урок 10-1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:56 PM on 6/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

коро́ва

con bò

2
New cards

кем он рабо́тает

anh ấy làm nghề gì

3
New cards

стать

trở thành

4
New cards

инжене́р

kỹ sư

5
New cards

член па́ртии

đảng viên

6
New cards

меха́ник

thợ cơ khí

7
New cards

во́рон / воро́на

con quạ

8
New cards

говори́ гро́мче!

nói to lên

9
New cards

освободи́ть + от + с2

giải phóng/miễn khỏi cái gì

10
New cards

освобожде́ние

sự giải phóng

11
New cards

освободи́тель

người giải phóng

12
New cards

эконо́мить на чём

tiết kiệm về cái gì

13
New cards

писа́ть карандашо́м

viết bằng bút chì

14
New cards

у́мничать

ra vẻ thông minh

15
New cards

боре́ц

đô vật/chiến sĩ đấu tranh

16
New cards

плове́ц

vận động viên bơi lội

17
New cards

театра́л

người yêu sân khấu

18
New cards

кинотеа́тр

rạp chiếu phim

19
New cards

киносту́дия

hãng phim

20
New cards

арти́ст

nghệ sĩ/diễn viên

21
New cards

люби́тель

người yêu thích/nghiệp dư

22
New cards

зал

hội trường/phòng lớn

23
New cards

сеа́нс

suất chiếu

24
New cards

фойе́

sảnh chờ

25
New cards

с како́го языка́

từ ngôn ngữ nào

26
New cards

филоло́гия

ngữ văn học/ngôn ngữ học

27
New cards

пе́ть пе́сню

hát một bài hát

28
New cards

пе́ть пе́сни

hát nhiều bài hát

29
New cards

чтобы + ( đ.t qk)

để mà + động từ quá khứ

30
New cards

поступа́лся

đã nhượng bộ

31
New cards

поступа́ла

đã thi vào/nhập học