col2 u16 desc12

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:29 AM on 5/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

• A matter of [time/weeks/etc]

Khoảng thời gian (nhấn mạnh sự ngắn ngủi).

2
New cards

• No matter how/what/where

Bất kể như thế nào/cái gì/đâu.

3
New cards

• To make matters worse

Khiến tình hình tệ hơn (tệ thêm).

4
New cards

• As a matter of fact

Thực tế là, thực ra là (dùng để đính chính hoặc thêm thông tin).

5
New cards

• A matter of urgency

Một vấn đề khẩn cấp.

6
New cards

• A matter of course

Một lẽ đương nhiên, một thói quen thường xuyên.

7
New cards

• A matter of opinion

Một vấn đề thuộc về quan điểm cá nhân (không có đúng/sai tuyệt đối).

8
New cards

• Subject matter

Nội dung chính, chủ đề (của cuốn sách, bài nói…).

9
New cards

• Precious metal

Kim loại quý (vàng, bạc, bạch kim).

10
New cards

• Metal detector

Máy dò kim loại.

11
New cards

• Shape sth into

Nặn/tạo hình cái gì thành…

12
New cards

• Take the shape of

Có hình dáng của…

13
New cards

• Take shape

Hình thành, bắt đầu có tiến triển rõ rệt.

14
New cards

• In/out of shape

Thể chất khỏe mạnh / Không khỏe mạnh (phát tướng).

15
New cards

• All shapes and sizes

Đủ mọi loại hình dáng và kích cỡ.

16
New cards

• Keep a sharp eye on

Theo dõi sát sao, để mắt kỹ tới.

17
New cards

• Sharp rise/increase/drop/fall

Sự tăng/giảm đột ngột và mạnh mẽ.

18
New cards

• Sharp criticism

Chỉ trích gay gắt.

19
New cards

• Have a sharp tongue

Miệng lưỡi sắc sảo (nhưng thường mang nghĩa tiêu cực

20
New cards

• Smooth the way for

Mở đường cho, tạo điều kiện thuận lợi.

21
New cards

• Smooth-talking

Khéo mồm khéo miệng (đôi khi mang nghĩa nịnh nọt).

22
New cards

• Smooth-sailing

Thuận buồm xuôi gió, thuận lợi.

23
New cards

• Smooth operator

Người xử lý tình huống rất khôn ngoan, chuyên nghiệp (đôi khi hơi xảo quyệt).

24
New cards

• On the surface

Về bề mặt, nhìn bên ngoài thì…

25
New cards

• Beneath/under the surface

Bên dưới bề mặt (ẩn giấu bên trong).

26
New cards

• Surface area

Diện tích bề mặt.

27
New cards

• Kitchen surface

Mặt bàn bếp (nơi chuẩn bị thức ăn).

28
New cards

• Set/clear/lay the table

Bày bàn/dọn bàn ăn.

29
New cards

• Table a proposal

Đưa một đề xuất ra để thảo luận chính thức.

30
New cards

• On the table

Đang được xem xét, thảo luận.

31
New cards

• Table manners

Quy tắc ứng xử trên bàn ăn.

32
New cards

• Get tough with

Cứng rắn với ai đó.

33
New cards

• Tough on [crime/etc]

Khắt khe, quyết liệt trong việc xử lý (tệ nạn…).

34
New cards

• Tough luck

Số đen thôi! (Cách nói hơi phớt lờ sự xui xẻo của người khác).

35
New cards

• Tough love

Yêu cho roi cho vọt.

36
New cards

• Tough guy

Người đàn ông phong trần, mạnh mẽ hoặc bướng bỉnh.

37
New cards

• Town planning

Quy hoạch đô thị.

38
New cards

• The outskirts/edge of town

Vùng ngoại ô.

39
New cards

• Town centre

Trung tâm thị trấn.

40
New cards

• Window-shopping

Đi ngắm đồ (không mua).

41
New cards

• Window dressing

Cách bày trí cửa hiệu (hoặc nghĩa bóng

42
New cards

• Out (of) the window

(Kế hoạch/lý do) biến mất, không còn tác dụng.

43
New cards

• A window on/into

Một cánh cửa mở ra cái nhìn mới về điều gì đó.