Thẻ ghi nhớ: A2 Sprechen Teil 3 - Redemittel | Quizlet

0.0(0)
Studied by 3 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/60

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:24 PM on 3/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

61 Terms

1
New cards

EINLEITUNG / START

GIỚI THIỆU/BẮT ĐẦU

2
New cards

Hallo Andreas. Hast du Zeit am Samstag?

Xin chào Andreas. Bạn có thời gian vào thứ bảy không?

3
New cards

Wir müssen ein Geschenk für Julia kaufen?

Chúng ta phải mua quà cho Julia à?

4
New cards

Wollen wir am Samstag einen Ausflug machen?

Bạn có muốn đi chơi vào thứ bảy không?

5
New cards

SIE MACHEN EINEN VORSCHLAG:

BẠN ĐỀ XUẤT:

6
New cards

Ich habe eine Idee.

Tôi có ý này.

7
New cards

Ich schlage vor, dass wir ein Parfum kaufen.

Tôi đề nghị chúng ta nên mua một loại nước hoa.

8
New cards

Wollen wir ins Kino gehen?

Chúng ta đi xem phim nhé?

9
New cards

Wir können auch in die Berge/an den See/ins Tessin fahren.

Chúng ta cũng có thể đi đến núi/hồ/Ticino.

10
New cards

Gefällt dir meine Idee?

Bạn có thích ý tưởng của tôi không?

11
New cards

Was denkst du?

Bạn nghĩ sao?

12
New cards

SIE FINDEN EINEN VORSCHLAG GUT

Bạn nghĩ sao?

13
New cards

Okay. Das machen wir.

Được rồi, hãy làm điều đó.

14
New cards

Das ist eine gute Idee.

Đó là một ý kiến ​​hay.

15
New cards

Das gefällt mir.

Tôi thích điều đó.

16
New cards

Das finde ich gut / super.

Tôi nghĩ điều đó thật tuyệt.

17
New cards

Du hast Recht, so machen wir es.

Bạn đúng. Hãy làm như vậy nhé.

18
New cards

Einverstanden. / In Ordnung! / Super!

Đã đồng ý. / Được rồi! / Tuyệt vời!

19
New cards

SIE SIND NICHT SICHER

BẠN KHÔNG CHẮC CHẮN

20
New cards

Ich weiß nicht. Vielleicht sollten wir lieber Blumen kaufen

Tôi không biết. Có lẽ chúng ta nên mua hoa thì hơn.

21
New cards

Das ist eine gute Idee, aber mein Fahrrad ist kaputt.

Ý tưởng hay đấy, nhưng xe đạp của tôi bị hỏng rồi.

22
New cards

Ich finde es besser, wenn wir ein Picknick machen.

Tôi nghĩ sẽ tốt hơn nếu chúng ta đi dã ngoại.

23
New cards

Vielleicht ist es besser, wenn wir den Zug nehmen.

Có lẽ sẽ tốt hơn nếu chúng ta đi tàu.

24
New cards

SIE FINDEN EINEN VORSCHLAG NICHT GUT

BẠN THẤY ĐỀ XUẤT KHÔNG TỐT

25
New cards

Das finde ich nicht gut. Ich habe eine andere Idee: ...

Tôi không nghĩ điều đó tốt. Tôi lại có ý khác:...

26
New cards

Das ist keine gute Idee.

Đó không phải là một ý tưởng hay.

27
New cards

Das gefällt mir nicht so gut.

Tôi không thích điều này

28
New cards

Nein, dazu habe ich keine Lust.

không , tôi không có hứng thú với điều này

29
New cards

Nein, ich möchte lieber schwimmen gehen.

Không, tôi thích đi bơi hơn.

30
New cards

SIE WOLLEN EINEN TERMIN AUSMACHEN

BẠN MUỐN ĐẶT HẸN

31
New cards

Was hast du am Freitag vor?

Kế hoạch của bạn cho thứ sáu là gì?

32
New cards

Hast du am Freitag Zeit?

Bạn có thời gian vào thứ Sáu không?

33
New cards

Wollen wir uns am Freitag treffen?

Chúng ta sẽ gặp nhau vào thứ sáu nhé?

34
New cards

Treffen wir uns am Freitag um acht?

Chúng ta có gặp nhau vào thứ Sáu lúc 8 giờ không?

35
New cards

Passt es dir am Freitag um acht?

Thứ Sáu lúc 8 giờ có phù hợp với bạn không?

36
New cards

Bist du frei um 10 Uhr?

Bạn có rảnh vào lúc 10 giờ không?

37
New cards

Wann hast du Zeit?

Khi nào bạn có thời gian?

38
New cards

Wann treffen wir uns?

Khi nào thì chúng ta gặp nhau?

39
New cards

Wo wollen wir uns treffen?

Chúng ta sẽ gặp nhau ở đâu?

40
New cards

Wo treffen wir uns?

Chúng ta gặp nhau ở đâu vậy?

41
New cards

Wollen wir uns im Zugerland vor dem Tchibo treffen?

Chúng ta gặp nhau ở Zugerland trước Tchibo nhé?

42
New cards

Können wir uns am Bahnhof treffen?

Chúng ta có thể gặp nhau ở ga xe lửa được không?

43
New cards

Wir können uns im Metalli vor der Migros treffen. Okay?

Chúng ta có thể gặp nhau ở Metalli trước nhà Migros. ĐƯỢC RỒI?

44
New cards

SIE REAGIEREN AUF EINEN TERMINVORSCHLAG

BẠN PHẢN ỨNG VỀ MỘT ĐỀ NGHỊ CUỘC HẸN

45
New cards

Ja, das geht.

Vâng, điều đó có hiệu quả.

46
New cards

Ja, das passt mir gut.

Vâng, điều đó rất phù hợp với tôi.

47
New cards

Okay, super. 4 Uhr passt perfekt.

Rất tốt. 4 giờ là hoàn toàn phù hợp.

48
New cards

Nein, am Freitag kann ich leider nicht.

Không, thật không may, tôi không có thời gian vào thứ Sáu.

49
New cards

Nein, um 4 Uhr geht es leider nicht.

Không, thật không may, lúc 4 giờ không hoạt động.

50
New cards

Ich habe keine Zeit, weil ich arbeiten muss.

Tôi không có thời gian vì tôi phải làm việc.

51
New cards

Ja, der Treffpunkt ist super.

Vâng, nơi gặp gỡ thật tuyệt vời.

52
New cards

Ich bin pünktlich um 2 Uhr da.

Đúng 2 giờ tôi sẽ có mặt ở đó.

53
New cards

SCHLUSS

kết thúc

54
New cards

Okay abgemacht. Ich kaufe Blumen und du das Parfum.

Được rồi, đó là một thỏa thuận. Tôi sẽ mua hoa và bạn mua nước hoa.

55
New cards

Also dann bis Samstag. Ich freu mich.

Hẹn gặp bạn vào thứ bảy. Tôi đang mong chờ.

56
New cards

Sehr gut. Wir sehen uns am Samstag. Bis dann.

Rất tốt. Hẹn gặp bạn vào thứ bảy. Gặp bạn sau.

57
New cards

Danke Andreas. Ich freu mich. Tschüss.

Cảm ơn Andreas. Tôi rất vui. Tạm biệt.

58
New cards

SIE VERSTEHEN IHREN PARTNER NICHT.

BẠN KHÔNG HIỂU ĐỐI TÁC CỦA MÌNH.

59
New cards

Wie bitte?

Xin lỗi? (nghe không rõ, yêu cầu người nói lặp lại câu nói của mình)

60
New cards

Tut mir leid, ich habe dich nicht verstanden.

xin lỗi , tôi không hiểu bạn

61
New cards

Kannst du das bitte wiederholen?

Bạn có thể nhắc lại được không?