Global Success 10 - Unit 4: For a better community

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/119

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:26 AM on 5/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

120 Terms

1
New cards

volunteering activities

các hoạt động tình nguyện

<p>các hoạt động tình nguyện</p>
2
New cards

volunteer (n, v)

tình nguyện viên; làm thiện nguyện

<p>tình nguyện viên; làm thiện nguyện</p>
3
New cards

community (n)

cộng đồng

<p>cộng đồng</p>
4
New cards

aim to (v)

mục đích để

<p>mục đích để</p>
5
New cards

Community Development

(phr.n): trung tâm phát triển cộng đồng

<p>(phr.n): trung tâm phát triển cộng đồng</p>
6
New cards

community service (np)

dịch vụ cộng đồng

<p>dịch vụ cộng đồng</p>
7
New cards

by chance (pre)

tình cờ

<p>tình cờ</p>
8
New cards

advertisement (n)

quảng cáo

<p>quảng cáo</p>
9
New cards

advertise (v)

quảng cáo

<p>quảng cáo</p>
10
New cards

advertiser (n)

nhà quảng cáo, công ty quảng cáo

<p>nhà quảng cáo, công ty quảng cáo</p>
11
New cards

advertising (n)

việc quảng cáo

<p>việc quảng cáo</p>
12
New cards

apply for (phr)

xin việc

<p>xin việc</p>
13
New cards

boost (v)

thúc đẩy

<p>thúc đẩy</p>
14
New cards

organise (v)

tổ chức

<p>tổ chức</p>
15
New cards

organization (n)

cơ quan, tổ chức

<p>cơ quan, tổ chức</p>
16
New cards

organizer (n)

nhà tổ chức

<p>nhà tổ chức</p>
17
New cards

well-organized

Tổ chức tốt

<p>Tổ chức tốt</p>
18
New cards

success (n)

sự thành công

<p>sự thành công</p>
19
New cards

successful (adj)

thành công

<p>thành công</p>
20
New cards

successfully (adv)

một cách thành công

<p>một cách thành công</p>
21
New cards

succeed (v)

thành công (at)

<p>thành công (at)</p>
22
New cards

benefit (n, v)

lợi ích; hưởng lợi

<p>lợi ích; hưởng lợi</p>
23
New cards

beneficial (adj)

có lợi

<p>có lợi</p>
24
New cards

get involved (phr)

tham gia vào

<p>tham gia vào</p>
25
New cards

involvement (n)

sự tham gia

<p>sự tham gia</p>
26
New cards

clean up (phr)

dọn dẹp

<p>dọn dẹp</p>
27
New cards

orphanage (n)

trại trẻ mồ côi

<p>trại trẻ mồ côi</p>
28
New cards

orphant (n)

trẻ mồ côi

<p>trẻ mồ côi</p>
29
New cards

fill (v)

điền vào đơn

<p>điền vào đơn</p>
30
New cards

be excited about something

hào hứng với việc gì

<p>hào hứng với việc gì</p>
31
New cards

careful (adj)

cẩn thận

<p>cẩn thận</p>
32
New cards

hopeful (adj)

đầy hi vọng

<p>đầy hi vọng</p>
33
New cards

hopeless (adj)

tuyệt vọng, vô vọng

<p>tuyệt vọng, vô vọng</p>
34
New cards

be paid

được trả lương

<p>được trả lương</p>
35
New cards

careless (adj)

bất cẩn, cẩu thả

<p>bất cẩn, cẩu thả</p>
36
New cards

keep a record of

lưu giữ hồ sơ

<p>lưu giữ hồ sơ</p>
37
New cards

watch something live

xem trực tiếp

<p>xem trực tiếp</p>
38
New cards

increase (v, n)

gia tăng; sự tăng trưởng

<p>gia tăng; sự tăng trưởng</p>
39
New cards

increasingly (adv)

ngày càng tăng

<p>ngày càng tăng</p>
40
New cards

decrease (v, n)

sụt giảm; sự suy giảm

<p>sụt giảm; sự suy giảm</p>
41
New cards

visitor (n)

du khách

<p>du khách</p>
42
New cards

visit (v, n)

thăm; chuyến thăm

<p>thăm; chuyến thăm</p>
43
New cards

export (v)

xuất khẩu

<p>xuất khẩu</p>
44
New cards

import (v)

nhập khẩu

<p>nhập khẩu</p>
45
New cards

donate (v)

quyên góp

<p>quyên góp</p>
46
New cards

donation (n)

sự quyên góp

<p>sự quyên góp</p>
47
New cards

donor (n)

người quyên góp

<p>người quyên góp</p>
48
New cards

charity (n)

từ thiện

<p>từ thiện</p>
49
New cards

generous (adj)

hào phóng

<p>hào phóng</p>
50
New cards

be located in (phr)

nằm ở

<p>nằm ở</p>
51
New cards

location (n)

vị trí

<p>vị trí</p>
52
New cards

opportunity (n)

cơ hội (chance)

<p>cơ hội (chance)</p>
53
New cards

civics class (np)

lớp học môn công dân

54
New cards

remote (adj)

xa xôi, hẻo lánh

<p>xa xôi, hẻo lánh</p>
55
New cards

landslide (n)

lở đất

<p>lở đất</p>
56
New cards

remote areas (np)

vùng sâu vùng xa

<p>vùng sâu vùng xa</p>
57
New cards

be searching for

đang tìm kiếm

<p>đang tìm kiếm</p>
58
New cards

job advert (np)

tin tuyển dụng

<p>tin tuyển dụng</p>
59
New cards

handmade items (np)

đồ vật thủ công

<p>đồ vật thủ công</p>
60
New cards

craft

nghề thủ công

<p>nghề thủ công</p>
61
New cards

craftsman (n)

thợ thủ công

<p>thợ thủ công</p>
62
New cards

craftsmanship

sự lành nghề

<p>sự lành nghề</p>
63
New cards

set up (phr)

thành lập

<p>thành lập</p>
64
New cards

flooded area (np)

(phr.n): vùng lũ lụt

<p>(phr.n): vùng lũ lụt</p>
65
New cards

flood (n)

lũ lụt

<p>lũ lụt</p>
66
New cards

blanket (n)

chăn, mền

<p>chăn, mền</p>
67
New cards

unused notebooks

vở không sử dụng

<p>vở không sử dụng</p>
68
New cards

deliver (v)

phân phát

<p>phân phát</p>
69
New cards

sense of purpose

mục đích sống

<p>mục đích sống</p>
70
New cards

suffering (n)

sự khổ đau

<p>sự khổ đau</p>
71
New cards

suffer (v)

chịu đựng (from)

<p>chịu đựng (from)</p>
72
New cards

essential (adj)

cần thiết

<p>cần thiết</p>
73
New cards

homeless (adj)

vô gia cư

<p>vô gia cư</p>
74
New cards

homelessness

tình trạng vô gia cư

<p>tình trạng vô gia cư</p>
75
New cards

time-management skills

kỹ năng quản lý thời gian

<p>kỹ năng quản lý thời gian</p>
76
New cards

communication (n)

sự giao tiếp

<p>sự giao tiếp</p>
77
New cards

communicate (v)

giao tiếp

<p>giao tiếp</p>
78
New cards

gain (v)

đạt được

<p>đạt được</p>
79
New cards

contact (v, n)

liên lạc; liên hệ

<p>liên lạc; liên hệ</p>
80
New cards

non-profit organization (np)

tổ chức phi lợi nhuận

<p>tổ chức phi lợi nhuận</p>
81
New cards

non-gorvernmental organization

tổ chức phi chính phủ

<p>tổ chức phi chính phủ</p>
82
New cards

training course (np)

khóa đào tạo

<p>khóa đào tạo</p>
83
New cards

experienced (adj)

giàu kinh nghiệm

<p>giàu kinh nghiệm</p>
84
New cards

similar (adj)

giống, tương tự

<p>giống, tương tự</p>
85
New cards

be available for sth

có sẵn cho cái gì

<p>có sẵn cho cái gì</p>
86
New cards

announce (v)

thông báo

<p>thông báo</p>
87
New cards

announcement (n)

lời thông báo

<p>lời thông báo</p>
88
New cards

public announcement

Lời thông cáo

<p>Lời thông cáo</p>
89
New cards

to be interested in sth

hứng thú với cái gì

<p>hứng thú với cái gì</p>
90
New cards

request (n, v)

lời đề nghị; yêu cầu

<p>lời đề nghị; yêu cầu</p>
91
New cards

look forward to doing sth

mong muốn làm gì đó

92
New cards

reliable (adj)

đáng tin cậy

<p>đáng tin cậy</p>
93
New cards

job duties (np)

nhiệm vụ, công việc

<p>nhiệm vụ, công việc</p>
94
New cards

quality (n)

phẩm chất

<p>phẩm chất</p>
95
New cards

cheerful (adj)

vui vẻ

<p>vui vẻ</p>
96
New cards

confused (adj)

bối rối

<p>bối rối</p>
97
New cards

confusion (n)

sự bối rối

<p>sự bối rối</p>
98
New cards

relaxed (adj)

thư giãn

<p>thư giãn</p>
99
New cards

relaxation (n)

sự thư giãn

<p>sự thư giãn</p>
100
New cards

appreciate (v)

đánh giá cao

<p>đánh giá cao</p>