Lesson 11

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:44 PM on 5/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

37 Terms

1
New cards

새벽

Sáng sớm

2
New cards

수업이 있다

Có tiết học

3
New cards

아침

Buổi sáng/ bữa sáng

4
New cards

수업을 하다

Học/ lên lớp

5
New cards

Buổi trưa/ ban ngày

6
New cards

시험을 보다

Thi

7
New cards

저녁

Buổi tối/ bữa tối

8
New cards

그림을 그리다

Vẽ tranh

9
New cards

Đêm khuya

10
New cards

잘 보내요?

Trải qua như thế nào?

11
New cards

오전

Sáng (AM)

12
New cards

데이트하다

Hẹn hò (date)

13
New cards

오후

Chiều (PM)

14
New cards

연습(을) 하다

Luyện tập

15
New cards

일어나다

Thức dậy

16
New cards

Giờ

17
New cards

세수하다

Rửa mặt

18
New cards

Phút

19
New cards

청소하다

Dọn dẹp

20
New cards

Rưỡi/ nửa

21
New cards

버스를 기다리다

Chờ xe buýt

22
New cards

Khoảng

23
New cards

버스를 타다

Lên xe buýt

24
New cards

방학

Kì nghỉ

25
New cards

전화하다

Điện thoại

26
New cards

뉴스

Tin tức

27
New cards

컴퓨터를 하다

Dùng máy tính

28
New cards

박물관

Viện bảo tàng

29
New cards

회의하다

Họp

30
New cards

전통

Truyền thống

31
New cards

운전하다

Lái xe

32
New cards

이메일

Email

33
New cards

요리하다

Nấu ăn

34
New cards

시내

Trung tâm

35
New cards

빨래하다

Giặt đồ

36
New cards

선물

Quà

37
New cards

샤워하다

Tắm rửa