1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
```text id="zxqplm"
唱歌
chànggē — hát — 唱 có 口 (miệng) → dùng miệng hát. 歌 = bài hát.
男
nán — nam/con trai — 田 + 力 → liên tưởng đàn ông lao động ngoài đồng.
女
nǚ — nữ/con gái — Hình chữ cổ giống người phụ nữ quỳ.
孩子
háizi — đứa trẻ/trẻ con — 孩 có 子 (trẻ nhỏ) → liên quan trẻ em.
右边
yòubian — bên phải — 右 = phải. 边 = phía/vị trí.
比
bǐ — hơn/so với — dùng để so sánh hai người/sự vật.
说话
shuōhuà — nói chuyện — 说 = nói. 话 = lời nói/ngôn ngữ.
可能
kěnéng — có thể/có lẽ — 可 = có thể. 能 = năng lực/khả năng.
去年
qùnián — năm ngoái — 去 = đã qua. 年 = năm.
姓
xìng — họ — 女 + 生 → thời xưa họ tộc thường liên quan dòng nữ.
朋友
péngyou — bạn bè — 月 trong 朋 giống hai người ở cạnh nhau → bạn đồng hành.
男朋友
nánpéngyou — bạn trai — 男 = nam. 朋友 = bạn.
同学
tóngxué — bạn học — 同 = cùng. 学 = học.
介绍
jièshào — giới thiệu — 绍 có 纟 → kết nối mọi người với nhau.
第一次
dìyīcì — lần đầu tiên — 第 = thứ tự. 次 = lần.
见
jiàn — gặp/nhìn thấy — Hình giống con mắt nhìn người phía trước.
左边
zuǒbian — bên trái — 左 = trái. 边 = phía.
看报纸
kàn bàozhǐ — đọc báo — 看 = xem/đọc. 报纸 = báo.
姐姐
jiějie — chị gái — 姐 có 女 → phụ nữ lớn tuổi hơn mình.
写字
xiězì — viết chữ — 写 = viết. 字 = chữ Hán/ký tự.
哥哥
gēge — anh trai — 哥 lặp lại tạo cách gọi thân mật.
多大
duō dà — bao nhiêu tuổi — 大 = lớn → lớn bao nhiêu.
二十五岁
èrshíwǔ suì — 25 tuổi — 岁 dùng để chỉ tuổi tác.
比我大三岁
bǐ wǒ dà sān suì — lớn hơn tôi 3 tuổi — mẫu câu so sánh cực kỳ quan trọng trong HSK2.
西瓜
xīguā — dưa hấu — 瓜 = các loại dưa/bầu bí.
卖
mài — bán — 十 trên đầu như biển hiệu cửa hàng → bán hàng.
一斤
yì jīn — nửa kilogram — 斤 là đơn vị cân nặng Trung Quốc.
便宜
piányi — rẻ — 宜 = phù hợp → giá phù hợp nên rẻ.
苹果
píngguǒ — táo — 苹 có 艹 → trái cây/thực vật.
一些
yìxiē — một chút/một ít — 些 dùng chỉ số lượng nhỏ.
来点儿
lái diǎnr — lấy/mua một ít đi — 点儿 = chút ít.
前边
qiánbian — phía trước — 前 = trước. 边 = phía.
汉语老师
Hànyǔ lǎoshī — giáo viên tiếng Trung — 汉语 = tiếng Trung. 老师 = giáo viên.
认识
rènshi — quen biết — 讠 liên quan giao tiếp/ngôn ngữ.
新来的
xīn lái de — mới đến — 新 = mới. 来 = đến.
我们
wǒmen — chúng tôi/chúng ta — 们 dùng cho số nhiều của người.
小两岁
xiǎo liǎng suì — nhỏ hơn 2 tuổi — 小 = nhỏ/trẻ hơn.
```