1/41
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
mime (n) /maɪm/
kịch câm
sculpture (n) /ˈskʌlptʃə(r)/
tác phẩm điêu khắc
sitcom (n) /ˈsɪtkɒm/
phim hài nhiều tập
composer (n) /kəmˈpəʊzə(r)/
nhà soạn nhạc
conductor (n) /kənˈdʌktə(r)/
nhạc trưởng
choreographer (n) /ˌkɒriˈɒɡrəfə(r)/
biên đạo múa
playwright (n) /ˈpleɪraɪt/
nhà soạn kịch
sculptor (n) /ˈskʌlptə(r)/
nhà điêu khắc
carve (v) /kɑːv/
khắc, chạm, tạc
costume (n) /ˈkɒstjuːm/
trang phục
era (n) /ˈɪərə/
thời đại
apathetic (adj) /ˌæpəˈθetɪk/
lãnh đạm, thờ ơ
lethargic (adj) /ləˈθɑːdʒɪk/
uể oải
norm (n) /nɔːm/
chuẩn mực
peer (n) /pɪə(r)/
người đồng trang lứa
tattoo (n) /təˈtuː/
hình xăm
meaningful (adj) /ˈmiːnɪŋfl/
có ý nghĩa
attitude (n) /ˈætɪtjuːd/
thái độ
piercing (n) /ˈpɪəsɪŋ/
xỏ khuyên
distinctive (adj) /dɪˈstɪŋktɪv/
đặc trưng
harmony (n) /ˈhɑːməni/
cách hoà âm
originality (n) /əˌrɪdʒəˈnæləti/
tính độc đáo
high-pitched (adj) /ˌhaɪ ˈpɪtʃt/
giọng rất cao
low-pitched (adj) /ˌləʊ ˈpɪtʃt/
giọng trầm
applaud (v) /əˈplɔːd/
vỗ tay tán thưởng
striped (adj) /straɪpt/
có sọc
irritate (v) /ˈɪrɪteɪt/
làm bực mình
craze (n) /kreɪz/
cơn sốt
vandalism (n) /ˈvændəlɪzəm/
hành vi phá hoại tài sản công cộng
graffiti (n) /ɡrəˈfiːti/
nghệ thuật vẽ nơi công cộng
optimistic (adj) /ˌɒptɪˈmɪstɪk/
lạc quan
gripping (adj) /ˈɡrɪpɪŋ/
lôi cuốn
page-turner (n) /ˈpeɪdʒ tɜːnə(r)/
sách rất hấp dẫn
extraordinary (adj) /ɪkˈstrɔːdnri/
phi thường
lifelike (adj) /ˈlaɪflaɪk/
giống như thật
passionately (adv) /ˈpæʃənətli/
đầy đam mê
genre (n) /ˈʒɒnrə/
thể loại
visual arts (n) /ˌvɪʒuəl ˈɑːt/
nghệ thuật thị giác
quick fix (phrase)
giải pháp tạm bợ
identify with somebody (phrase)
đồng cảm với ai
can’t put something down (phrase)
không thể ngừng đọc vì quá hấp dẫn
twists and turns (phrase)
những tình tiết bất ngờ