N4 | B32

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:20 AM on 6/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards

うんどうします

vận động

2
New cards

せいこうします

thành công

3
New cards

しっぱいします

thất bại, trượt [kỳ thi]

4
New cards

しけんにしっぱいします

trượt kỳ thi

5
New cards

ごうかくします

đỗ [kỳ thi]

6
New cards

しけんにごうかくします

đỗ kỳ thi

7
New cards

やみます

tạnh

8
New cards

あめがやみます

mưa tạnh

9
New cards

はれます

quang đãng

10
New cards

くもります

có mây

11
New cards

つづきます

kéo dài, tiếp tục

12
New cards

ねつがつづきます

sốt kéo dài

13
New cards

ひきます

bị cảm ;.;

14
New cards

かぜをひきます

bị cảm

15
New cards

ひやします

làm mát, làm lạnh

16
New cards

こみます

đông

17
New cards

みちがこみます

đường đông

18
New cards

すきます

vắng

19
New cards

みちがすきます

đường vắng

20
New cards

でます

tham gia, dự

21
New cards

しあいにでます

tham gia trận đấu

22
New cards

パーティーにでます

dự tiệc

23
New cards

むりをします

gắng sức

24
New cards

じゅうぶん

đủ

25
New cards

じゅうぶんです

đủ rồi

26
New cards

おかしい

kỳ lạ, thú vị

27
New cards

うるさい

ồn ào

28
New cards

せんせい

bác sĩ

29
New cards

やけど

bỏng

30
New cards

やけどをします

bị bỏng

31
New cards

けが

thương tích

32
New cards

けがをします

bị thương

33
New cards

せき

ho

34
New cards

せきがでます

bị ho, lên cơn ho

35
New cards

インフルエンザ

cúm

36
New cards

そら

bầu trời

37
New cards

たいよう

mặt trời

38
New cards

ほし

ngôi sao

39
New cards

かぜ

gió