Education (E-V)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:57 PM on 6/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards

Single-gender schools

Trường 1 giới (trường nam sinh hoặc nữ sinh). Thường dùng khi tranh luận về ưu/nhược điểm của môi trường học tập.

2
New cards

Mixed-gender schools

Trường 2 giới (trường có cả nam và nữ). "Co-ed" là cách gọi phổ biến và tự nhiên trong tiếng Anh.

3
New cards

Send somebody to…

Đưa ai đó tới đâu (đi học). Thường dùng khi nói về quyết định của phụ huynh.

4
New cards

Study at …school

Học tại đâu / Bắt đầu đi học tại đâu / Chọn trường nào. "Enter education" mang sắc thái trang trọng hơn.

5
New cards

There is little chance for

Hầu như không có cơ hội cho…. Dùng để chỉ khả năng xảy ra rất thấp.

6
New cards

Early relationships

Việc nảy sinh tình cảm sớm. Thường dùng khi nói về tình cảm tuổi học trò.

7
New cards

Concentrate on / Focus on

Tập trung vào…. Hai cụm này có thể thay thế cho nhau để tránh lặp từ.

8
New cards

Get higher academic results

Đạt được kết quả học tập cao. "Academic results" chỉ kết quả các môn văn hóa.

9
New cards

Have the opportunity to

Có cơ hội làm gì. Cấu trúc rất hay để nói về quyền lợi của học sinh.

10
New cards

Interact and take part in group work activities

Tương tác và tham gia vào các hoạt động nhóm. Nhấn mạnh vào kỹ năng xã hội.

11
New cards

Opposite-sex classmates

Bạn cùng lớp khác giới. Dùng trong ngữ cảnh trường hỗn hợp nam nữ.

12
New cards

Learn a wide range of skills

Học được các kỹ năng khác nhau. "A wide range of" nhấn mạnh sự đa dạng.

13
New cards

Communication or teamwork skills

Kỹ năng giao tiếp hay làm việc nhóm. Đây là những kỹ năng mềm quan trọng.

14
New cards

Co-existence and gender equality

Sự cùng tồn tại và sự bình đẳng giới. Ngữ cảnh thảo luận về các vấn đề xã hội trong giáo dục.

15
New cards

Explore each other's perspectives, their similarities and differences

Khám phá sự khác nhau/giống nhau và quan điểm của người khác. Dùng khi nói về việc thấu hiểu giữa các giới tính hoặc văn hóa.

16
New cards

Brings more benefits for…

Mang lại nhiều lợi ích hơn cho…. Cấu trúc dùng để so sánh lợi ích.

17
New cards

Pass / Fail the exam

Đậu / Rớt kỳ thi. Diễn tả kết quả của một kỳ kiểm tra.

18
New cards

Gain in-depth knowledge

Có được kiến thức sâu sắc. "Gain" trang trọng hơn "get" khi đi với kiến thức.

19
New cards

Core subjects

Những môn học nòng cốt (Khoa học, Tiếng Anh, Toán). Các môn học bắt buộc và quan trọng nhất.

20
New cards

Study abroad

Du học. Dùng khi nói về việc học tập tại quốc gia khác.

21
New cards

Drop out of school

Bỏ học. Dùng khi học sinh ngừng học trước khi tốt nghiệp.

22
New cards

Gain international qualifications

Có được bằng cấp quốc tế. Bằng cấp được công nhận trên toàn thế giới.

23
New cards

Improve educational outcomes

Nâng cao đầu ra của giáo dục. Nói về chất lượng giáo dục tổng thể.

24
New cards

Top international educational league tables

Xếp đầu bảng giáo dục quốc tế. Dùng khi so sánh nền giáo dục giữa các quốc gia.

25
New cards

Encourage independent learning

Thúc đẩy việc tự học. Phương pháp học tập không phụ thuộc quá nhiều vào giáo viên.