1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
planet
hành tinh (n)
select
lựa chọn (v)
participant
người tham gia (n)
outfit
trang phục (n)
decompose
phân hủy (v)
feature
có đặc điểm (v)
lantern
đèn lồng (n)
notoriously
nổi tiếng về <về điểu xấu> (adv)
purpose
mục đích (n)
symbolic
tượng trưng (adj)
appeal
sức hấp dẫn (n)
visual
thuộc về thị giác (adj)
release
phát hành (v)
spectacular
ngoạn mục (adj)
litter
rác (n)
seemingly
dường như (adv)
harmless
vô hại (adj)
practice
thực hành
wildfire
cháy rừng (n)
unfortunate
không may (adj)
incident
sự cố (n)
captivate
thu hút (v)
audience
khán giả (n)
documentary
phim tài liệu (n)
scientific
khoa học (adj)
organise / organize
tổ chức (v)