1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
손톱을 깨물다
Cắn móng tay
다리를 떨다
Rung chân
코를 골다
Ngáy
한숨을 쉬다
Thở dài
머리를 긁다
Gãi đầu
잠꼬대를 하다
Nói mớ
다리를 꼬다
Gác chân, chéo chân
이를 갈다
Nghiến răng
창피하다
Lúng túng
습관
Thói quen
버릇
Thói xấu
불평을 하다
Bất bình
잔소리를 하다
Cằn nhằn
야단을 치다
Mắng ai đó
야단을 맞다
Bị mắng
조언은 하다
Khuyên ai đó
고치다
Sửa chữa
습관을 기르다
Giữ thói quen tốt
마음먹다
Quyết tâm
포기하다
Bỏ cuộc, từ bỏ
지각하다
Đi trễ
완벽하다
Hoàn hảo