Bài 9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:24 PM on 5/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

大手大脚

dà shǒu dà jiǎo · thành ngữ · tiêu xài hoang phí · 花钱没有计划不节省

2
New cards

精打细算

jīng dǎ xì suàn · thành ngữ · tính toán chi li, tiết kiệm · 仔细计划收支避免浪费

3
New cards

zǎn · động từ · tiết kiệm, dành dụm · 一点一点积累钱财

4
New cards

节省

jiéshěng · tính từ/động từ · tiết kiệm · 减少不必要的花费

5
New cards

奢侈

shēchǐ · tính từ · xa xỉ · 花费很多不必要的钱

6
New cards

cún · động từ · gửi, tiết kiệm (tiền) · 把钱存进银行

7
New cards

开销

kāixiāo · danh từ · chi phí, khoản chi · 花费的钱

8
New cards

记账

jì zhàng · cụm động từ · ghi chép thu chi · 记录收入和支出情况

9
New cards

开支

kāizhī · danh từ · chi tiêu · 花费的钱财

10
New cards

zhǎng · động từ · tăng, lên giá · 数量或价格上升

11
New cards

法子

fǎzi · danh từ · cách, phương pháp · 解决问题的方法

12
New cards

分期付款

fēn qī fù kuǎn · cụm động từ · trả góp · 分阶段支付费用

13
New cards

贷款

dàikuǎn · động từ/danh từ · vay tiền; khoản vay · 向银行借钱或借来的钱

14
New cards

欠债

qiàn zhài · cụm động từ · mắc nợ · 欠别人钱没有还

15
New cards

踏实

tāshi · tính từ · yên tâm, vững vàng · 心里稳定安心

16
New cards

观念

guānniàn · danh từ · quan niệm · 对事物的看法和认识

17
New cards

财政

cáizhèng · danh từ · tài chính · 收入和支出的管理情况

18
New cards

预算

yùsuàn · danh từ · ngân sách, dự toán · 提前计划的支出金额

19
New cards

收入

shōurù · danh từ · thu nhập · 得到的钱财

20
New cards

属于

shǔyú · động từ · thuộc về · 归某人或某事所有

21
New cards

高薪

gāoxīn · tính từ/danh từ · lương cao · 工资收入很高

22
New cards

日常

rìcháng · tính từ · hằng ngày, thường ngày · 平时发生的事情

23
New cards

用于

yòngyú · cụm động từ · dùng cho · 被使用在某方面

24
New cards

保证

bǎozhèng · động từ · đảm bảo · 确保事情能够实现

25
New cards

前途

qiántú · danh từ · tương lai, tiền đồ · 未来发展的情况

26
New cards

保险

bǎoxiǎn · danh từ · bảo hiểm · 用来降低风险的保障方式

27
New cards

下降

xiàjiàng · động từ · giảm xuống · 数量或程度减少

28
New cards

失业

shīyè · động từ · thất nghiệp · 失去工作

29
New cards

高等教育

gāoděng jiàoyù · cụm danh từ · giáo dục đại học · 大学及以上层次的教育

30
New cards

还清

huán qīng · cụm động từ · trả hết, thanh toán xong · 把欠的钱全部还完