1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Single-gender schools
Trường 1 giới (trường nam sinh hoặc nữ sinh). Thường dùng khi tranh luận về ưu/nhược điểm của môi trường học tập.
Mixed-gender schools
Trường 2 giới (trường có cả nam và nữ). "Co-ed" là cách gọi phổ biến và tự nhiên trong tiếng Anh.
Send somebody to…
Đưa ai đó tới đâu (đi học). Thường dùng khi nói về quyết định của phụ huynh.
Study at …school
Học tại đâu / Bắt đầu đi học tại đâu / Chọn trường nào. "Enter education" mang sắc thái trang trọng hơn.
There is little chance for
Hầu như không có cơ hội cho…. Dùng để chỉ khả năng xảy ra rất thấp.
Early relationships
Việc nảy sinh tình cảm sớm. Thường dùng khi nói về tình cảm tuổi học trò.
Concentrate on / Focus on
Tập trung vào…. Hai cụm này có thể thay thế cho nhau để tránh lặp từ.
Get higher academic results
Đạt được kết quả học tập cao. "Academic results" chỉ kết quả các môn văn hóa.
Have the opportunity to
Có cơ hội làm gì. Cấu trúc rất hay để nói về quyền lợi của học sinh.
Interact and take part in group work activities
Tương tác và tham gia vào các hoạt động nhóm. Nhấn mạnh vào kỹ năng xã hội.
Opposite-sex classmates
Bạn cùng lớp khác giới. Dùng trong ngữ cảnh trường hỗn hợp nam nữ.
Learn a wide range of skills
Học được các kỹ năng khác nhau. "A wide range of" nhấn mạnh sự đa dạng.
Communication or teamwork skills
Kỹ năng giao tiếp hay làm việc nhóm. Đây là những kỹ năng mềm quan trọng.
Co-existence and gender equality
Sự cùng tồn tại và sự bình đẳng giới. Ngữ cảnh thảo luận về các vấn đề xã hội trong giáo dục.
Explore each other's perspectives, their similarities and differences
Khám phá sự khác nhau/giống nhau và quan điểm của người khác. Dùng khi nói về việc thấu hiểu giữa các giới tính hoặc văn hóa.
Brings more benefits for…
Mang lại nhiều lợi ích hơn cho…. Cấu trúc dùng để so sánh lợi ích.
Pass / Fail the exam
Đậu / Rớt kỳ thi. Diễn tả kết quả của một kỳ kiểm tra.
Gain in-depth knowledge
Có được kiến thức sâu sắc. "Gain" trang trọng hơn "get" khi đi với kiến thức.
Core subjects
Những môn học nòng cốt (Khoa học, Tiếng Anh, Toán). Các môn học bắt buộc và quan trọng nhất.
Study abroad
Du học. Dùng khi nói về việc học tập tại quốc gia khác.
Drop out of school
Bỏ học. Dùng khi học sinh ngừng học trước khi tốt nghiệp.
Gain international qualifications
Có được bằng cấp quốc tế. Bằng cấp được công nhận trên toàn thế giới.
Improve educational outcomes
Nâng cao đầu ra của giáo dục. Nói về chất lượng giáo dục tổng thể.
Top international educational league tables
Xếp đầu bảng giáo dục quốc tế. Dùng khi so sánh nền giáo dục giữa các quốc gia.
Encourage independent learning
Thúc đẩy việc tự học. Phương pháp học tập không phụ thuộc quá nhiều vào giáo viên.