GENERAL BUSINESS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:04 AM on 5/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

abide by

(v) Tuân thủ, chấp hành; Cam kết

2
New cards

agreement

(n) Sự thỏa thuận, sự đồng ý, hợp đồng

3
New cards

assurance

(n) Sự đảm bảo, sự cam đoan; Sự tự tin

4
New cards

cancellation

(n) Sự hủy bỏ, sự bãi bỏ

5
New cards

determine

(v) Xác định, tìm ra; Quyết định, ảnh hưởng

6
New cards

engage

(v) Tham gia; Thu hút, liên quan

7
New cards

establish

(v) Thiết lập, thành lập; Củng cố vị thế

8
New cards

obligate

(v) Bắt buộc (về mặt pháp lý/đạo đức)

9
New cards

party

(n) Bên (tham gia)

10
New cards

provision

(n) Điều khoản; Sự dự phòng, sự cung cấp

11
New cards

resolve

(v) Giải quyết; Tuyên bố

12
New cards

specific

(adj) Cụ thể , rành mạch

13
New cards

attract

(v) Thu hút, lôi cuốn

14
New cards

compare

(v) So sánh, đối chiếu

15
New cards

competition

(n) Sự cạnh tranh, cuộc thi

16
New cards

consume

(v) Tiêu thụ, tiêu dùng; thu hút (sự chú ý)

17
New cards

convince

(v) Thuyết phục

18
New cards

currently

(adv) Hiện tại, hiện nay

19
New cards

fad

(n) Mốt nhất thời, sự cuồng nhiệt ngắn hạn.

20
New cards

inspiration

(n) Nguồn cảm hứng

21
New cards

market

(v) Tiếp thị; (n) Thị trường

22
New cards

persuasion

(n) Sự thuyết phục

23
New cards

productive

(adj) Năng suất, có hiệu quả

24
New cards

satisfaction

(n) Sự hài lòng, sự thỏa mãn

25
New cards

characteristic

(adj) Mang tính đặc trưng, đặc điểm
(n) Đặc tính, nét đặc sắc cá nhân

26
New cards

consequence

(n) Hậu quả, kết quả (thường mang tính hệ quả tất yếu)

27
New cards

consider

(v) Cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng.

28
New cards

cover

(v) Chi trả, bảo hiểm, bảo vệ chống lại (rủi ro)

29
New cards

expiration

(n) Sự hết hạn, sự kết thúc

30
New cards

frequently

(adv) Thường xuyên, một cách phổ biến

31
New cards

imply

(v) Ngụ ý, ám chỉ (qua suy luận)

32
New cards

promise

(n) Lời hứa, sự cam kết
(v) Hứa hẹn, cam đoan

33
New cards

protect

(v) Bảo vệ, che chở, bảo vệ khỏi nguy hiểm

34
New cards

reputation

(n) Danh tiếng, uy tín

35
New cards

require

(v) Yêu cầu, đòi hỏi (do bắt buộc hoặc cần thiết)

36
New cards

variety

(n) Sự đa dạng, nhiều loại khác nhau

37
New cards

address

(v) Hướng sự chú ý đến, giải quyết, xử lý (vấn đề)
(n) Bài diễn văn trang trọng

38
New cards

avoid

(v) Tránh, né tránh; ngăn chặn điều gì xảy ra

39
New cards

demonstrate

(v) Chứng minh, giải thích rõ ràng; trình bày qua ví dụ

40
New cards

develop

(v) Mở rộng, phát triển, tiến triển hoặc cải thiện

41
New cards

evaluate

(v) Đánh giá, định giá; xác định giá trị hoặc tác động của cái gì

42
New cards

gather

(v) Thu thập, tập hợp; kết luận, suy ra

43
New cards

offer

(v) Đề nghị, đưa ra (để đáp ứng nhu cầu)
(n) Lời đề nghị, sự chào hàng

44
New cards

primarily

(adv) Chủ yếu, trước hết, quan trọng nhất

45
New cards

risk

(n) Nguy cơ, rủi ro, khả năng xảy ra tổn thất hoặc thiệt hại

46
New cards

strategy

(adj) Chiến lược, kế hoạch hành động

47
New cards

strong

(n) Mạnh mẽ; vững chắc, lành mạnh, có tiềm lực

48
New cards

substitution

(v) Sự thay thế

49
New cards

accommodate

(v) Đáp ứng (nhu cầu); chứa được, cung cấp chỗ ăn chỗ ở

50
New cards

arrangement

(n) Sự sắp xếp, kế hoạch hoặc sự tổ chức

51
New cards

association

(n) Hiệp hội, tổ chức; sự liên kết, mối quan hệ xã hội

52
New cards

attend

(v) Tham dự, đi đến; chú ý đến, giải quyết (nhu cầu/công việc)

53
New cards

get in touch

(v) Liên lạc với, tiếp xúc với

54
New cards

hold

(v) Chứa, chứa được; tổ chức, tiến hành (cuộc họp/hội thảo)

55
New cards

location

(n) Vị trí, địa điểm

56
New cards

overcrowded

(adj) Quá đông đúc, quá tải

57
New cards

register

(n) Sổ sách, danh sách đăng ký
(v) Đăng ký, ghi vào sổ

58
New cards

select

(v) Lựa chọn, tuyển chọn
(adj) Được chọn lọc kỹ lưỡng, cao cấp, đặc biệt.

59
New cards

session

(n) Phiên, buổi (họp, hội thảo, học tập)

60
New cards

take part in

(n) Tham gia vào, tham dự vào