1/47
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Street café
Quán cà phê vỉa hè/lề đường.
Fish and chip shop
Cửa hàng bán cá và khoai tây chiên (món ăn truyền thống của Anh).
Food van
Xe bán đồ ăn lưu động (thường đậu ở quảng trường hoặc ven đường).
Restaurant
Nhà hàng.
Sandwich bar
Quán chuyên bán bánh mì sandwich và đồ ăn nhẹ.
Organised sightseeing
Tham quan có tổ chức
Tea room
Tiệm trà/Phòng trà.
Open-top bus tour
Chuyến tham quan bằng xe buýt mui trần (thường là xe buýt 2 tầng).
Boat trip
Chuyến du ngoạn bằng thuyền (trên sông hoặc hồ).
Day trip
Chuyến đi tham quan trong ngày.
Excursion
Chuyến tham quan, dã ngoại ngắn ngày.
Getting around
Di chuyển trong thành phố
Walking tour
Tour đi bộ tham quan.
Bus fare
Giá vé xe buýt.
Route
Lộ trình, tuyến đường.
Timetable
Lịch trình, thời khóa biểu (giờ xe chạy).
Travel pass
Thẻ di chuyển (loại thẻ trả trước để đi lại bằng phương tiện công cộng trong một khoảng thời gian).
Travel zone, fare zone
Vùng/Khu vực di chuyển (chia theo khu vực địa lý để tính giá vé, ví dụ ở London).
Stay in an expensive hotel
Ở trong một khách sạn đắt tiền.
Book the hotel in advance
Đặt phòng khách sạn trước (đặt trước ngày đến).
Hire bicycles in the city
Thuê xe đạp trong thành phố.
Visit the science museum
Tham quan bảo tàng khoa học.
Go on an out-of-town excursion
Đi tham quan/dã ngoại ở ngoại ô thành phố.
Tourist attractions
Các điểm thu hút khách du lịch (nói chung).
Travel by underground
Di chuyển bằng tàu điện ngầm.
Carnival
Lễ hội hóa trang.
Church
Nhà thờ.
Monument
Đài tưởng niệm / Công trình di tích.
Musical
Nhạc kịch.
Safari park
Công viên động vật hoang dã (nơi bạn ngồi xe để tham quan thú).
Old town
Khu phố cổ.
Opera house
Nhà hát Opera.
Shopping district
Khu vực mua sắm tập trung.
Square
Quảng trường.
Theatre
Nhà hát (kịch).
itinerary
lịch trình, hành trình
Flight itinerary
lịch trình chuyến bay
package tour
chuyến du lịch chọn gói
Meticulously planned itinerary
lịch trình được lên kế hoạch tỉ mỉ
iconic landmarks
địa danh mang tính biểu tượng
knowledgeable guide
hướng dẫn viên am hiểu
Independent travel
Du lịch tự túc
Pre-arranged excursions
Các chuyến tham quan được sắp xếp trước
To soak up the atmosphere
Tận hưởng/đắm mình trong bầu không khí của một nơi nào đó.
Adventure tourism
Du lịch mạo hiểm
To sample the local cuisine:
Thử đặc sản địa phương
Wanderlust
Sự khao khát được đi du lịch, đi đây đi đó.