1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
大手大脚
dà shǒu dà jiǎo · thành ngữ · tiêu xài hoang phí · 花钱没有计划不节省
精打细算
jīng dǎ xì suàn · thành ngữ · tính toán chi li, tiết kiệm · 仔细计划收支避免浪费
攒
zǎn · động từ · tiết kiệm, dành dụm · 一点一点积累钱财
节省
jiéshěng · tính từ/động từ · tiết kiệm · 减少不必要的花费
奢侈
shēchǐ · tính từ · xa xỉ · 花费很多不必要的钱
存
cún · động từ · gửi, tiết kiệm (tiền) · 把钱存进银行
开销
kāixiāo · danh từ · chi phí, khoản chi · 花费的钱
记账
jì zhàng · cụm động từ · ghi chép thu chi · 记录收入和支出情况
开支
kāizhī · danh từ · chi tiêu · 花费的钱财
涨
zhǎng · động từ · tăng, lên giá · 数量或价格上升
法子
fǎzi · danh từ · cách, phương pháp · 解决问题的方法
分期付款
fēn qī fù kuǎn · cụm động từ · trả góp · 分阶段支付费用
贷款
dàikuǎn · động từ/danh từ · vay tiền; khoản vay · 向银行借钱或借来的钱
欠债
qiàn zhài · cụm động từ · mắc nợ · 欠别人钱没有还
踏实
tāshi · tính từ · yên tâm, vững vàng · 心里稳定安心
观念
guānniàn · danh từ · quan niệm · 对事物的看法和认识
财政
cáizhèng · danh từ · tài chính · 收入和支出的管理情况
预算
yùsuàn · danh từ · ngân sách, dự toán · 提前计划的支出金额
收入
shōurù · danh từ · thu nhập · 得到的钱财
属于
shǔyú · động từ · thuộc về · 归某人或某事所有
高薪
gāoxīn · tính từ/danh từ · lương cao · 工资收入很高
日常
rìcháng · tính từ · hằng ngày, thường ngày · 平时发生的事情
用于
yòngyú · cụm động từ · dùng cho · 被使用在某方面
保证
bǎozhèng · động từ · đảm bảo · 确保事情能够实现
前途
qiántú · danh từ · tương lai, tiền đồ · 未来发展的情况
保险
bǎoxiǎn · danh từ · bảo hiểm · 用来降低风险的保障方式
下降
xiàjiàng · động từ · giảm xuống · 数量或程度减少
失业
shīyè · động từ · thất nghiệp · 失去工作
高等教育
gāoděng jiàoyù · cụm danh từ · giáo dục đại học · 大学及以上层次的教育
还清
huán qīng · cụm động từ · trả hết, thanh toán xong · 把欠的钱全部还完