1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
abide by
(v) Tuân thủ, chấp hành; Cam kết
agreement
(n) Sự thỏa thuận, sự đồng ý, hợp đồng
assurance
(n) Sự đảm bảo, sự cam đoan; Sự tự tin
cancellation
(n) Sự hủy bỏ, sự bãi bỏ
determine
(v) Xác định, tìm ra; Quyết định, ảnh hưởng
engage
(v) Tham gia; Thu hút, liên quan
establish
(v) Thiết lập, thành lập; Củng cố vị thế
obligate
(v) Bắt buộc (về mặt pháp lý/đạo đức)
party
(n) Bên (tham gia)
provision
(n) Điều khoản; Sự dự phòng, sự cung cấp
resolve
(v) Giải quyết; Tuyên bố
specific
(adj) Cụ thể , rành mạch
attract
(v) Thu hút, lôi cuốn
compare
(v) So sánh, đối chiếu
competition
(n) Sự cạnh tranh, cuộc thi
consume
(v) Tiêu thụ, tiêu dùng; thu hút (sự chú ý)
convince
(v) Thuyết phục
currently
(adv) Hiện tại, hiện nay
fad
(n) Mốt nhất thời, sự cuồng nhiệt ngắn hạn.
inspiration
(n) Nguồn cảm hứng
market
(v) Tiếp thị; (n) Thị trường
persuasion
(n) Sự thuyết phục
productive
(adj) Năng suất, có hiệu quả
satisfaction
(n) Sự hài lòng, sự thỏa mãn
characteristic
(adj) Mang tính đặc trưng, đặc điểm
(n) Đặc tính, nét đặc sắc cá nhân
consequence
(n) Hậu quả, kết quả (thường mang tính hệ quả tất yếu)
consider
(v) Cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng.
cover
(v) Chi trả, bảo hiểm, bảo vệ chống lại (rủi ro)
expiration
(n) Sự hết hạn, sự kết thúc
frequently
(adv) Thường xuyên, một cách phổ biến
imply
(v) Ngụ ý, ám chỉ (qua suy luận)
promise
(n) Lời hứa, sự cam kết
(v) Hứa hẹn, cam đoan
protect
(v) Bảo vệ, che chở, bảo vệ khỏi nguy hiểm
reputation
(n) Danh tiếng, uy tín
require
(v) Yêu cầu, đòi hỏi (do bắt buộc hoặc cần thiết)
variety
(n) Sự đa dạng, nhiều loại khác nhau
address
(v) Hướng sự chú ý đến, giải quyết, xử lý (vấn đề)
(n) Bài diễn văn trang trọng
avoid
(v) Tránh, né tránh; ngăn chặn điều gì xảy ra
demonstrate
(v) Chứng minh, giải thích rõ ràng; trình bày qua ví dụ
develop
(v) Mở rộng, phát triển, tiến triển hoặc cải thiện
evaluate
(v) Đánh giá, định giá; xác định giá trị hoặc tác động của cái gì
gather
(v) Thu thập, tập hợp; kết luận, suy ra
offer
(v) Đề nghị, đưa ra (để đáp ứng nhu cầu)
(n) Lời đề nghị, sự chào hàng
primarily
(adv) Chủ yếu, trước hết, quan trọng nhất
risk
(n) Nguy cơ, rủi ro, khả năng xảy ra tổn thất hoặc thiệt hại
strategy
(adj) Chiến lược, kế hoạch hành động
strong
(n) Mạnh mẽ; vững chắc, lành mạnh, có tiềm lực
substitution
(v) Sự thay thế
accommodate
(v) Đáp ứng (nhu cầu); chứa được, cung cấp chỗ ăn chỗ ở
arrangement
(n) Sự sắp xếp, kế hoạch hoặc sự tổ chức
association
(n) Hiệp hội, tổ chức; sự liên kết, mối quan hệ xã hội
attend
(v) Tham dự, đi đến; chú ý đến, giải quyết (nhu cầu/công việc)
get in touch
(v) Liên lạc với, tiếp xúc với
hold
(v) Chứa, chứa được; tổ chức, tiến hành (cuộc họp/hội thảo)
location
(n) Vị trí, địa điểm
overcrowded
(adj) Quá đông đúc, quá tải
register
(n) Sổ sách, danh sách đăng ký
(v) Đăng ký, ghi vào sổ
select
(v) Lựa chọn, tuyển chọn
(adj) Được chọn lọc kỹ lưỡng, cao cấp, đặc biệt.
session
(n) Phiên, buổi (họp, hội thảo, học tập)
take part in
(n) Tham gia vào, tham dự vào