1/65
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
detrimental
có hại
contain
kiểm soát (sự lây lan)
life expectancy
tuổi thọ
travel sickness
say xe
treadmill
máy chạy bộ
stroke
đột quỵ
preservative
chất bảo quản
flu
cúm
malnutrition
suy dinh dưỡng
dehydrated
mất nước
infectious
lây nhiễm
stay away from sth
tránh xa cái gì
painkiller
thuốc giảm đau
hygiene
vệ sinh
sunburn
rám nắng
therapeutic
có tác dụng chữa bệnh
craze
cơn sốt
death toll
số người chết
hay fever
viêm mũi dị ứng
detection
sự phát hiện
junk food
thực phẩm kém bổ dưỡng
wellness
sự chăm sóc sức khỏe toàn diện
prolong
kéo dài
prescribe
kê thuốc
fatigue
sự mệt mỏi
heatstroke
sốc nhiệt
exposure
sự tiếp xúc
mild
không nghiêm trọng
adverse
tiêu cực
sleep deprivation
thiếu ngủ
immune system
hệ miễn dịch
Immense
to lớn
excessive
quá mức
communicable
dễ truyền nhiễm
sprain
bông gân
refreshments
đồ ăn nhẹ
intake
sự hấp thụ
pose a risk to
đe đọa cái gì
recharge one's batteries |
nạp lại năng lượng
longevity
sống thọ
ageing
sự lão hóa
deficiency
sự thiếu hụt
herb
thảo mộc
acupuncture
thuật châm cứu
allergy
chứng dị ứng
dressing
băng quấn vết thương
nutritious
giàu chất dinh dưỡng
side effect
tác dụng phụ
lethargy
trạng thái mệt mỏi
serving
khẩu phần ăn
addiction
sự nghiện
meditate
thiền
bandage
băng gạc
check-up
kiểm tra sức khỏe
practitioner
ng đang làm
impair
làm suy yếu
contract
nhiễm
allergic
dị ứng
symptom
triệu chứng
processed
chế biến sẵn
persist
kéo dài
susceptible
dễ mắc phải
forgetful
đãng trí
sedentary
ít vận động
resilience
sức bền
complication
biến chứng