3A-B2: Chủ đề thói quen

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:44 PM on 5/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

22 Terms

1
New cards

손톱을 깨물다

Cắn móng tay

2
New cards

다리를 떨다

Rung chân

3
New cards

코를 골다

Ngáy

4
New cards

한숨을 쉬다

Thở dài

5
New cards

머리를 긁다

Gãi đầu

6
New cards

잠꼬대를 하다

Nói mớ

7
New cards

다리를 꼬다

Gác chân, chéo chân

8
New cards

이를 갈다

Nghiến răng

9
New cards

창피하다

Lúng túng

10
New cards

습관

Thói quen

11
New cards

버릇

Thói xấu

12
New cards

불평을 하다

Bất bình

13
New cards

잔소리를 하다

Cằn nhằn

14
New cards

야단을 치다

Mắng ai đó

15
New cards

야단을 맞다

Bị mắng

16
New cards

조언은 하다

Khuyên ai đó

17
New cards

고치다

Sửa chữa

18
New cards

습관을 기르다

Giữ thói quen tốt

19
New cards

마음먹다

Quyết tâm

20
New cards

포기하다

Bỏ cuộc, từ bỏ

21
New cards

지각하다

Đi trễ

22
New cards

완벽하다

Hoàn hảo