1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
• A matter of [time/weeks/etc]
Khoảng thời gian (nhấn mạnh sự ngắn ngủi).
• No matter how/what/where
Bất kể như thế nào/cái gì/đâu.
• To make matters worse
Khiến tình hình tệ hơn (tệ thêm).
• As a matter of fact
Thực tế là, thực ra là (dùng để đính chính hoặc thêm thông tin).
• A matter of urgency
Một vấn đề khẩn cấp.
• A matter of course
Một lẽ đương nhiên, một thói quen thường xuyên.
• A matter of opinion
Một vấn đề thuộc về quan điểm cá nhân (không có đúng/sai tuyệt đối).
• Subject matter
Nội dung chính, chủ đề (của cuốn sách, bài nói…).
• Precious metal
Kim loại quý (vàng, bạc, bạch kim).
• Metal detector
Máy dò kim loại.
• Shape sth into
Nặn/tạo hình cái gì thành…
• Take the shape of
Có hình dáng của…
• Take shape
Hình thành, bắt đầu có tiến triển rõ rệt.
• In/out of shape
Thể chất khỏe mạnh / Không khỏe mạnh (phát tướng).
• All shapes and sizes
Đủ mọi loại hình dáng và kích cỡ.
• Keep a sharp eye on
Theo dõi sát sao, để mắt kỹ tới.
• Sharp rise/increase/drop/fall
Sự tăng/giảm đột ngột và mạnh mẽ.
• Sharp criticism
Chỉ trích gay gắt.
• Have a sharp tongue
Miệng lưỡi sắc sảo (nhưng thường mang nghĩa tiêu cực
• Smooth the way for
Mở đường cho, tạo điều kiện thuận lợi.
• Smooth-talking
Khéo mồm khéo miệng (đôi khi mang nghĩa nịnh nọt).
• Smooth-sailing
Thuận buồm xuôi gió, thuận lợi.
• Smooth operator
Người xử lý tình huống rất khôn ngoan, chuyên nghiệp (đôi khi hơi xảo quyệt).
• On the surface
Về bề mặt, nhìn bên ngoài thì…
• Beneath/under the surface
Bên dưới bề mặt (ẩn giấu bên trong).
• Surface area
Diện tích bề mặt.
• Kitchen surface
Mặt bàn bếp (nơi chuẩn bị thức ăn).
• Set/clear/lay the table
Bày bàn/dọn bàn ăn.
• Table a proposal
Đưa một đề xuất ra để thảo luận chính thức.
• On the table
Đang được xem xét, thảo luận.
• Table manners
Quy tắc ứng xử trên bàn ăn.
• Get tough with
Cứng rắn với ai đó.
• Tough on [crime/etc]
Khắt khe, quyết liệt trong việc xử lý (tệ nạn…).
• Tough luck
Số đen thôi! (Cách nói hơi phớt lờ sự xui xẻo của người khác).
• Tough love
Yêu cho roi cho vọt.
• Tough guy
Người đàn ông phong trần, mạnh mẽ hoặc bướng bỉnh.
• Town planning
Quy hoạch đô thị.
• The outskirts/edge of town
Vùng ngoại ô.
• Town centre
Trung tâm thị trấn.
• Window-shopping
Đi ngắm đồ (không mua).
• Window dressing
Cách bày trí cửa hiệu (hoặc nghĩa bóng
• Out (of) the window
(Kế hoạch/lý do) biến mất, không còn tác dụng.
• A window on/into
Một cánh cửa mở ra cái nhìn mới về điều gì đó.