11

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:48 AM on 5/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

```text id="zxqplm"

2
New cards

唱歌

chànggē — hát — 唱 có 口 (miệng) → dùng miệng hát. 歌 = bài hát.

3
New cards

nán — nam/con trai — 田 + 力 → liên tưởng đàn ông lao động ngoài đồng.

4
New cards

nǚ — nữ/con gái — Hình chữ cổ giống người phụ nữ quỳ.

5
New cards

孩子

háizi — đứa trẻ/trẻ con — 孩 có 子 (trẻ nhỏ) → liên quan trẻ em.

6
New cards

右边

yòubian — bên phải — 右 = phải. 边 = phía/vị trí.

7
New cards

bǐ — hơn/so với — dùng để so sánh hai người/sự vật.

8
New cards

说话

shuōhuà — nói chuyện — 说 = nói. 话 = lời nói/ngôn ngữ.

9
New cards

可能

kěnéng — có thể/có lẽ — 可 = có thể. 能 = năng lực/khả năng.

10
New cards

去年

qùnián — năm ngoái — 去 = đã qua. 年 = năm.

11
New cards

xìng — họ — 女 + 生 → thời xưa họ tộc thường liên quan dòng nữ.

12
New cards

朋友

péngyou — bạn bè — 月 trong 朋 giống hai người ở cạnh nhau → bạn đồng hành.

13
New cards

男朋友

nánpéngyou — bạn trai — 男 = nam. 朋友 = bạn.

14
New cards

同学

tóngxué — bạn học — 同 = cùng. 学 = học.

15
New cards

介绍

jièshào — giới thiệu — 绍 có 纟 → kết nối mọi người với nhau.

16
New cards

第一次

dìyīcì — lần đầu tiên — 第 = thứ tự. 次 = lần.

17
New cards

jiàn — gặp/nhìn thấy — Hình giống con mắt nhìn người phía trước.

18
New cards

左边

zuǒbian — bên trái — 左 = trái. 边 = phía.

19
New cards

看报纸

kàn bàozhǐ — đọc báo — 看 = xem/đọc. 报纸 = báo.

20
New cards

姐姐

jiějie — chị gái — 姐 có 女 → phụ nữ lớn tuổi hơn mình.

21
New cards

写字

xiězì — viết chữ — 写 = viết. 字 = chữ Hán/ký tự.

22
New cards

哥哥

gēge — anh trai — 哥 lặp lại tạo cách gọi thân mật.

23
New cards

多大

duō dà — bao nhiêu tuổi — 大 = lớn → lớn bao nhiêu.

24
New cards

二十五岁

èrshíwǔ suì — 25 tuổi — 岁 dùng để chỉ tuổi tác.

25
New cards

比我大三岁

bǐ wǒ dà sān suì — lớn hơn tôi 3 tuổi — mẫu câu so sánh cực kỳ quan trọng trong HSK2.

26
New cards

西瓜

xīguā — dưa hấu — 瓜 = các loại dưa/bầu bí.

27
New cards

mài — bán — 十 trên đầu như biển hiệu cửa hàng → bán hàng.

28
New cards

一斤

yì jīn — nửa kilogram — 斤 là đơn vị cân nặng Trung Quốc.

29
New cards

便宜

piányi — rẻ — 宜 = phù hợp → giá phù hợp nên rẻ.

30
New cards

苹果

píngguǒ — táo — 苹 có 艹 → trái cây/thực vật.

31
New cards

一些

yìxiē — một chút/một ít — 些 dùng chỉ số lượng nhỏ.

32
New cards

来点儿

lái diǎnr — lấy/mua một ít đi — 点儿 = chút ít.

33
New cards

前边

qiánbian — phía trước — 前 = trước. 边 = phía.

34
New cards

汉语老师

Hànyǔ lǎoshī — giáo viên tiếng Trung — 汉语 = tiếng Trung. 老师 = giáo viên.

35
New cards

认识

rènshi — quen biết — 讠 liên quan giao tiếp/ngôn ngữ.

36
New cards

新来的

xīn lái de — mới đến — 新 = mới. 来 = đến.

37
New cards

我们

wǒmen — chúng tôi/chúng ta — 们 dùng cho số nhiều của người.

38
New cards

小两岁

xiǎo liǎng suì — nhỏ hơn 2 tuổi — 小 = nhỏ/trẻ hơn.

39
New cards

```

40
New cards