1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
うんどうします
vận động
せいこうします
thành công
しっぱいします
thất bại, trượt [kỳ thi]
しけんにしっぱいします
trượt kỳ thi
ごうかくします
đỗ [kỳ thi]
しけんにごうかくします
đỗ kỳ thi
やみます
tạnh
あめがやみます
mưa tạnh
はれます
quang đãng
くもります
có mây
つづきます
kéo dài, tiếp tục
ねつがつづきます
sốt kéo dài
ひきます
bị cảm ;.;
かぜをひきます
bị cảm
ひやします
làm mát, làm lạnh
こみます
đông
みちがこみます
đường đông
すきます
vắng
みちがすきます
đường vắng
でます
tham gia, dự
しあいにでます
tham gia trận đấu
パーティーにでます
dự tiệc
むりをします
gắng sức
じゅうぶん
đủ
じゅうぶんです
đủ rồi
おかしい
kỳ lạ, thú vị
うるさい
ồn ào
せんせい
bác sĩ
やけど
bỏng
やけどをします
bị bỏng
けが
thương tích
けがをします
bị thương
せき
ho
せきがでます
bị ho, lên cơn ho
インフルエンザ
cúm
そら
bầu trời
たいよう
mặt trời
ほし
ngôi sao
かぜ
gió