travelling

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:14 AM on 4/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

Street café

Quán cà phê vỉa hè/lề đường.

2
New cards

​Fish and chip shop

Cửa hàng bán cá và khoai tây chiên (món ăn truyền thống của Anh).

3
New cards

​Food van

Xe bán đồ ăn lưu động (thường đậu ở quảng trường hoặc ven đường).

4
New cards

​Restaurant

Nhà hàng.

5
New cards

​Sandwich bar

Quán chuyên bán bánh mì sandwich và đồ ăn nhẹ.

6
New cards

Organised sightseeing

Tham quan có tổ chức

7
New cards

​Tea room

Tiệm trà/Phòng trà.

8
New cards

​Open-top bus tour

Chuyến tham quan bằng xe buýt mui trần (thường là xe buýt 2 tầng).

9
New cards

​Boat trip

Chuyến du ngoạn bằng thuyền (trên sông hoặc hồ).

10
New cards

​Day trip

Chuyến đi tham quan trong ngày.

11
New cards

​Excursion

Chuyến tham quan, dã ngoại ngắn ngày.

12
New cards

Getting around

Di chuyển trong thành phố

13
New cards

​Walking tour

Tour đi bộ tham quan.

14
New cards

​Bus fare

Giá vé xe buýt.

15
New cards

​Route

Lộ trình, tuyến đường.

16
New cards

​Timetable

Lịch trình, thời khóa biểu (giờ xe chạy).

17
New cards

​Travel pass

Thẻ di chuyển (loại thẻ trả trước để đi lại bằng phương tiện công cộng trong một khoảng thời gian).

18
New cards

​Travel zone, fare zone

Vùng/Khu vực di chuyển (chia theo khu vực địa lý để tính giá vé, ví dụ ở London).

19
New cards

​Stay in an expensive hotel

Ở trong một khách sạn đắt tiền.

20
New cards

​Book the hotel in advance

Đặt phòng khách sạn trước (đặt trước ngày đến).

21
New cards

​Hire bicycles in the city

Thuê xe đạp trong thành phố.

22
New cards

​Visit the science museum

Tham quan bảo tàng khoa học.

23
New cards

​Go on an out-of-town excursion

Đi tham quan/dã ngoại ở ngoại ô thành phố.

24
New cards

Tourist attractions

Các điểm thu hút khách du lịch (nói chung).

25
New cards

​Travel by underground

Di chuyển bằng tàu điện ngầm.

26
New cards

​Carnival

Lễ hội hóa trang.

27
New cards

​Church

Nhà thờ.

28
New cards

​Monument

Đài tưởng niệm / Công trình di tích.

29
New cards

​Musical

Nhạc kịch.

30
New cards

​Safari park

Công viên động vật hoang dã (nơi bạn ngồi xe để tham quan thú).

31
New cards

​Old town

Khu phố cổ.

32
New cards

​Opera house

Nhà hát Opera.

33
New cards

​Shopping district

Khu vực mua sắm tập trung.

34
New cards

​Square

Quảng trường.

35
New cards

​Theatre

Nhà hát (kịch).

36
New cards

itinerary

lịch trình, hành trình

37
New cards

Flight itinerary

lịch trình chuyến bay

38
New cards

package tour

chuyến du lịch chọn gói

39
New cards

Meticulously planned itinerary

lịch trình được lên kế hoạch tỉ mỉ

40
New cards

iconic landmarks

địa danh mang tính biểu tượng

41
New cards

knowledgeable guide

hướng dẫn viên am hiểu

42
New cards

Independent travel

Du lịch tự túc

43
New cards

Pre-arranged excursions

Các chuyến tham quan được sắp xếp trước

44
New cards

To soak up the atmosphere

Tận hưởng/đắm mình trong bầu không khí của một nơi nào đó.

45
New cards

Adventure tourism

Du lịch mạo hiểm

46
New cards

To sample the local cuisine:

Thử đặc sản địa phương

47
New cards

Wanderlust

Sự khao khát được đi du lịch, đi đây đi đó.

48
New cards
Boutique hotel
Khách sạn nhỏ nhưng được thiết kế rất phong cách và sang trọng