1/55
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Celebrate (v)
làm lễ kỷ niệm; ăn mừng
Celebration (n)
lễ kỷ niệm
Embrace (n, v)
cái ôm; chấp nhận
Heritage (n)
di sản
Shared heritage (n)
di sản chung
Contribute to sth (v)
đóng góp vào cái gì
Include (v)
bao gồm
Inclusive society (n)
xã hội hòa nhập
Our (possessive adj)
của chúng ta
Main noun (grammar)
danh từ chính thường đứng cuối cụm từ
Decide on sth (v)
quyết định về điều gì
Decide to + V (structure)
quyết định làm gì
A total of sth (phrase)
tổng cộng
The whole world (n)
toàn thế giới
Whole truth (n)
toàn bộ sự thật
Fall (n)
= decrease
Passion for sth (n)
đam mê với điều gì
Passionate (adj)
say mê; cuồng nhiệt
No +
N
Renowned = famous (adj)
nổi tiếng
Infamous (adj)
tai tiếng
Solution (n)
giải pháp
Leading (adj)
hàng đầu
Leading tourist destination (n)
điểm du lịch hàng đầu
Organise (v)
tổ chức
Organisation (n)
tổ chức
Enthusiastic (adj)
nhiệt tình
Science enthusiast (n)
người đam mê khoa học
Pick up (v)
học hỏi; tiếp thu
Pick up new words (phrase)
học thêm từ mới
Pick up skills (phrase)
tiếp thu kỹ năng
Large (adj)
rộng lớn
A large number of + N số nhiều (phrase)
số lượng lớn
A wide range of + N số nhiều / N ko đếm được(phrase)
nhiều; đa dạng
Item = object (n)
đồ vật
Remove = get rid of sth (v)
loại bỏ
Another +
N-số ít
Other +
N- số nhiều
Break (n)
giờ nghỉ; khoảng nghỉ giải lao
Spin your wheels
= waste time, lãng phí thời gian mà không hiệu quả
Make progress (v)
tiến bộ
Stay focused (v)
giữ tập trung
Announce (v)
công bố
Expect (v)
mong đợi; trông chờ
Be expected to + V (structure)
được kỳ vọng/dự kiến làm gì
A maximum of sth (phrase)
tối đa
Conduct (v)
tiến hành; tổ chức
Conduct research (v)
tiến hành nghiên cứu
Distribute (v)
phân phát
Medal (n)
huy chương
Trophy (n)
cúp chiến thắng
Take part in sth (v)
= join in sth
Conclude (v)
kết thúc; kết luận
In conclusion
tóm lại; cuối cùng
Ceremony (n)
buổi lễ
Award (n)
giải thưởng