1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
새벽
Sáng sớm
수업이 있다
Có tiết học
아침
Buổi sáng/ bữa sáng
수업을 하다
Học/ lên lớp
낮
Buổi trưa/ ban ngày
시험을 보다
Thi
저녁
Buổi tối/ bữa tối
그림을 그리다
Vẽ tranh
밤
Đêm khuya
잘 보내요?
Trải qua như thế nào?
오전
Sáng (AM)
데이트하다
Hẹn hò (date)
오후
Chiều (PM)
연습(을) 하다
Luyện tập
일어나다
Thức dậy
시
Giờ
세수하다
Rửa mặt
분
Phút
청소하다
Dọn dẹp
반
Rưỡi/ nửa
버스를 기다리다
Chờ xe buýt
쯤
Khoảng
버스를 타다
Lên xe buýt
방학
Kì nghỉ
전화하다
Điện thoại
뉴스
Tin tức
컴퓨터를 하다
Dùng máy tính
박물관
Viện bảo tàng
회의하다
Họp
전통
Truyền thống
운전하다
Lái xe
이메일
요리하다
Nấu ăn
시내
Trung tâm
빨래하다
Giặt đồ
선물
Quà
샤워하다
Tắm rửa