1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
chop
(v) chặt, bổ, chẻ
pitcher
(n) bình đựng nước
shutter
(n) cánh cửa chớp, màn trập
fold
(v) gấp, lật
trim
(v) cắt, tỉa
bush
(n) bụi rậm
footwear = footgear
(n) đồ đi ở chân (giày, dép, vớ, ...)
browse around a stand
xem qua một gian hàng
yacht
(n) du thuyền
row
(v/n) chèo thuyền; hàng, dãy
sail
(n/v) cánh buồm; điều khiển, lái
tie-up
(v) nối, buộc
rope
(n) dây thừng
undergo
(v) chịu đựng, trải qua
warehouse
(n) nhà kho
brick
(n) viên gạch
inspect
(v) kiểm tra
safety goggle
(n) kính bảo hộ
chalkboard
(n) bảng phấn
stir
(v) khuấy
container
(n) bình chứa, thùng chứa
receiver
(n) ống nghe máy điện thoại