1/1326
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
peer pressure (Peer pressure affects teens)
áp lực đồng trang lứa
influence (The media influences young people)
ảnh hưởng
adolescents (Adolescents need guidance)
thanh thiếu niên
align with (Your actions should align with your words)
phù hợp
engaging in (He’s engaging in volunteer work)
tham gia vào
factors (There are many factors)
yếu tố
mass (Mass culture spreads fast)
đại chúng
perspective (See things from another perspective)
góc nhìn
swap (Let’s swap seats)
trao đổi
regardless (Regardless of age, we all learn)
bất kể
to be susceptible (Children are susceptible to illness)
dễ bị tổn thương
underlying (The underlying reason is unknown)
nằm ở dưới, cơ bản
take hold (The idea quickly took hold)
lan rộng
lead sb to do sth (This led me to study harder)
khiến ai làm gì
help sb to do sth (I helped him to study)
giúp ai đó
mandatory (Helmets are mandatory.)
bắt buộc
understandably (She was understandably upset.)
dễ hiểu
strenuous (Strenuous exercise.)
vất vả
well-rounded (Well-rounded student.)
toàn diện
groundwork (Lay the groundwork.)
nền tảng
withdraw from (He withdrew from the competition.)
rút khỏi
constrictive (Rules are constrictive.)
gò bó
suppressive (The law is suppressive.)
đàn áp
destruction (Storm caused destruction.)
phá hủy
surveillance (The area is under surveillance.)
giám sát
Start off (v) (Let's start off with a song)
Bắt đầu.
Facilitate (v) (Modern tools facilitate learning)
Tạo điều kiện thuận lợi.
Venture (n/v) (A new business venture)
Liên doanh, dự án mạo hiểm.
Take pride in (v phrase) (They take pride in their work)
Tự hào về.
Take the lead in (v phrase) (She took the lead in the project)
Dẫn đầu trong.
Give rise to (v phrase) (Bad weather gives rise to delays)
Gây ra
Place emphasis on (v phrase) (Teachers place emphasis on grammar)
Nhấn mạnh vào.
Hand in (v) (Hand in your homework)
Nộp (bài, đơn).
Convince (v) (Convince him to stay)
Thuyết phục.
Represent = Symbolize = Stand for (v) (The dove represents peace)
Đại diện, tượng trưng cho.
Fire your imagination (v phrase) (This book will fire your imagination)
Khơi dậy trí tưởng tượng.
Blow your mind (v phrase) (The view will blow your mind)
Làm bạn cực kỳ kinh ngạc.
Embark on (v) (Embark on a journey)
Bắt đầu/Dấn thân vào.
Dismantle (v) (Dismantle an old machine)
Tháo dỡ.
Exacerbate (v) (Rain will exacerbate the flood)
Làm trầm trọng thêm.
Onboard with = In agreement with = In line with = In harmony with = In accordance with (phrase) (I am onboard with your idea)
Đồng tình, thống nhất, phù hợp với.
Burn the candle at both ends (idiom) (She is burning the candle at both ends)
Làm việc kiệt sức (thức khuya dậy sớm).
Learn it the hard way (idiom) (I learned it the hard way)
Học được bài học từ cay đắng/thất bại.
Throw the book at someone (idiom) (The judge threw the book at him)
Trừng phạt nặng nề.
Rise to the occasion (v phrase) (He rose to the occasion during the crisis)
Nắm bắt cơ hội
Do the bare minimum (v phrase) (He just does the bare minimum at work)
Làm việc tối thiểu.
Instill (v) (Instill confidence in children)
Truyền, vun đắp.
accumulate
(v) tích lũy = build up
| ________ wealth (tích lũy tài sản
| ________ experience (tích lũy kinh nghiệm
| rapidly ________ (tích lũy nhanh chóng)
accumulation
(n) sự tích lũy
| the ________ of capital (sự tích lũy vốn
| gradual ________ (sự tích lũy dần dần
| lead to an ________ (dẫn đến sự tích lũy)
afforestation
(n) sự trồng rừng (trên đất chưa từng có rừng)
| ________ programs (các chương trình trồng rừng
| successful ________ (trồng rừng thành công)
appear
(v) xuất hiện = emerge
| ________ to be (có vẻ như là
| suddenly ________ (đột ngột xuất hiện
| ________ in public (xuất hiện trước công chúng)
appearance
(n) diện mạo, sự xuất hiện
| physical ________ (diện mạo bên ngoài
| make an ________ (xuất hiện
| judge by ________ (đánh giá qua vẻ ngoài)
awareness
(n) sự nhận thức
| raise ________ of/about (nâng cao nhận thức
| environmental ________ (nhận thức môi trường
| lack of ________ (thiếu nhận thức)
biodiversity
(n) đa dạng sinh học
| conserve ________ (bảo tồn đa dạng sinh học
| loss of ________ (mất đa dạng sinh học
| rich ________ (đa dạng sinh học phong phú)
capability
(n) khả năng, năng lực = ability
| beyond one's ________ (vượt quá khả năng
| technical ________ (năng lực kỹ thuật
| military ________ (năng lực quân sự)
capable
(adj) có khả năng (+of Ving)
| be ________ of doing sth (có khả năng làm gì
| highly ________ (rất có năng lực)
capacity
(n)
1. sức chứa
2. năng lực
| at full ________ (hết công suất
| storage ________ (sức chứa kho
| ________ to do sth (khả năng làm gì)
catastrophe
(n) thảm họa = disaster
| environmental ________ (thảm họa môi trường
| a natural ________ (thảm họa thiên nhiên
| avert a ________ (ngăn chặn thảm họa)
catastrophic
(adj) thảm khốc = disastrous
| ________ damage (thiệt hại thảm khốc
| ________ failure (thất bại thảm hại
| ________ effect (hệ quả thảm khốc)
coastline
(n) đường bờ biển
| along the ________ (dọc theo bờ biển
| rugged ________ (bờ biển gồ ghề
| protect the ________ (bảo vệ bờ biển)
conscious
(adj)
1. tỉnh táo
2. có ý thức về
| be ________ of sth (có ý thức về
| environmentally ________ (có ý thức môi trường
| make a ________ effort (nỗ lực có ý thức)
conserve
(v) bảo tồn, giữ gìn
| ________ energy (tiết kiệm năng lượng
| ________ resources (bảo tồn tài nguyên
| ________ wildlife (bảo tồn động vật hoang dã)
conservation
(n) sự bảo tồn thiên nhiên
| nature ________ (bảo tồn thiên nhiên
| ________ area (khu vực bảo tồn
| energy ________ (sự tiết kiệm năng lượng)
conservative
(adj) bảo thủ, thận trọng
| ________ estimate (ước tính thận trọng
| ________ views (quan điểm bảo thủ)
conservationist
(n) người bảo tồn
| leading ________ (nhà bảo tồn hàng đầu
| wildlife ________ (người bảo tồn động vật)
consume
(v) tiêu thụ, tiêu dùng
| ________ energy (tiêu thụ năng lượng
| ________ time (tốn thời gian
| be ________d by (bị ám ảnh bởi)
consumer
(n) người tiêu dùng
| ________ rights (quyền người tiêu dùng
| ________ goods (hàng tiêu dùng
| target ________s (nhắm đến người tiêu dùng)
consumerism
(n) chủ nghĩa tiêu dùng
| rise of ________ (sự trỗi dậy của chủ nghĩa tiêu dùng
| modern ________ (chủ nghĩa tiêu dùng hiện đại)
consumption
(n) sự tiêu thụ
| energy ________ (tiêu thụ năng lượng
| mass ________ (tiêu thụ đại trà
| reduce ________ (giảm tiêu thụ)
contaminate
(v) làm ô nhiễm = pollute
| ________ water (làm bẩn nước
| be ________d with (bị làm bẩn bởi
| highly ________d (bị ô nhiễm nặng)
coral reef
np; rạn san hô
| protect ________s (bảo vệ rạn san hô
| ________ bleaching (tẩy trắng san hô
| damage ________s (làm hại rạn san hô)
critically
(adv)
1. nghiêm trọng
2. một cách phê phán
| ________ endangered (bị đe dọa nghiêm trọng
| ________ ill (ốm nặng
| think ________ (tư duy phản biện)
deforest
(v) phá rừng
| ________ an area (phá rừng một khu vực
| be ________ed for (bị phá rừng để làm gì)
deforestation
(n) sự phá rừng
| cause ________ (gây ra sự phá rừng
| stop ________ (ngăn chặn phá rừng
| combat ________ (chống lại sự phá rừng)
degrade
(v) làm suy thoái, giảm giá trị; land degradation (sự suy thoái đất)
| ________ the environment (làm suy thoái môi trường
degradation
(n) sự suy thoái
| environmental ________ (sự suy thoái môi trường
| soil ________ (sự suy thoái đất)
delicate
(adj) mỏng manh, tinh tế
| ________ balance (sự cân bằng mong manh
| ________ skin (làn da nhạy cảm
| extremely ________ (cực kỳ mong manh)
delta
(n) đồng bằng
| river ________ (đồng bằng sông
| fertile ________ (đồng bằng màu mỡ
| ________ region (vùng đồng bằng)
demolish
(v) phá hủy hoàn toàn = destroy
| ________ a building (phá hủy tòa nhà
| ________ an argument (bác bỏ lập luận
| be ________ed for (bị phá hủy để làm gì)
deplete
(v) làm cạn kiệt
| ________ resources (làm cạn kiệt tài nguyên
| rapidly ________ (cạn kiệt nhanh chóng
| ________ the ozone layer (làm thủng tầng ozon)
depletion
(n) sự cạn kiệt
| resource ________ (sự cạn kiệt tài nguyên
| ozone ________ (sự suy giảm tầng ozon
| rapid ________ (sự cạn kiệt nhanh)
destroy
(v) phá hủy = demolish
| completely ________ (phá hủy hoàn toàn
| ________ the environment (phá hủy môi trường
| ________ a habitat (phá hủy môi trường sống)
destruction
(n) sự phá hủy
| mass ________ (sự hủy diệt hàng loạt
| cause ________ (gây ra sự phá hủy
| forest ________ (sự phá hủy rừng)
destructive
(adj) có tính hủy diệt
| ________ power (sức mạnh hủy diệt
| ________ effect (ảnh hưởng hủy diệt
| highly ________ (có tính hủy diệt cao)
devastate
(v) tàn phá = destroy
| be ________d by (bị tàn phá bởi
| ________ the economy (tàn phá nền kinh tế)
devastating
(adj) có tính tàn phá
| ________ effect (hệ quả tàn phá
| ________ floods (lũ lụt tàn phá)
devastation
(n) sự tàn phá
| widespread ________ (sự tàn phá diện rộng
| cause ________ (gây ra sự tàn phá)
developmental
(adj) thuộc về phát triển
| ________ stage (giai đoạn phát triển
| ________ psychology (tâm lý học phát triển
| ________ aid (viện trợ phát triển)
disappear
(v) biến mất = vanish
| ________ from (biến mất khỏi
| completely ________ (biến mất hoàn toàn
| ________ without a trace (mất tích không dấu vết)
disappearance
(n) sự biến mất
| the ________ of sth (sự biến mất của cái gì
| mysterious ________ (sự biến mất bí ẩn)
disturb
(v) làm phiền, xáo trộn
| ________ the peace (làm mất yên tĩnh
| ________ the balance (làm mất cân bằng
| easily ________ed (dễ bị làm phiền)
eco-friendly
(adj) thân thiện với môi trường
| ________ products (sản phẩm thân thiện
| ________ materials (vật liệu thân thiện
| become ________ (trở nên thân thiện)
ecosystem
(n) hệ sinh thái
| fragile ________ (hệ sinh thái dễ vỡ
| balance of the ________ (sự cân bằng hệ sinh thái
| marine ________ (hệ sinh thái biển)
effective
(adj) hiệu quả
| highly ________ (rất hiệu quả
| cost-________ (hiệu quả kinh phí
| take ________ measures (thực hiện biện pháp hiệu quả)
efficient
(adj) hiệu suất cao
| energy ________ (tiết kiệm năng lượng
| highly ________ (hiệu suất cao
| ________ way (cách thức hiệu quả)
employ
(v)
1. thuê mướn
2. sử dụng
| ________ a strategy (sử dụng chiến thuật
| ________ sb as sth (thuê ai làm gì
| be ________ed in (được sử dụng vào)
endangered
(adj) bị nguy hiểm = at risk
| ________ species (loài có nguy cơ tuyệt chủng
| critically ________ (đang bị đe dọa nghiêm trọng
| become ________ (trở nên nguy cấp)
energy-efficient
(adj) tiết kiệm năng lượng
| ________ appliances (thiết bị tiết kiệm điện
| ________ building (tòa nhà tiết kiệm năng lượng)
engineer
(v) thiết kế, chế tạo
| ________ a solution (thiết kế giải pháp
| genetically ________ (biến đổi gen
| highly ________ed (được thiết kế tinh vi)
eradicate
(v) xóa sổ = wipe out
| ________ a disease (xóa bỏ bệnh tật
| ________ poverty (xóa nghèo
| completely ________ (xóa bỏ hoàn toàn)