15 TEST - TEST 5 LESEN

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/60

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:13 PM on 6/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

61 Terms

1
New cards
tierisch happy
(adj) : cực kỳ vui (như con thú)
2
New cards
erstaunt
(adj/pII) : ngạc nhiên < überrascht
3
New cards
umkippen
(v) : ngã, xỉu
4
New cards
berühren
(v) : chạm vào, xúc động (làm xúc động)
5
New cards
feststellen
(v) : nhận ra, phát hiện ra
6
New cards

gewisse Ähnlichkeiten

một số trường hợp tương tự

7
New cards
evolutionär
(adj) : thuộc về tiến hóa
8
New cards
bestehen in D
cốt lõi nằm ở
9
New cards
r. Käfig, -e
cũi, cái lồng
10
New cards
sich sträuben
(v) : dựng (lông, đuôi), phản đối
11
New cards
fauchen
(v) : gè, gầm, gừ
12
New cards
r. Geruch, -"e
mùi hương (r. Duft)
13
New cards
s. Fell, -e
lông động vật
14
New cards
schwitzen
(v) : đổ mồ hôi
15
New cards
e. Verfassung, -en
hiến pháp, tình trạng (cơ thể)
16
New cards
r. Kreislauf, -"e
vòng tuần hoàn
17
New cards
e. Durchblutung
sự lưu thông máu
18
New cards
erläutern
(v) : làm rõ, giải thích (erklären)
19
New cards
e. Wirkung, -en
tác dụng, hiệu quả
20
New cards
leisten
(v) : có khả năng chi trả, làm được, cống hiến
21
New cards
auf Honorarbasis
làm việc theo thù lao từng buổi
22
New cards
r. Bund, -"e
hiệp hội
23
New cards
r. Ortsverband, -"e
chi nhánh địa phương (local branch)
24
New cards
fortsetzen
(v) : tiếp tục làm (trenn.)
25
New cards
r. Lernkreis, -e
nhóm học tập, vòng học tập
26
New cards
e. Rechtschreibschwierigkeit, -en
khó khăn trong việc viết đúng
27
New cards
e. Konzentrationsschwäche, -n
khả năng tập trung kém
28
New cards
eingliedern
(v) = integrieren = einfügen
29
New cards
sich auf etw einlassen
dấn thân, mở lòng
30
New cards
eine Einheit bilden
tạo thành một thể thống nhất
31
New cards
vernünftig
(adj) : có lí trí, hợp lý
32
New cards

r. Zeuge, -n
e. Zeugin, -nen

nhân chứng
33
New cards
e. Auseinandersetzung, -en
những cuộc cãi vã
34
New cards
eindeutig
(adj) : rõ ràng (về mặt ý nghĩa) ≠ deutlich
35
New cards
gewissermaßen
(adv) : theo một nghĩa nào đó / theo cách nào đó
36
New cards
sich niederschlagen in D
thể hiện qua, phản ánh qu
37
New cards
bewilligt bekommen
(v) : được cấp phép, phê duyệt, chấp thuận
38
New cards
e. Uferzone, -n
vùng ven bờ
39
New cards
s. Freibad, -"er
bể bơi ngoài trời
40
New cards
beladen
(v) : chất hàng lên
41
New cards
entladen
(v) : dỡ hàng xuống
42
New cards
befahren
(v) : lưu thông
43
New cards
verunreinigen
(v) : verschmutzen
44
New cards
e. Müllkippe, -n
bãi rác / nơi đổ rác
45
New cards
angeln
(v) câu cá
46
New cards
errichten
(v) xây dựng, thành lập
47
New cards

Ihm droht eine Strafe von 5 Euro

anh ấy đối mặt với nguy cơ bị phạt 5 Euro

48
New cards
aufstellen

(v) : dựng lên, thành lập (quy mô nhỏ hơn errichten)

49
New cards
grob
(adj) thô, ko tinh xảo
50
New cards
r. Sperrmüll
rác cồng kềnh (sg)
51
New cards
entsorgen
(v) : xử lý, tiêu hủy rác
52
New cards
e. Luftmatratze, -n
nệm hơi
53
New cards

e. Zuwiderhandlung

-en : hành vi vi phạm
54
New cards
e. Geldbuße, -n
tiền phạt hành chính (= Strafe)
55
New cards
e. Verstopfung, -en
sự tắc nghẽn
56
New cards
e. Essensreste
thức ăn thừa (immer Plural)
57
New cards
diesbezüglich
(adv) : dazu liên quan đến điều này (formal)
58
New cards
e. Lärmbelästigung
(sg.) sự ô nhiễm tiếng ồn
59
New cards
angeleint sein
= 'an der Leine' sein
60
New cards
gefährden
(v) : gây nguy hiểm
61
New cards
haften

(v) : chịu trách nhiệm / dính vào