ket hop

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/1326

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:34 AM on 5/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

1327 Terms

1
New cards

peer pressure (Peer pressure affects teens)

áp lực đồng trang lứa

2
New cards

influence (The media influences young people)

ảnh hưởng

3
New cards

adolescents (Adolescents need guidance)

thanh thiếu niên

4
New cards

align with (Your actions should align with your words)

phù hợp

5
New cards

engaging in (He’s engaging in volunteer work)

tham gia vào

6
New cards

factors (There are many factors)

yếu tố

7
New cards

mass (Mass culture spreads fast)

đại chúng

8
New cards

perspective (See things from another perspective)

góc nhìn

9
New cards

swap (Let’s swap seats)

trao đổi

10
New cards

regardless (Regardless of age, we all learn)

bất kể

11
New cards

to be susceptible (Children are susceptible to illness)

dễ bị tổn thương

12
New cards

underlying (The underlying reason is unknown)

nằm ở dưới, cơ bản

13
New cards

take hold (The idea quickly took hold)

lan rộng

14
New cards

lead sb to do sth (This led me to study harder)

khiến ai làm gì

15
New cards

help sb to do sth (I helped him to study)

giúp ai đó

16
New cards

mandatory (Helmets are mandatory.)

bắt buộc

17
New cards

understandably (She was understandably upset.)

dễ hiểu

18
New cards

strenuous (Strenuous exercise.)

vất vả

19
New cards

well-rounded (Well-rounded student.)

toàn diện

20
New cards

groundwork (Lay the groundwork.)

nền tảng

21
New cards

withdraw from (He withdrew from the competition.)

rút khỏi

22
New cards

constrictive (Rules are constrictive.)

gò bó

23
New cards

suppressive (The law is suppressive.)

đàn áp

24
New cards

destruction (Storm caused destruction.)

phá hủy

25
New cards

surveillance (The area is under surveillance.)

giám sát

26
New cards

Start off (v) (Let's start off with a song)

Bắt đầu.

27
New cards

Facilitate (v) (Modern tools facilitate learning)

Tạo điều kiện thuận lợi.

28
New cards

Venture (n/v) (A new business venture)

Liên doanh, dự án mạo hiểm.

29
New cards

Take pride in (v phrase) (They take pride in their work)

Tự hào về.

30
New cards

Take the lead in (v phrase) (She took the lead in the project)

Dẫn đầu trong.

31
New cards

Give rise to (v phrase) (Bad weather gives rise to delays)

Gây ra

32
New cards

Place emphasis on (v phrase) (Teachers place emphasis on grammar)

Nhấn mạnh vào.

33
New cards

Hand in (v) (Hand in your homework)

Nộp (bài, đơn).

34
New cards

Convince (v) (Convince him to stay)

Thuyết phục.

35
New cards

Represent = Symbolize = Stand for (v) (The dove represents peace)

Đại diện, tượng trưng cho.

36
New cards

Fire your imagination (v phrase) (This book will fire your imagination)

Khơi dậy trí tưởng tượng.

37
New cards

Blow your mind (v phrase) (The view will blow your mind)

Làm bạn cực kỳ kinh ngạc.

38
New cards

Embark on (v) (Embark on a journey)

Bắt đầu/Dấn thân vào.

39
New cards

Dismantle (v) (Dismantle an old machine)

Tháo dỡ.

40
New cards

Exacerbate (v) (Rain will exacerbate the flood)

Làm trầm trọng thêm.

41
New cards

Onboard with = In agreement with = In line with = In harmony with = In accordance with (phrase) (I am onboard with your idea)

Đồng tình, thống nhất, phù hợp với.

42
New cards

Burn the candle at both ends (idiom) (She is burning the candle at both ends)

Làm việc kiệt sức (thức khuya dậy sớm).

43
New cards

Learn it the hard way (idiom) (I learned it the hard way)

Học được bài học từ cay đắng/thất bại.

44
New cards

Throw the book at someone (idiom) (The judge threw the book at him)

Trừng phạt nặng nề.

45
New cards

Rise to the occasion (v phrase) (He rose to the occasion during the crisis)

Nắm bắt cơ hội

46
New cards

Do the bare minimum (v phrase) (He just does the bare minimum at work)

Làm việc tối thiểu.

47
New cards

Instill (v) (Instill confidence in children)

Truyền, vun đắp.

48
New cards

accumulate

(v) tích lũy = build up

| ________ wealth (tích lũy tài sản

| ________ experience (tích lũy kinh nghiệm

| rapidly ________ (tích lũy nhanh chóng)

49
New cards

accumulation

(n) sự tích lũy

| the ________ of capital (sự tích lũy vốn

| gradual ________ (sự tích lũy dần dần

| lead to an ________ (dẫn đến sự tích lũy)

50
New cards

afforestation

(n) sự trồng rừng (trên đất chưa từng có rừng)

| ________ programs (các chương trình trồng rừng

| successful ________ (trồng rừng thành công)

51
New cards

appear

(v) xuất hiện = emerge

| ________ to be (có vẻ như là

| suddenly ________ (đột ngột xuất hiện

| ________ in public (xuất hiện trước công chúng)

52
New cards

appearance

(n) diện mạo, sự xuất hiện

| physical ________ (diện mạo bên ngoài

| make an ________ (xuất hiện

| judge by ________ (đánh giá qua vẻ ngoài)

53
New cards

awareness

(n) sự nhận thức

| raise ________ of/about (nâng cao nhận thức

| environmental ________ (nhận thức môi trường

| lack of ________ (thiếu nhận thức)

54
New cards

biodiversity

(n) đa dạng sinh học

| conserve ________ (bảo tồn đa dạng sinh học

| loss of ________ (mất đa dạng sinh học

| rich ________ (đa dạng sinh học phong phú)

55
New cards

capability

(n) khả năng, năng lực = ability

| beyond one's ________ (vượt quá khả năng

| technical ________ (năng lực kỹ thuật

| military ________ (năng lực quân sự)

56
New cards

capable

(adj) có khả năng (+of Ving)

| be ________ of doing sth (có khả năng làm gì

| highly ________ (rất có năng lực)

57
New cards

capacity

(n)

1. sức chứa

2. năng lực

| at full ________ (hết công suất

| storage ________ (sức chứa kho

| ________ to do sth (khả năng làm gì)

58
New cards

catastrophe

(n) thảm họa = disaster

| environmental ________ (thảm họa môi trường

| a natural ________ (thảm họa thiên nhiên

| avert a ________ (ngăn chặn thảm họa)

59
New cards

catastrophic

(adj) thảm khốc = disastrous

| ________ damage (thiệt hại thảm khốc

| ________ failure (thất bại thảm hại

| ________ effect (hệ quả thảm khốc)

60
New cards

coastline

(n) đường bờ biển

| along the ________ (dọc theo bờ biển

| rugged ________ (bờ biển gồ ghề

| protect the ________ (bảo vệ bờ biển)

61
New cards

conscious

(adj)

1. tỉnh táo

2. có ý thức về

| be ________ of sth (có ý thức về

| environmentally ________ (có ý thức môi trường

| make a ________ effort (nỗ lực có ý thức)

62
New cards

conserve

(v) bảo tồn, giữ gìn

| ________ energy (tiết kiệm năng lượng

| ________ resources (bảo tồn tài nguyên

| ________ wildlife (bảo tồn động vật hoang dã)

63
New cards

conservation

(n) sự bảo tồn thiên nhiên

| nature ________ (bảo tồn thiên nhiên

| ________ area (khu vực bảo tồn

| energy ________ (sự tiết kiệm năng lượng)

64
New cards

conservative

(adj) bảo thủ, thận trọng

| ________ estimate (ước tính thận trọng

| ________ views (quan điểm bảo thủ)

65
New cards

conservationist

(n) người bảo tồn

| leading ________ (nhà bảo tồn hàng đầu

| wildlife ________ (người bảo tồn động vật)

66
New cards

consume

(v) tiêu thụ, tiêu dùng

| ________ energy (tiêu thụ năng lượng

| ________ time (tốn thời gian

| be ________d by (bị ám ảnh bởi)

67
New cards

consumer

(n) người tiêu dùng

| ________ rights (quyền người tiêu dùng

| ________ goods (hàng tiêu dùng

| target ________s (nhắm đến người tiêu dùng)

68
New cards

consumerism

(n) chủ nghĩa tiêu dùng

| rise of ________ (sự trỗi dậy của chủ nghĩa tiêu dùng

| modern ________ (chủ nghĩa tiêu dùng hiện đại)

69
New cards

consumption

(n) sự tiêu thụ

| energy ________ (tiêu thụ năng lượng

| mass ________ (tiêu thụ đại trà

| reduce ________ (giảm tiêu thụ)

70
New cards

contaminate

(v) làm ô nhiễm = pollute

| ________ water (làm bẩn nước

| be ________d with (bị làm bẩn bởi

| highly ________d (bị ô nhiễm nặng)

71
New cards

coral reef

np; rạn san hô

| protect ________s (bảo vệ rạn san hô

| ________ bleaching (tẩy trắng san hô

| damage ________s (làm hại rạn san hô)

72
New cards

critically

(adv)

1. nghiêm trọng

2. một cách phê phán

| ________ endangered (bị đe dọa nghiêm trọng

| ________ ill (ốm nặng

| think ________ (tư duy phản biện)

73
New cards

deforest

(v) phá rừng

| ________ an area (phá rừng một khu vực

| be ________ed for (bị phá rừng để làm gì)

74
New cards

deforestation

(n) sự phá rừng

| cause ________ (gây ra sự phá rừng

| stop ________ (ngăn chặn phá rừng

| combat ________ (chống lại sự phá rừng)

75
New cards

degrade

(v) làm suy thoái, giảm giá trị; land degradation (sự suy thoái đất)

| ________ the environment (làm suy thoái môi trường

76
New cards

degradation

(n) sự suy thoái

| environmental ________ (sự suy thoái môi trường

| soil ________ (sự suy thoái đất)

77
New cards

delicate

(adj) mỏng manh, tinh tế

| ________ balance (sự cân bằng mong manh

| ________ skin (làn da nhạy cảm

| extremely ________ (cực kỳ mong manh)

78
New cards

delta

(n) đồng bằng

| river ________ (đồng bằng sông

| fertile ________ (đồng bằng màu mỡ

| ________ region (vùng đồng bằng)

79
New cards

demolish

(v) phá hủy hoàn toàn = destroy

| ________ a building (phá hủy tòa nhà

| ________ an argument (bác bỏ lập luận

| be ________ed for (bị phá hủy để làm gì)

80
New cards

deplete

(v) làm cạn kiệt

| ________ resources (làm cạn kiệt tài nguyên

| rapidly ________ (cạn kiệt nhanh chóng

| ________ the ozone layer (làm thủng tầng ozon)

81
New cards

depletion

(n) sự cạn kiệt

| resource ________ (sự cạn kiệt tài nguyên

| ozone ________ (sự suy giảm tầng ozon

| rapid ________ (sự cạn kiệt nhanh)

82
New cards

destroy

(v) phá hủy = demolish

| completely ________ (phá hủy hoàn toàn

| ________ the environment (phá hủy môi trường

| ________ a habitat (phá hủy môi trường sống)

83
New cards

destruction

(n) sự phá hủy

| mass ________ (sự hủy diệt hàng loạt

| cause ________ (gây ra sự phá hủy

| forest ________ (sự phá hủy rừng)

84
New cards

destructive

(adj) có tính hủy diệt

| ________ power (sức mạnh hủy diệt

| ________ effect (ảnh hưởng hủy diệt

| highly ________ (có tính hủy diệt cao)

85
New cards

devastate

(v) tàn phá = destroy

| be ________d by (bị tàn phá bởi

| ________ the economy (tàn phá nền kinh tế)

86
New cards

devastating

(adj) có tính tàn phá

| ________ effect (hệ quả tàn phá

| ________ floods (lũ lụt tàn phá)

87
New cards

devastation

(n) sự tàn phá

| widespread ________ (sự tàn phá diện rộng

| cause ________ (gây ra sự tàn phá)

88
New cards

developmental

(adj) thuộc về phát triển

| ________ stage (giai đoạn phát triển

| ________ psychology (tâm lý học phát triển

| ________ aid (viện trợ phát triển)

89
New cards

disappear

(v) biến mất = vanish

| ________ from (biến mất khỏi

| completely ________ (biến mất hoàn toàn

| ________ without a trace (mất tích không dấu vết)

90
New cards

disappearance

(n) sự biến mất

| the ________ of sth (sự biến mất của cái gì

| mysterious ________ (sự biến mất bí ẩn)

91
New cards

disturb

(v) làm phiền, xáo trộn

| ________ the peace (làm mất yên tĩnh

| ________ the balance (làm mất cân bằng

| easily ________ed (dễ bị làm phiền)

92
New cards

eco-friendly

(adj) thân thiện với môi trường

| ________ products (sản phẩm thân thiện

| ________ materials (vật liệu thân thiện

| become ________ (trở nên thân thiện)

93
New cards

ecosystem

(n) hệ sinh thái

| fragile ________ (hệ sinh thái dễ vỡ

| balance of the ________ (sự cân bằng hệ sinh thái

| marine ________ (hệ sinh thái biển)

94
New cards

effective

(adj) hiệu quả

| highly ________ (rất hiệu quả

| cost-________ (hiệu quả kinh phí

| take ________ measures (thực hiện biện pháp hiệu quả)

95
New cards

efficient

(adj) hiệu suất cao

| energy ________ (tiết kiệm năng lượng

| highly ________ (hiệu suất cao

| ________ way (cách thức hiệu quả)

96
New cards

employ

(v)

1. thuê mướn

2. sử dụng

| ________ a strategy (sử dụng chiến thuật

| ________ sb as sth (thuê ai làm gì

| be ________ed in (được sử dụng vào)

97
New cards

endangered

(adj) bị nguy hiểm = at risk

| ________ species (loài có nguy cơ tuyệt chủng

| critically ________ (đang bị đe dọa nghiêm trọng

| become ________ (trở nên nguy cấp)

98
New cards

energy-efficient

(adj) tiết kiệm năng lượng

| ________ appliances (thiết bị tiết kiệm điện

| ________ building (tòa nhà tiết kiệm năng lượng)

99
New cards

engineer

(v) thiết kế, chế tạo

| ________ a solution (thiết kế giải pháp

| genetically ________ (biến đổi gen

| highly ________ed (được thiết kế tinh vi)

100
New cards

eradicate

(v) xóa sổ = wipe out

| ________ a disease (xóa bỏ bệnh tật

| ________ poverty (xóa nghèo

| completely ________ (xóa bỏ hoàn toàn)