slavishly follow fads
mù quáng chạy theo trào lưu
- slavishly: in a way that obeys blindly or without independent thinking
- fads: trend
ex: Consumers often slavishly follow fads promoted online.→ Người tiêu dùng thường mù quáng chạy theo các xu hướng được quảng bá trên mạng.

attorney
/əˈtɜː.ni/ luật sư

bottom line
điểm mấu chốt, kết luận
ex: After hours of debate, she got straight to the bottom line.→ Sau nhiều giờ tranh luận, cô ấy đi thẳng vào vấn đề cốt lõi.

industrious
cần cù, siêng năng
- industry: công nghiệp (những lĩnh vực sản xuất lớn đòi hỏi lao động cần cù và có tổ chức.)
ex: The country became wealthy because of its industrious workforce.→ Đất nước trở nên giàu có nhờ lực lượng lao động cần cù.

seamlessly
liên tục, liền mạch
- seam: đường may
-> seamless: không thấy đường nối
--> mọi thứ kết hợp rất mượt
ex: The dancers moved seamlessly together.→ Các vũ công di chuyển cực kỳ đồng bộ và liền mạch.
