1/60
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
EINLEITUNG / START
GIỚI THIỆU/BẮT ĐẦU
Hallo Andreas. Hast du Zeit am Samstag?
Xin chào Andreas. Bạn có thời gian vào thứ bảy không?
Wir müssen ein Geschenk für Julia kaufen?
Chúng ta phải mua quà cho Julia à?
Wollen wir am Samstag einen Ausflug machen?
Bạn có muốn đi chơi vào thứ bảy không?
SIE MACHEN EINEN VORSCHLAG:
BẠN ĐỀ XUẤT:
Ich habe eine Idee.
Tôi có ý này.
Ich schlage vor, dass wir ein Parfum kaufen.
Tôi đề nghị chúng ta nên mua một loại nước hoa.
Wollen wir ins Kino gehen?
Chúng ta đi xem phim nhé?
Wir können auch in die Berge/an den See/ins Tessin fahren.
Chúng ta cũng có thể đi đến núi/hồ/Ticino.
Gefällt dir meine Idee?
Bạn có thích ý tưởng của tôi không?
Was denkst du?
Bạn nghĩ sao?
SIE FINDEN EINEN VORSCHLAG GUT
Bạn nghĩ sao?
Okay. Das machen wir.
Được rồi, hãy làm điều đó.
Das ist eine gute Idee.
Đó là một ý kiến hay.
Das gefällt mir.
Tôi thích điều đó.
Das finde ich gut / super.
Tôi nghĩ điều đó thật tuyệt.
Du hast Recht, so machen wir es.
Bạn đúng. Hãy làm như vậy nhé.
Einverstanden. / In Ordnung! / Super!
Đã đồng ý. / Được rồi! / Tuyệt vời!
SIE SIND NICHT SICHER
BẠN KHÔNG CHẮC CHẮN
Ich weiß nicht. Vielleicht sollten wir lieber Blumen kaufen
Tôi không biết. Có lẽ chúng ta nên mua hoa thì hơn.
Das ist eine gute Idee, aber mein Fahrrad ist kaputt.
Ý tưởng hay đấy, nhưng xe đạp của tôi bị hỏng rồi.
Ich finde es besser, wenn wir ein Picknick machen.
Tôi nghĩ sẽ tốt hơn nếu chúng ta đi dã ngoại.
Vielleicht ist es besser, wenn wir den Zug nehmen.
Có lẽ sẽ tốt hơn nếu chúng ta đi tàu.
SIE FINDEN EINEN VORSCHLAG NICHT GUT
BẠN THẤY ĐỀ XUẤT KHÔNG TỐT
Das finde ich nicht gut. Ich habe eine andere Idee: ...
Tôi không nghĩ điều đó tốt. Tôi lại có ý khác:...
Das ist keine gute Idee.
Đó không phải là một ý tưởng hay.
Das gefällt mir nicht so gut.
Tôi không thích điều này
Nein, dazu habe ich keine Lust.
không , tôi không có hứng thú với điều này
Nein, ich möchte lieber schwimmen gehen.
Không, tôi thích đi bơi hơn.
SIE WOLLEN EINEN TERMIN AUSMACHEN
BẠN MUỐN ĐẶT HẸN
Was hast du am Freitag vor?
Kế hoạch của bạn cho thứ sáu là gì?
Hast du am Freitag Zeit?
Bạn có thời gian vào thứ Sáu không?
Wollen wir uns am Freitag treffen?
Chúng ta sẽ gặp nhau vào thứ sáu nhé?
Treffen wir uns am Freitag um acht?
Chúng ta có gặp nhau vào thứ Sáu lúc 8 giờ không?
Passt es dir am Freitag um acht?
Thứ Sáu lúc 8 giờ có phù hợp với bạn không?
Bist du frei um 10 Uhr?
Bạn có rảnh vào lúc 10 giờ không?
Wann hast du Zeit?
Khi nào bạn có thời gian?
Wann treffen wir uns?
Khi nào thì chúng ta gặp nhau?
Wo wollen wir uns treffen?
Chúng ta sẽ gặp nhau ở đâu?
Wo treffen wir uns?
Chúng ta gặp nhau ở đâu vậy?
Wollen wir uns im Zugerland vor dem Tchibo treffen?
Chúng ta gặp nhau ở Zugerland trước Tchibo nhé?
Können wir uns am Bahnhof treffen?
Chúng ta có thể gặp nhau ở ga xe lửa được không?
Wir können uns im Metalli vor der Migros treffen. Okay?
Chúng ta có thể gặp nhau ở Metalli trước nhà Migros. ĐƯỢC RỒI?
SIE REAGIEREN AUF EINEN TERMINVORSCHLAG
BẠN PHẢN ỨNG VỀ MỘT ĐỀ NGHỊ CUỘC HẸN
Ja, das geht.
Vâng, điều đó có hiệu quả.
Ja, das passt mir gut.
Vâng, điều đó rất phù hợp với tôi.
Okay, super. 4 Uhr passt perfekt.
Rất tốt. 4 giờ là hoàn toàn phù hợp.
Nein, am Freitag kann ich leider nicht.
Không, thật không may, tôi không có thời gian vào thứ Sáu.
Nein, um 4 Uhr geht es leider nicht.
Không, thật không may, lúc 4 giờ không hoạt động.
Ich habe keine Zeit, weil ich arbeiten muss.
Tôi không có thời gian vì tôi phải làm việc.
Ja, der Treffpunkt ist super.
Vâng, nơi gặp gỡ thật tuyệt vời.
Ich bin pünktlich um 2 Uhr da.
Đúng 2 giờ tôi sẽ có mặt ở đó.
SCHLUSS
kết thúc
Okay abgemacht. Ich kaufe Blumen und du das Parfum.
Được rồi, đó là một thỏa thuận. Tôi sẽ mua hoa và bạn mua nước hoa.
Also dann bis Samstag. Ich freu mich.
Hẹn gặp bạn vào thứ bảy. Tôi đang mong chờ.
Sehr gut. Wir sehen uns am Samstag. Bis dann.
Rất tốt. Hẹn gặp bạn vào thứ bảy. Gặp bạn sau.
Danke Andreas. Ich freu mich. Tschüss.
Cảm ơn Andreas. Tôi rất vui. Tạm biệt.
SIE VERSTEHEN IHREN PARTNER NICHT.
BẠN KHÔNG HIỂU ĐỐI TÁC CỦA MÌNH.
Wie bitte?
Xin lỗi? (nghe không rõ, yêu cầu người nói lặp lại câu nói của mình)
Tut mir leid, ich habe dich nicht verstanden.
xin lỗi , tôi không hiểu bạn
Kannst du das bitte wiederholen?
Bạn có thể nhắc lại được không?