1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
maid
女服務生 (nǚ fú wù shēng) - Nữ giúp việc / Phục vụ phòng
maintenance
維修 (wéi xiū) - Bảo trì
maintenance worker
維修工人 (wéi xiū gōng rén) - Nhân viên bảo trì
make sure
務必 ; 確認 (wù bì ; què rèn) - Đảm bảo ; Xác nhận
management
管理 (guǎn lǐ) - Quản lý
manager
經理 (jīng lǐ) - Quản lý / Giám đốc
Manila
馬尼拉 (mǎ ní lā) - Manila
Maokong Gondola
貓空纜車 (māo kōng lǎn chē) - Cáp treo Maokong
map
地圖 (dì tú) - Bản đồ
massage
按摩 (àn mó) - Mát-xa
maximum
最大量 (zuì dà liàng) - Tối đa
meal
餐點 (cān diǎn) - Bữa ăn
mean
意味著 ; 刻薄的 (yì wèi zhe ; kè bó de) - Nghĩa là ; Keo kiệt
medium
五分熟 (wǔ fèn shú) - Chín vừa (bít tết)
mention
提到 (tí dào) - Đề cập