1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
коро́ва
con bò
кем он рабо́тает
anh ấy làm nghề gì
стать
trở thành
инжене́р
kỹ sư
член па́ртии
đảng viên
меха́ник
thợ cơ khí
во́рон / воро́на
con quạ
говори́ гро́мче!
nói to lên
освободи́ть + от + с2
giải phóng/miễn khỏi cái gì
освобожде́ние
sự giải phóng
освободи́тель
người giải phóng
эконо́мить на чём
tiết kiệm về cái gì
писа́ть карандашо́м
viết bằng bút chì
у́мничать
ra vẻ thông minh
боре́ц
đô vật/chiến sĩ đấu tranh
плове́ц
vận động viên bơi lội
театра́л
người yêu sân khấu
кинотеа́тр
rạp chiếu phim
киносту́дия
hãng phim
арти́ст
nghệ sĩ/diễn viên
люби́тель
người yêu thích/nghiệp dư
зал
hội trường/phòng lớn
сеа́нс
suất chiếu
фойе́
sảnh chờ
с како́го языка́
từ ngôn ngữ nào
филоло́гия
ngữ văn học/ngôn ngữ học
пе́ть пе́сню
hát một bài hát
пе́ть пе́сни
hát nhiều bài hát
чтобы + ( đ.t qk)
để mà + động từ quá khứ
поступа́лся
đã nhượng bộ
поступа́ла
đã thi vào/nhập học