Crucial common vocabulary 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:26 PM on 4/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards

contemplate the meaning of life

v. suy ngẫm

Nghĩa: Suy nghĩ sâu sắc và lâu dài về một vấn đề, thường là để hiểu rõ hơn hoặc để tìm kiếm ý nghĩa sâu xa.

  • "He sat quietly to contemplate his next steps."

    → "Anh ấy ngồi yên lặng để suy ngẫm về bước đi tiếp theo của mình."

  • "She contemplated the meaning of life."

    → "Cô ấy ngồi trầm ngâm để suy nghĩ về ý nghĩa cuộc sống."

2
New cards

a pretty cynical view of men

adj.

hoài nghi, thiếu niềm tin vào sự chân thành và thiện chí của con người.

  • She has a pretty cynical view of men."

    → "Cô ấy có cái nhìn khá hoài nghi về đàn ông."

  • "Many people have become cynical about the stage-managed debates between politicians which regularly appear on television."

    → "Nhiều người đã trở nên hoài nghi về các cuộc tranh luận được dàn dựng giữa các chính trị gia thường xuyên xuất hiện trên truyền hình."

3
New cards

deduce

v. suy ra, rút ra kết luận

  • From the contents of his shopping basket, I deduced that he was single."

    → "Từ nội dung trong giỏ hàng của anh ấy, tôi suy ra rằng anh ấy còn độc thân."

  • "We cannot deduce very much from these figures."

    → "Chúng ta không thể rút ra nhiều điều từ những con số này."

4
New cards

deliberated for several days

v. Cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định.

hoặc thảo luận một cách cẩn thận về các vấn đề và quyết định.

  • Nghĩa: Suy nghĩ cẩn thận và thảo luận về một vấn đề, đặc biệt là để đưa ra quyết định hoặc đánh giá các lựa chọn.

  • Ngữ cảnh sử dụng: Thường được dùng trong các tình huống nhóm hoặc khi có sự tham gia của nhiều người, ví dụ như trong các cuộc họp, hội đồng hoặc tòa án.

  • The jury deliberated for several days before reaching a verdict."

    • "Hội đồng xét xử đã thảo luận trong nhiều ngày trước khi đưa ra phán quyết."

  • "We need to deliberate on the best course of action."

    • "Chúng ta cần cân nhắc kỹ lưỡng về hướng đi tốt nhất."

5
New cards

dilemma

n. Tình huống tiến thoái lưỡng nan, Tình trạng khó xử

🧠 Ví dụ minh họa

  1. "She faces the dilemma of disobeying her father or losing the man she loves."
    "Cô ấy đang đối mặt với tình huống tiến thoái lưỡng nan: không nghe lời cha hoặc mất đi người đàn ông cô yêu."

  2. "The dilemma was over how to protect a charming little island and at the same time allow economic development on it."
    "Vấn đề nan giải là làm thế nào để bảo vệ một hòn đảo nhỏ xinh đẹp và đồng thời cho phép phát triển kinh tế trên đó."

6
New cards

grasp the rules

(động từ)

  • Nghĩa: Hiểu rõ, nắm bắt được (ý tưởng, khái niệm).

  • Ví dụ: "He was finding it difficult to grasp the rules of the game."
    → "Anh ấy cảm thấy khó khăn khi hiểu rõ các quy tắc của trò chơi."

7
New cards

got a hunch

(danh từ)

  • Nghĩa: Cảm giác, linh cảm về điều gì đó mà không có bằng chứng cụ thể.

  • Ví dụ: "I've got a hunch there'll be an election soon."
    → "Tôi có linh cảm sẽ có một cuộc bầu cử sớm."

8
New cards

The paradox of the Internet

n. nghịch lý

  • Ví dụ: "The paradox of the Internet is that when you give people millions of choices, they tend to focus on only a few."
    → "Nghịch lý của Internet là khi bạn đưa ra hàng triệu lựa chọn, người ta lại chỉ tập trung vào một vài lựa chọn."

9
New cards

Ponder

(động từ) Suy nghĩ cẩn thận về điều gì đó, đặc biệt trong một khoảng thời gian đáng kể.

  • Nghĩa: Suy nghĩ sâu sắc, cân nhắc kỹ lưỡng về một vấn đề, thường là để đánh giá các lựa chọn hoặc tìm ra giải pháp.

  • Ngữ cảnh sử dụng: Thường được dùng khi bạn đang cân nhắc giữa các lựa chọn hoặc giải pháp, đặc biệt là khi đối mặt với vấn đề phức tạp hoặc không chắc chắn

  • Ví dụ: "She pondered over the decision for several days before making up her mind."
    → "Cô ấy suy nghĩ kỹ về quyết định trong vài ngày trước khi đưa ra quyết định."

10
New cards

Presume

(động từ)

  • Nghĩa: Giả định điều gì đó là đúng dựa trên cơ sở hợp lý, bằng chứng hoặc kinh nghiệm trước đó.

  • Ví dụ: "I presume she’ll want a gift for her birthday."
    → "Tôi cho rằng cô ấy sẽ muốn một món quà cho sinh nhật của mình."

  • Giải thích: Ở đây, người nói dựa trên kinh nghiệm hoặc thông tin trước đó để đưa ra kết luận.

11
New cards
  • a very conscientious worker

adj. Chăm chỉ, cẩn thận, có trách nhiệm trong công việc

  • Giải thích: Từ "conscientious" mô tả người có đạo đức nghề nghiệp cao, luôn chú ý đến chi tiết và không bỏ qua bất kỳ nhiệm vụ nào, dù là nhỏ nhất.

  • "Simon is a very conscientious worker."
    → "Simon là một nhân viên rất tận tâm."

12
New cards

decay

n,v. phân huỷ

  • Ví dụ: "When leaves decay, chemicals are returned to the soil."
    → "Khi lá cây phân hủy, các hóa chất được trả lại đất."

13
New cards

convert

v. chuyển đổi hoặc biến đổi một vật thể, ý tưởng, niềm tin hoặc tình trạng từ dạng này sang dạng khác.

  • Chuyển đổi hình thức, chức năng hoặc mục đích: Biến đổi một vật thể hoặc không gian từ dạng này sang dạng khác.

    • Ví dụ: "The old warehouse was converted into offices."
      → "Nhà kho cũ đã được chuyển đổi thành văn phòng."

  • Chuyển đổi đơn vị đo lường: Thực hiện phép toán để đổi từ đơn vị này sang đơn vị khác.

    • Ví dụ: "How do you convert miles into kilometers?"
      → "Làm thế nào để chuyển đổi dặm sang kilômét?"

  • Thay đổi niềm tin hoặc tôn giáo: Chuyển từ một niềm tin hoặc tôn giáo này sang niềm tin hoặc tôn giáo khác.

    • Ví dụ: "He converted to Islam."
      → "Anh ấy đã chuyển sang đạo Hồi."

  • Biến đổi hóa học hoặc vật lý: Thay đổi trạng thái hoặc tính chất của một chất.

    • Ví dụ: "The plant converts sunlight into energy."
      → "Cây chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành năng lượng."

14
New cards

refine your argument

(v): tinh chỉnh, cải thiện

  • Nghĩa: thực hiện một số thay đổi để làm cho thứ gì đó tốt hơn.

  • Ví dụ: You need to refine your argument to make it clearer.Bạn cần tinh chỉnh lập luận của mình để nó rõ ràng hơn.

revise

Sửa đổi, điều chỉnh

Văn bản, ý kiến, kế hoạch, luận điểm

Thay đổi để cải thiện hoặc làm chính xác hơn, thường liên quan đến thông tin hoặc quan điểm

refine

Tinh chỉnh, hoàn thiện

Kỹ năng, ý tưởng, lập luận, sản phẩm

Thay đổi để làm tốt hơn, tinh tế hơn, tập trung vào chất lượng và sự hoàn hảo

  • I revised my essay. → Tôi sửa bài luận để rõ ràng và chính xác hơn.

  • I refined my essay. → Tôi tinh chỉnh bài luận để nó hoàn hảo hơn về ngôn từ, lập luận, phong cách.

15
New cards

reform

(v): cải cách

  • Nghĩa: cải thiện một tình huống bằng cách sửa những điều sai hoặc bất công, hoặc làm cho một hệ thống hoạt động hiệu quả hơn.

  • Ví dụ: The government is planning to reform the health system.Chính phủ đang có kế hoạch cải cách hệ thống y tế.

16
New cards

sustain

v. sustain thường nhấn mạnh việc duy trì liên tục hoặc chịu đựng kéo dài, khác với maintain (duy trì) ở mức đơn giản hơn.

  • Duy trì một trạng thái, mức độ, hoặc hoạt động

    • The team sustained its lead throughout the match.
      Đội duy trì vị trí dẫn đầu trong suốt trận đấu.

  • Chống đỡ hoặc chịu đựng (về sức lực, tổn thất, thiệt hại, v.v.)

    • He sustained serious injuries in the accident.
      Anh ấy bị thương nặng trong vụ tai nạn.

  • Hỗ trợ hoặc cung cấp thứ gì đó để nó tiếp tục tồn tại

    • Plants need sunlight to sustain life.
      Thực vật cần ánh sáng mặt trời để duy trì sự sống.

17
New cards

chronological

(adj)theo thứ tự thời gian

/ˌkrɑː.nəˈlɑː.dʒɪ.kəl/

  • Nghĩa: được sắp xếp hoặc mô tả theo trình tự các sự kiện xảy ra.

  • Ví dụ: The paintings are presented in chronological order.
    Các bức tranh được trình bày theo thứ tự thời gian.

18
New cards

expire

(v) hết hạn, hết hiệu lực (dùng cho hợp đồng, tài liệu chính thức, thỏa thuận, giấy tờ, visa, hộ chiếu, v.v.).

🔹 Ví dụ câu bạn đưa:

  • The loan offer is due to expire this week.
    Ưu đãi cho vay sẽ hết hạn trong tuần này.

🔹 Ví dụ thêm:

  • My passport expires next year.
    Hộ chiếu của tôi sẽ hết hạn vào năm sau.

  • The contract will expire in December.
    Hợp đồng sẽ hết hạn vào tháng 12.

19
New cards

obsolete

(adj) lỗi thời, không còn được sử dụng nữa vì đã bị thay thế bởi cái mới hơn, hiện đại và hiệu quả hơn.

📌 Giải thích: Khi một vật, công nghệ hay phương pháp obsolete, nó không còn hữu dụng hoặc phù hợp trong thời điểm hiện tại.

🔹 Ví dụ câu bạn đưa:

  • Most computer hardware rapidly becomes obsolete.
    Hầu hết phần cứng máy tính nhanh chóng trở nên lỗi thời.

🔹 Ví dụ thêm:

  • Typewriters have become obsolete since the invention of computers.
    Máy đánh chữ đã trở nên lỗi thời kể từ khi máy tính ra đời.

  • The law is obsolete and needs to be updated.
    Luật này đã lỗi thời và cần được cập nhật.

20
New cards

postpone

(v) – hoãn lại

  • Nghĩa: quyết định không thực hiện vào thời điểm đã định, mà sẽ làm sau đó.

  • Ví dụ: Our exam has been postponed until next Monday.
    Kỳ thi của chúng tôi đã bị hoãn đến thứ Hai tuần sau.

21
New cards

punctual

(adj) – đúng giờ

  • Nghĩa: đến hoặc diễn ra vào đúng thời gian đã thỏa thuận.

  • Ví dụ: Mrs Marsh liked her guests to be punctual.
    Bà Marsh thích khách của mình đúng giờ.

22
New cards

simultaneous

(adj) – đồng thời

  • Nghĩa: xảy ra hoặc được thực hiện cùng một lúc.

  • Ví dụ: In simultaneous announcements, the two men resigned from their jobs.
    Trong các thông báo đồng thời, cả hai người đàn ông đều từ chức.

23
New cards

redundant

(adj) – người lao động bị mất việc do không còn cần thiết.

  • Nghĩa: khi một người bị cho nghỉ việc vì không còn được cần đến, thường do cắt giảm nhân sự, khủng hoảng kinh tế, hoặc thay đổi cơ cấu.

  • Ví dụ: Five thousand miners were made redundant when the tin market collapsed.
    Năm nghìn thợ mỏ đã bị mất việc khi thị trường thiếc sụp đổ.

24
New cards

strike

(n) – cuộc đình công

  • Nghĩa: một khoảng thời gian mà người lao động từ chối làm việc để phản đối về lương, điều kiện làm việc, hoặc quyền lợi.

  • Ví dụ: A strike by transport workers was held on 11th August.
    Một cuộc đình công của công nhân ngành vận tải đã diễn ra vào ngày 11 tháng 8.

25
New cards

accelerate

(v) tăng tốc, làm cho xảy ra nhanh hơn.

📌 Có 2 cách dùng chính:

  1. Di chuyển nhanh hơn (thường dùng cho phương tiện)

  • I started to feel nervous as the car accelerated.
    Tôi bắt đầu thấy lo lắng khi chiếc xe tăng tốc.

  1. Làm cho một quá trình xảy ra nhanh hơn

  • The company has accelerated its plans for expansion.
    Công ty đã đẩy nhanh kế hoạch mở rộng.

26
New cards

clench his teeth

(v) – nghiến chặt, nắm chặt

  • Nghĩa: siết chặt một phần cơ thể (như tay, răng, môi), thường vì tức giận hoặc lo lắng.

  • Ví dụ: Matt clenched his teeth but didn’t say anything.
    Matt nghiến chặt răng nhưng không nói gì.