1/48
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
implement
thực hiện , áp dụng , cài đặt
attend
tham dự , chăm sóc , phục vụ
attend to
chú ý đến , xử lý việc gì
submit
nộp , gửi , trình bày
approve
chấp nhận
approve of
chấp nhận với
postpone
hoãn lại
postpone + N
postpone + Ving
schedule
lịch trình , thời gian biểu , kế hoạch (N)
sắp xếp , lêm lịch(V)
confirm
xác nhận
request
lời yêu cầu ( N )
yêu cầu ai làm gì sb to do smt
provide smt for sb
cung cấp cái gì cho ai
provide sb with smt
cung cấp cho ai cái gì
provide for sb
chu cấp , chăm lo cho ai
receive smt from sb
nhận cái gì từ ai
organise
tổ chức , sắp xếp cái j
announce smt to sb
thông báo cái j cho ai
review
bài đánh giá , sự ôn tập (N)
đánh giá . ôn tập (V)
contact sb about smt
liên lạc với ai về điều gì
sự liên lạc , người liên hệ
purchase
mua
sự mua
increase
sự gia tăng (N)
increase + N : tăng cái j
increase by + phần trăm/số lượng : tăng bao nhiêu
reduce
giảm
reduction : sự giảm
require
yêu cầu , cần
require + Ving : yêu cầu , cần làm gì
require sb to do smt : yêu cầu ai lm j
require + N : yêu cầu cái j
recommend
khuyên , đề xuất , giới thiệu
recommend + Ving : khuyên làm gì
recommend + N : đề xuất , giới thiệu cái j
recommend that sb (should) do smt
khuyên ai cái j
recommend sb / smt to sb
giới thiệu cái j / ai cho ai
participate in N / Ving
tham gia vào
develop
phát triển , trở nên
develop N : phát triển cái j
develop adj : trở nên
manage
quản lý , xoay sở
manage to V : xoay sở việc j
manage + N : quản lý cái j
relocate
di dời
renovate
cải tạo , sửa
promote
quảng bá , thúc đẩy , thăng chức
handle
xử lý , giải quyết ( V )
tay nắm (N)
notify sb of / about smt
thông báo cho ai cái j
reserve
đặt trước
consult
hỏi ý kiến , tham khảo
authorize sb to do smt
cho phép ai làm
wear
mặc
break
làm vỡ , gãy , hỏng
remain
vẫn còn , vẫn giữ nguyên , còn lại
store
lưu trữ, cất giữ
take
cầm , lấy , mang , đi bằng pt gì, dùng thuốc , chụp ảnh
take a photo / take a picture
chụp cảnh
take care
quan tâm
take in
hiểu , tiếp thu
keep
cất , giữ , bảo quản
keep Ving
tiếp tục làm gì
keep adj
giữ …
keep out !
cấm vào