Từ vựng THPTQG

0.0(0)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/201

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

US thẳng tiếnnnnnn

Last updated 2:00 PM on 5/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

202 Terms

1
New cards

spearhead

(v) đi đầu, dẫn đầu

2
New cards

consonance

(n): sự phù hợp, sự hòa hợp

3
New cards

equilibrium

/ˌekwɪ'lɪbriəm/ (n): sự cân bằng

4
New cards

juxtaposition

/ˌdʒʌkstəpə'zɪʃn/ (n): sự đối lập

5
New cards

reconciliation

/ˌrekənsɪli'eɪʃn/ (n): sự hòa giải

6
New cards

inequities

/ɪn'ekwətiz/ (n): sự bất công

7
New cards

inconsistencies

/ˌɪnkən'sɪstənsiz/ (n): sự mâu thuẫn, sự không nhất quán

8
New cards

shortcomings

/'ʃɔːrtkʌmɪŋz/ (n): sự thiếu sót, khuyết điểm

9
New cards

inadequacies

/ɪn'ædəkwəsiz/ (n): sự không thỏa đáng, sự thiếu hụt

10
New cards

arbitrate

(v) phân xử

11
New cards

In response to

/ɪn rɪ'spɑːns tu/: để đáp lại, phản hồi

12
New cards

Under the weight of

/'ʌndər ðə weɪt əv/: dưới gánh nặng của, dưới sức ép của

13
New cards

On the foundation of

/ɑːn ðə faʊn'deɪʃn əv/: dựa trên nền tảng của

14
New cards

In view of

/ɪn vjuː əv/: xét về, xét đến

15
New cards

incentivize

(v) khuyến khích, động viên

16
New cards

see off

(v) tiễn

17
New cards

run over

(v) cán lên, tham khảo trước, đọc qua trước

18
New cards

roll out

(v) triển khai

19
New cards

get across

(v) giải thích rõ

20
New cards

reveal

(v) tiết lộ

21
New cards

negotiated

(v) đàm phán

22
New cards

facilitate

(v) tạo điều kiện

23
New cards

elusive

(adj) khó nắm bắt

24
New cards

obscure

(adj) mơ hồ, không biết đến

25
New cards

subtle

(adj) không thể nhận thấy

26
New cards

veiled

(adj) được che

27
New cards

deliberation

(n) sự cân nhắc

28
New cards

misfortune

(n) sự bất hạnh

29
New cards

serendipity

(n) sự tình cờ

30
New cards

see through

(v) nhận ra, nhìn thấy

31
New cards

warm to

(v) bắt đầu thích, đón nhận

32
New cards

lean on

(v) dựa vào

33
New cards

allocate

(v) chỉ định, dùng

34
New cards

divert

(v) làm chệch hướng, chuyển hướng (sự chú ý, dòng chảy, tiền bạc) hoặc làm giải trí, tiêu khiển.

35
New cards

circulate

(v) luân chuyển

36
New cards

in the wake of

theo sau, nối tiếp

37
New cards

at the close of

kết thúc

38
New cards

on the verge of

bên bờ vực

39
New cards

in the area of

trong vùng, khu vực

40
New cards

synergy

(n) hiệp lực, cộng hưởng (tổ chức, nhân tố khác)

41
New cards

alliance

(n) sự liên minh

42
New cards

coalition

(n) sự liên kết (tạm thời, không chính thức)

43
New cards

disentangle

(n) sự gỡ rối, tách ra (vật lý/ trừu tượng)

44
New cards

decode

(v) giải mã, giải nén file (thường trong tin học)

45
New cards

decipher

(v) giải mã (thứ khó hiểu)

46
New cards

untangle

(v) tháo gỡ (vật lý)

47
New cards

flourish

(v) hưng thịnh, phát triển

48
New cards

protest

(n/v) phản đối, cự tuyệt, phản kháng

49
New cards

cohort

(n) nhóm (nhóm người có đặc điểm chung)

50
New cards

painstaking

(adj) siêng năng, cần mẫn

51
New cards

gesture

(n) cử chỉ, điệu bộ

52
New cards

crisis

(n) khủng hoảng

53
New cards

conviction

(n) niềm tin

54
New cards

uphold

(v) ủng hộ, tán thành/ giữ gìn, duy trì

55
New cards

hash out

(v) giải quyết vấn đề qua thỏa thuận

56
New cards

tap into

(v) tận dụng

57
New cards

whip up

(v) khiến mọi người tin một cách mạnh mẽ về gì/ làm gì đó rất nhanh

58
New cards

renege

(v) thất hứa, bội ước

59
New cards

waver

(v) nao núng, ngập ngừng, do dự

60
New cards

falter

(v) nản chí, ấp úng

61
New cards

tenuous

(adj) yếu, mỏng manh, không quan trọng

62
New cards

resolute

(adj) quyết đoán mạnh mẽ

63
New cards

vigorous

(adj) tràn đầy năng lượng

64
New cards

tentative

(adj) kế hoạch/ ý tưởng chưa chắc chắn

65
New cards

unambiguously

(adv) một cách rõ ràng

66
New cards

ambiguous

(adj) mơ hồ

67
New cards

apparently

(adv) hình như (không chắc chắn)

68
New cards

unequivocally

(adv) theo một cách không nghi ngờ gì nữa

69
New cards

Assess

(v) đánh giá

70
New cards

Contention

(n) Sự tranh cãi hoặc luận điểm.

71
New cards

Discourse

(n) Sự đàm luận hoặc bài diễn thuyết.

72
New cards

Discourge

(v) Làm nản lòng hoặc ngăn cản.

73
New cards

statistical

(adj) Thống kê.

74
New cards

nuanced

(adj) Sắc thái hoặc tinh tế.

75
New cards

cognitive

(adj) Liên quan đến nhận thức.

76
New cards

multifaceted

(adj) Nhiều mặt hoặc đa diện.

77
New cards

policymaker

(n) Người hoạch định chính sách.

78
New cards

grappling

(v) Vật lộn hoặc cố gắng giải quyết một vấn đề khó khăn.

79
New cards

consensus

(n) Sự đồng thuận hoặc nhất trí.

80
New cards

extent

(n) Mức độ, quy mô hoặc phạm vi của một sự vật, hiện tượng.

81
New cards

notoriously

(adv) Lừng danh, khét tiếng (thường theo nghĩa xấu).

82
New cards

observation

(n) Sự quan sát hoặc theo dõi.

83
New cards

quantifying

(v) Việc định lượng hoặc xác định số lượng của một đại lượng nào đó.

84
New cards

applicable

(adj) Có thể áp dụng được hoặc thích hợp.

85
New cards

citing

(v) Việc trích dẫn hoặc dẫn chứng.

86
New cards

deficit

(n) Số tiền thiếu hụt hoặc sự thâm hụt.

87
New cards

theorist

(n) Nhà lý thuyết hoặc người xây dựng các học thuyết.

88
New cards

literarcy

(n) Sự biết chữ hoặc khả năng đọc và viết.

89
New cards

constructive

(adj) Mang tính xây dựng hoặc có ích cho việc cải thiện một vấn đề nào đó.

90
New cards

polarized

(adj) Bị phân cực hoặc chia thành hai thái cực đối lập hoàn toàn.

91
New cards

allocation

(n) Sự phân bổ hoặc việc chỉ định một phần cụ thể của cái gì đó cho một mục đích hoặc một người nhất định.

92
New cards

integrate

(v) Tích hợp, hợp nhất hoặc kết hợp các phần thành một thể thống nhất.

93
New cards

posit

(v) Thừa nhận hoặc đưa ra một giả thuyết như một sự thật để làm cơ sở cho một cuộc tranh luận hoặc nghiên cứu.

94
New cards

address

(v) Giải quyết, xử lý một vấn đề hoặc gửi một thông điệp đến một đối tượng cụ thể.

95
New cards

starkly

(adv) Một cách rõ rệt, thẳng thừng hoặc trần trụi.

96
New cards

oversight

(n) Sự giám sát (kiểm soát một quá trình) hoặc sự sơ suất (vô ý bỏ quên một chi tiết).

97
New cards

foundation

(n) Nền tảng, cơ sở hoặc nền móng của một công trình hay một hệ thống tư tưởng.

98
New cards

restructure

(v) Cấu trúc lại hoặc tổ chức lại một hệ thống, tổ chức hay kế hoạch để hoạt động hiệu quả hơn.

99
New cards

immerse

(v) Đắm chìm vào một không gian, hoạt động hoặc lĩnh vực nào đó để tìm hiểu sâu hoặc trải nghiệm toàn diện.

100
New cards

perplexing

(adj) Gây bối rối, khó hiểu hoặc làm cho ai đó cảm thấy lúng túng vì tính chất phức tạp của vấn đề.