1/119
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
volunteering activities
các hoạt động tình nguyện

volunteer (n, v)
tình nguyện viên; làm thiện nguyện

community (n)
cộng đồng

aim to (v)
mục đích để

Community Development
(phr.n): trung tâm phát triển cộng đồng

community service (np)
dịch vụ cộng đồng

by chance (pre)
tình cờ

advertisement (n)
quảng cáo

advertise (v)
quảng cáo

advertiser (n)
nhà quảng cáo, công ty quảng cáo

advertising (n)
việc quảng cáo

apply for (phr)
xin việc

boost (v)
thúc đẩy

organise (v)
tổ chức

organization (n)
cơ quan, tổ chức

organizer (n)
nhà tổ chức

well-organized
Tổ chức tốt

success (n)
sự thành công

successful (adj)
thành công

successfully (adv)
một cách thành công

succeed (v)
thành công (at)

benefit (n, v)
lợi ích; hưởng lợi

beneficial (adj)
có lợi

get involved (phr)
tham gia vào

involvement (n)
sự tham gia

clean up (phr)
dọn dẹp

orphanage (n)
trại trẻ mồ côi

orphant (n)
trẻ mồ côi

fill (v)
điền vào đơn

be excited about something
hào hứng với việc gì

careful (adj)
cẩn thận

hopeful (adj)
đầy hi vọng

hopeless (adj)
tuyệt vọng, vô vọng

be paid
được trả lương

careless (adj)
bất cẩn, cẩu thả

keep a record of
lưu giữ hồ sơ

watch something live
xem trực tiếp

increase (v, n)
gia tăng; sự tăng trưởng

increasingly (adv)
ngày càng tăng

decrease (v, n)
sụt giảm; sự suy giảm

visitor (n)
du khách

visit (v, n)
thăm; chuyến thăm

export (v)
xuất khẩu

import (v)
nhập khẩu

donate (v)
quyên góp

donation (n)
sự quyên góp

donor (n)
người quyên góp

charity (n)
từ thiện

generous (adj)
hào phóng

be located in (phr)
nằm ở

location (n)
vị trí

opportunity (n)
cơ hội (chance)

civics class (np)
lớp học môn công dân
remote (adj)
xa xôi, hẻo lánh

landslide (n)
lở đất

remote areas (np)
vùng sâu vùng xa

be searching for
đang tìm kiếm

job advert (np)
tin tuyển dụng

handmade items (np)
đồ vật thủ công

craft
nghề thủ công

craftsman (n)
thợ thủ công

craftsmanship
sự lành nghề

set up (phr)
thành lập

flooded area (np)
(phr.n): vùng lũ lụt

flood (n)
lũ lụt

blanket (n)
chăn, mền

unused notebooks
vở không sử dụng

deliver (v)
phân phát

sense of purpose
mục đích sống

suffering (n)
sự khổ đau

suffer (v)
chịu đựng (from)

essential (adj)
cần thiết

homeless (adj)
vô gia cư

homelessness
tình trạng vô gia cư

time-management skills
kỹ năng quản lý thời gian

communication (n)
sự giao tiếp

communicate (v)
giao tiếp

gain (v)
đạt được

contact (v, n)
liên lạc; liên hệ

non-profit organization (np)
tổ chức phi lợi nhuận

non-gorvernmental organization
tổ chức phi chính phủ

training course (np)
khóa đào tạo

experienced (adj)
giàu kinh nghiệm

similar (adj)
giống, tương tự

be available for sth
có sẵn cho cái gì

announce (v)
thông báo

announcement (n)
lời thông báo

public announcement
Lời thông cáo

to be interested in sth
hứng thú với cái gì

request (n, v)
lời đề nghị; yêu cầu

look forward to doing sth
mong muốn làm gì đó
reliable (adj)
đáng tin cậy

job duties (np)
nhiệm vụ, công việc

quality (n)
phẩm chất

cheerful (adj)
vui vẻ

confused (adj)
bối rối

confusion (n)
sự bối rối

relaxed (adj)
thư giãn

relaxation (n)
sự thư giãn

appreciate (v)
đánh giá cao
