1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
더럽다
bẩn
깨끗하다
sạch
복잡하다
phức tạp, đông
시끄럽다
ồn ào
선배
tiền bối
여러 (+N)
nhiều
마음에 들다
vừa ý
역
ga, trạm
찾다
tìm
거리
đường phố
사무실
văn phòng
~점
tiệm, cửa hàng
버리다
vứt
주문하다
gọi món
빌리다
mượn
집들이
tiệc tân gia
불편하다
bất tiện
허리
eo, lưng
생신
sinh nhật (kính ngữ)
어울리다
hợp
편하다
thoải mái
지하철
tàu điện ngầm
고르다
chọn
꼭
nhất định